Đèn tháp tín hiệu IO-Link cho dây chuyền thông minh, hỗ trợ modular 1-5 tầng, Ø50/Ø60/Ø70 và buzzer tùy chọn.
Đèn tháp tín hiệu IO-Link Qlight cho nhà máy thông minh
Catalog IO-Link Qlight gồm đèn tháp tín hiệu, LED work light và beacon đa màu lập trình qua IO-Link V1.1, DC24V, COM2 38.4 kbps và kết nối M12-5Pin.
- 6
- Dòng sản phẩm
- 28
- Mã model
- V1.1
- IO-Link
- M12
- 5 pin connector
Ba nhóm sản phẩm trong file IO-Link Qlight
Thông tin được tách theo đúng nhóm ứng dụng: đèn tháp tín hiệu, LED work light và beacon tín hiệu đa màu.
Đèn LED dạng thanh đa màu lập trình qua IO-Link, lắp Plug & Play M12, phù hợp chiếu sáng/trạng thái máy.
Beacon LED Ø50mm đa màu IO-Link, IP67, nhỏ gọn cho điểm cảnh báo hoặc vùng cần tín hiệu rõ ràng.
Danh mục dòng sản phẩm IO-Link
Gõ series, model, IO-Link, IP67, QTG, QTC, QTR hoặc chọn nhóm để lọc nhanh đúng dòng sản phẩm.
Đèn LED Work Light đa màu lập trình IO-Link
Đèn tín hiệu LED đa màu dạng thanh, công nghệ IO-Link, lắp đặt Plug & Play qua đầu nối M12. Có 8 chế độ màu preset và tùy chỉnh. Phù hợp Industry 4.0.
Đèn tháp LED Ø50mm đa màu lập trình IO-Link
Đèn tháp tín hiệu LED Ø50mm đa màu, công nghệ IO-Link. Tùy chọn buzzer 80dB tích hợp. Vỏ nhôm, 3 hoặc 5 tầng.
Đèn beacon LED Ø50mm đa màu lập trình IO-Link
Đèn beacon tín hiệu LED Ø50mm đa màu, IP67, công nghệ IO-Link. Nhỏ gọn, lắp đặt tường hoặc trụ. Phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Đèn tháp tín hiệu LED lập trình QTG IO-Link
Đèn tháp modular LED, lens khuếch tán màu đặc biệt. Có 2 kích thước Ø60/Ø70mm. Tùy chọn buzzer HBZ 100dB hoặc WBZ 85dB chống nước. Lắp ghép không cần dụng cụ.
Đèn tháp tín hiệu LED lập trình QTC IO-Link
Đèn tháp modular LED với lens lọc màu bên trong, tín hiệu rõ ràng hơn. Khi tắt, lens mờ tạo cảm giác dễ chịu cho người vận hành. Ø60/Ø70mm.
Đèn tháp tín hiệu LED lập trình QTR IO-Link
Đèn tháp modular LED với lens mờ translucent, ánh sáng dịu và thoải mái. Ø60/Ø70mm. Lắp ghép không cần dụng cụ. Phù hợp smart factory.
Không tìm thấy dòng IO-Link phù hợp.
Tra cứu 28 model IO-Link Qlight
Bảng model giữ nguyên dữ liệu từ sheet Part Numbers: series, variant, size, layer, buzzer, IP, trọng lượng và ordering code mẫu.
| Model | Variant | Size | Layer | Buzzer | Voltage | Màu | kg | IP | Certs | Ordering code | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QDML-IOL-125QDML-IOL | Length 125mm | - | - | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.115 | IP67 | IO-Link, CE, UKCA | QDML-IOL-125-24 |
Đèn LED Work Light đa màu 125mm IO-Link |
| QDML-IOL-250QDML-IOL | Length 250mm | - | - | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.21 | IP67 | IO-Link, CE, UKCA | QDML-IOL-250-24 |
Đèn LED Work Light đa màu 250mm IO-Link |
| QDML-IOL-480QDML-IOL | Length 480mm | - | - | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.39 | IP67 | IO-Link, CE, UKCA | QDML-IOL-480-24 |
Đèn LED Work Light đa màu 480mm IO-Link |
| QDML-IOL-700QDML-IOL | Length 700mm | - | - | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.55 | IP67 | IO-Link, CE, UKCA | QDML-IOL-700-24 |
Đèn LED Work Light đa màu 700mm IO-Link |
| QDML-IOL-910QDML-IOL | Length 910mm | - | - | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.70 | IP67 | IO-Link, CE, UKCA | QDML-IOL-910-24 |
Đèn LED Work Light đa màu 910mm IO-Link |
| QDT50L-IOL-3QDT50L-IOL | Standard 3-Layer | Ø50 | 3 | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.27 | IP65 | IO-Link, CE, UKCA | QDT50L-IOL-3-24 |
Đèn tháp LED Ø50mm 3 tầng IO-Link |
| QDT50L-IOL-5QDT50L-IOL | Standard 5-Layer | Ø50 | 5 | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.31 | IP65 | IO-Link, CE, UKCA | QDT50L-IOL-5-24 |
Đèn tháp LED Ø50mm 5 tầng IO-Link |
| QDT50L-IOL-BZ-3QDT50L-IOL | Buzzer 3-Layer | Ø50 | 3 | Built-in 80dB | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.35 | IP20 | IO-Link, CE, UKCA | QDT50L-IOL-BZ-3-24 |
Đèn tháp LED Ø50mm 3 tầng có buzzer IO-Link |
| QDT50L-IOL-BZ-5QDT50L-IOL | Buzzer 5-Layer | Ø50 | 5 | Built-in 80dB | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.39 | IP20 | IO-Link, CE, UKCA | QDT50L-IOL-BZ-5-24 |
Đèn tháp LED Ø50mm 5 tầng có buzzer IO-Link |
| QDB50-IOLQDB50-IOL | Standard | Ø50 | 1 | - | DC24V | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | 0.12 | IP67 | IO-Link, CE, UKCA | QDB50-IOL-24 |
Đèn beacon LED Ø50mm đa màu IO-Link |
| QTG60L-IOLQTG-IOL | Standard Ø60 | Ø60 | 1-5 | - | DC24V | R,A,G,B,W | 0.25-0.57 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTG60L-IOL-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm modular IO-Link |
| QTG60L-IOL-HBZQTG-IOL | High-Vol Buzzer Ø60 | Ø60 | 1-5 | HBZ 100dB | DC24V | R,A,G,B (no W with HBZ) | 0.25-0.57 | Non-Waterproof | IO-Link, CE, UL | QTG60L-IOL-HBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm buzzer 100dB IO-Link |
| QTG60L-IOL-WBZQTG-IOL | Waterproof Buzzer Ø60 | Ø60 | 1-5 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | R,A,G,B (no W with WBZ) | 0.25-0.57 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTG60L-IOL-WBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm buzzer chống nước 85dB IO-Link |
| QTG70L-IOLQTG-IOL | Standard Ø70 | Ø70 | 1-5 | - | DC24V | R,A,G,B,W | 0.37-0.97 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTG70L-IOL-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm modular IO-Link |
| QTG70L-IOL-HBZQTG-IOL | High-Vol Buzzer Ø70 | Ø70 | 1-5 | HBZ 100dB | DC24V | R,A,G,B (no W with HBZ) | 0.37-0.97 | Non-Waterproof | IO-Link, CE, UL | QTG70L-IOL-HBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm buzzer 100dB IO-Link |
| QTG70L-IOL-WBZQTG-IOL | Waterproof Buzzer Ø70 | Ø70 | 1-5 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | R,A,G,B (no W with WBZ) | 0.37-0.97 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTG70L-IOL-WBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm buzzer chống nước 85dB IO-Link |
| QTC60L-IOLQTC-IOL | Standard Ø60 | Ø60 | 1-5 | - | DC24V | R,A,G,B,W | 0.25-0.57 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTC60L-IOL-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm filter lens IO-Link |
| QTC60L-IOL-HBZQTC-IOL | High-Vol Buzzer Ø60 | Ø60 | 1-5 | HBZ 100dB | DC24V | R,A,G,B (no W with HBZ) | 0.25-0.57 | Non-Waterproof | IO-Link, CE, UL | QTC60L-IOL-HBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm filter lens buzzer 100dB IO-Link |
| QTC60L-IOL-WBZQTC-IOL | Waterproof Buzzer Ø60 | Ø60 | 1-5 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | R,A,G,B (no W with WBZ) | 0.25-0.57 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTC60L-IOL-WBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm filter lens buzzer chống nước IO-Link |
| QTC70L-IOLQTC-IOL | Standard Ø70 | Ø70 | 1-5 | - | DC24V | R,A,G,B,W | 0.37-0.97 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTC70L-IOL-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm filter lens IO-Link |
| QTC70L-IOL-HBZQTC-IOL | High-Vol Buzzer Ø70 | Ø70 | 1-5 | HBZ 100dB | DC24V | R,A,G,B (no W with HBZ) | 0.37-0.97 | Non-Waterproof | IO-Link, CE, UL | QTC70L-IOL-HBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm filter lens buzzer 100dB IO-Link |
| QTC70L-IOL-WBZQTC-IOL | Waterproof Buzzer Ø70 | Ø70 | 1-5 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | R,A,G,B (no W with WBZ) | 0.37-0.97 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTC70L-IOL-WBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm filter lens buzzer chống nước IO-Link |
| QTR60L-IOLQTR-IOL | Standard Ø60 | Ø60 | 1-5 | - | DC24V | R,A,G,B,W | 0.25-0.57 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTR60L-IOL-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm translucent lens IO-Link |
| QTR60L-IOL-HBZQTR-IOL | High-Vol Buzzer Ø60 | Ø60 | 1-5 | HBZ 100dB | DC24V | R,A,G,B (no W with HBZ) | 0.25-0.57 | Non-Waterproof | IO-Link, CE, UL | QTR60L-IOL-HBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm translucent buzzer 100dB IO-Link |
| QTR60L-IOL-WBZQTR-IOL | Waterproof Buzzer Ø60 | Ø60 | 1-5 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | R,A,G,B (no W with WBZ) | 0.25-0.57 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTR60L-IOL-WBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø60mm translucent buzzer chống nước IO-Link |
| QTR70L-IOLQTR-IOL | Standard Ø70 | Ø70 | 1-5 | - | DC24V | R,A,G,B,W | 0.37-0.97 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTR70L-IOL-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm translucent lens IO-Link |
| QTR70L-IOL-HBZQTR-IOL | High-Vol Buzzer Ø70 | Ø70 | 1-5 | HBZ 100dB | DC24V | R,A,G,B (no W with HBZ) | 0.37-0.97 | Non-Waterproof | IO-Link, CE, UL | QTR70L-IOL-HBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm translucent buzzer 100dB IO-Link |
| QTR70L-IOL-WBZQTR-IOL | Waterproof Buzzer Ø70 | Ø70 | 1-5 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | R,A,G,B (no W with WBZ) | 0.37-0.97 | IP65 | IO-Link, CE, UL | QTR70L-IOL-WBZ-3-24-RAG |
Đèn tháp LED Ø70mm translucent buzzer chống nước IO-Link |
Không tìm thấy model IO-Link phù hợp.
Ordering logic IO-Link theo series
Cấu trúc đặt mã thể hiện model, layer, voltage, màu, bracket và tùy chọn buzzer HBZ/WBZ/BZ.
QDML-IOL-[Length]-[Voltage]
- Model: QDML-IOL
- Product Length: 125, 250, 480, 700, 910 (mm)
- Voltage: 24 (DC24V)
Length in mm maps to physical product length
QDT50L-IOL[-BZ]-[Layers]-[Voltage]
- Model: QDT50L-IOL / QDT50L-IOL-BZ
- Layers: 3, 5
- Voltage: 24 (DC24V)
BZ suffix = built-in buzzer 80dB
QDB50-IOL-[Voltage]
- Model: QDB50-IOL
- Voltage: 24 (DC24V)
Single model, no layer/color selection in ordering code
QTG[60/70]L-IOL[-HBZ/-WBZ]-[Layer]-[Voltage]-[Color]-[Bracket]
- Model: QTG60L-IOL / QTG60L-IOL-HBZ / QTG60L-IOL-WBZ / QTG70L-IOL / QTG70L-IOL-HBZ / QTG70L-IOL-WBZ
- Layer: 1, 2, 3, 4, 5 (excl. HBZ/WBZ for 5L)
- Voltage: 24 (DC24V)
- Color: R(Red), A(Amber), G(Green), B(Blue), W(White) - sequence per layer
- Bracket: None (standard) / LB32 (wall mount)
W not available with HBZ or WBZ. Color codes listed top-to-bottom.
QTC[60/70]L-IOL[-HBZ/-WBZ]-[Layer]-[Voltage]-[Color]-[Bracket]
- Model: QTC60L-IOL / QTC60L-IOL-HBZ / QTC60L-IOL-WBZ / QTC70L-IOL / QTC70L-IOL-HBZ / QTC70L-IOL-WBZ
- Layer: 1, 2, 3, 4, 5 (excl. HBZ/WBZ for 5L)
- Voltage: 24 (DC24V)
- Color: R(Red), A(Amber), G(Green), B(Blue), W(White) - sequence per layer
- Bracket: None (standard) / LB32 (wall mount)
Same ordering as QTG. W not available with HBZ or WBZ.
QTR[60/70]L-IOL[-HBZ/-WBZ]-[Layer]-[Voltage]-[Color]-[Bracket]
- Model: QTR60L-IOL / QTR60L-IOL-HBZ / QTR60L-IOL-WBZ / QTR70L-IOL / QTR70L-IOL-HBZ / QTR70L-IOL-WBZ
- Layer: 1, 2, 3, 4, 5 (excl. HBZ/WBZ for 5L)
- Voltage: 24 (DC24V)
- Color: R(Red), A(Amber), G(Green), B(Blue), W(White) - sequence per layer
- Bracket: None (standard) / LB32 (wall mount)
Same ordering as QTG/QTC. W not available with HBZ or WBZ.
Trigger preset và sơ đồ chân M12
Nhóm QDML/QDT/QDB có trigger preset; nhóm QTG/QTC/QTR dùng sơ đồ IO-Link standard, pin 2 và 5 không kết nối.
| Series | Model group | TRIG1 | TRIG2 | TRIG3 | Preset | Factory setting | Notes | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 0 | 0 | 0 | 1 | Off | P16 | |
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 1 | 0 | 0 | 2 | Red | P16 | |
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 0 | 1 | 0 | 3 | Green | P16 | |
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 1 | 1 | 0 | 4 | Yellow | P16 | |
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 0 | 0 | 1 | 5 | Blue | P16 | |
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 1 | 0 | 1 | 6 | Red | P16 | |
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 0 | 1 | 1 | 7 | Green | P16 | |
| QDML-IOL | QDML-IOL (125) | 1 | 1 | 1 | 8 | Red | Cycling Yellow for 250-910 | P16 |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 0 | 0 | 0 | 1 | Off | P19 | |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 1 | 0 | 0 | 2 | Red | P19 | |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 0 | 1 | 0 | 3 | Green | P19 | |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 1 | 1 | 0 | 4 | Yellow | P19 | |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 0 | 0 | 1 | 5 | Blue | P19 | |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 1 | 0 | 1 | 6 | Red blinking | P19 | |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 0 | 1 | 1 | 7 | Green blinking | P19 | |
| QDB50-IOL | QDB50-IOL | 1 | 1 | 1 | 8 | Yellow blinking | P19 |
| PIN | Wire color | Description | Applicable series | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brown (BN) | L+ (Power +) | QTG-IOL, QTC-IOL, QTR-IOL | P22, P25, P29 |
| 2 | White (WH) | NC (Not Connected) | QTG-IOL, QTC-IOL, QTR-IOL | P22, P25, P29 |
| 3 | Light Blue (BU) | L- (Power -) | QTG-IOL, QTC-IOL, QTR-IOL | P22, P25, P29 |
| 4 | Black (BK) | C/Q (IO-Link Data) | QTG-IOL, QTC-IOL, QTR-IOL | P22, P25, P29 |
| 5 | Gray (GY) | NC (Not Connected) | QTG-IOL, QTC-IOL, QTR-IOL | P22, P25, P29 |
| 1 | Brown (BN) | L+ (Power +) | QDML-IOL, QDT50L-IOL, QDB50-IOL | P16, P18, P19 |
| 2 | White (WH) | Trigger 1 | QDML-IOL, QDT50L-IOL, QDB50-IOL | P16, P18, P19 |
| 3 | Blue (BU) | Trigger 3 | QDML-IOL, QDT50L-IOL, QDB50-IOL | P16, P18, P19 |
| 4 | Black (BK) | Trigger 2 (IO-Link C/Q) | QDML-IOL, QDT50L-IOL, QDB50-IOL | P16, P18, P19 |
| 5 | Gray/Yellow (GY) | L- (Power -) | QDML-IOL, QDT50L-IOL, QDB50-IOL | P16, P18, P19 |
Specifications, dimensions và weight
Các bảng dưới đây giữ vai trò đối chiếu nhanh khi chọn model theo công suất, kích thước, số tầng, buzzer và khối lượng.
| Series | Model | Parameter | Value | Unit | |
|---|---|---|---|---|---|
| QDML-IOL | QDML-IOL-125 | Power Consumption | 3 | W | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-250 | Power Consumption | 5 | W | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-480 | Power Consumption | 9.1 | W | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-700 | Power Consumption | 13.4 | W | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-910 | Power Consumption | 17.5 | W | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Voltage | DC24V | - | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Operating Voltage Range | DC18V-DC30V (Supply Class 2) | - | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Deflection Angle FWHM | 120 | ° | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Insulation Resistance | Min. 100MΩ (500V DC mega ohm meter) | - | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Withstanding Voltage DC | 500VAC, 60Hz, 1 minute | - | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Withstanding Voltage AC | 1500VAC, 60Hz, 1 minute | - | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Lens Color | Transparent | - | P15 |
| QDML-IOL | ALL | Light Colors | R, G, Y, B, W, O, P, Custom | - | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-125 | Illuminated Area L1/L2 | 115/125 | mm | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-250 | Illuminated Area L1/L2 | 240/250 | mm | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-480 | Illuminated Area L1/L2 | 466/480 | mm | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-700 | Illuminated Area L1/L2 | 686/700 | mm | P15 |
| QDML-IOL | QDML-IOL-910 | Illuminated Area L1/L2 | 896/910 | mm | P15 |
| QDT50L-IOL | QDT50L-IOL-BZ | Buzzer Volume | Max. 80dB at 50cm | - | P17 |
| QTG-IOL | QTG60L/QTG70L | Light Source Current (1 layer) | 70 | mA | P21 |
| QTG-IOL | QTG60L/QTG70L | High Volume Buzzer Current | 90 | mA | P21 |
| QTG-IOL | QTG60L/QTG70L | Waterproof Buzzer Current | 90 | mA | P21 |
| QTC-IOL | QTC60L/QTC70L | Light Source Current (1 layer) | 70 | mA | P24 |
| QTC-IOL | QTC60L/QTC70L | High Volume Buzzer Current | 90 | mA | P24 |
| QTC-IOL | QTC60L/QTC70L | Waterproof Buzzer Current | 90 | mA | P24 |
| QTR-IOL | QTR60L/QTR70L | Light Source Current (1 layer) | 70 | mA | P27 |
| QTR-IOL | QTR60L/QTR70L | High Volume Buzzer Current | 90 | mA | P27 |
| QTR-IOL | QTR60L/QTR70L | Waterproof Buzzer Current | 90 | mA | P27 |
| Series | Size | Layers | L1 Standard mm | L2 HBZ mm | L3 WBZ mm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QTG-IOL | Ø60 | 1 | 175 | 213 | 212 | P22 |
| QTG-IOL | Ø60 | 2 | 225 | 263 | 262 | P22 |
| QTG-IOL | Ø60 | 3 | 275 | 313 | 312 | P22 |
| QTG-IOL | Ø60 | 4 | 325 | 363 | 362 | P22 |
| QTG-IOL | Ø60 | 5 | 375 | - | - | P22 |
| QTG-IOL | Ø70 | 1 | 175 | 213 | 212 | P22 |
| QTG-IOL | Ø70 | 2 | 225 | 263 | 262 | P22 |
| QTG-IOL | Ø70 | 3 | 275 | 313 | 312 | P22 |
| QTG-IOL | Ø70 | 4 | 325 | 363 | 362 | P22 |
| QTG-IOL | Ø70 | 5 | 375 | - | - | P22 |
| QTC-IOL | Ø60 | 1 | 175 | 213 | 212 | P25 |
| QTC-IOL | Ø60 | 2 | 225 | 263 | 262 | P25 |
| QTC-IOL | Ø60 | 3 | 275 | 313 | 312 | P25 |
| QTC-IOL | Ø60 | 4 | 325 | 363 | 362 | P25 |
| QTC-IOL | Ø60 | 5 | 375 | - | - | P25 |
| QTC-IOL | Ø70 | 1 | 175 | 213 | 212 | P25 |
| QTC-IOL | Ø70 | 2 | 225 | 263 | 262 | P25 |
| QTC-IOL | Ø70 | 3 | 275 | 313 | 312 | P25 |
| QTC-IOL | Ø70 | 4 | 325 | 363 | 362 | P25 |
| QTC-IOL | Ø70 | 5 | 375 | - | - | P25 |
| QTR-IOL | Ø60 | 1 | 175 | 213 | 212 | P28 |
| QTR-IOL | Ø60 | 2 | 225 | 263 | 262 | P28 |
| QTR-IOL | Ø60 | 3 | 275 | 313 | 312 | P28 |
| QTR-IOL | Ø60 | 4 | 325 | 363 | 362 | P28 |
| QTR-IOL | Ø60 | 5 | 375 | - | - | P28 |
| QTR-IOL | Ø70 | 1 | 175 | 213 | 212 | P28 |
| QTR-IOL | Ø70 | 2 | 225 | 263 | 262 | P28 |
| QTR-IOL | Ø70 | 3 | 275 | 313 | 312 | P28 |
| QTR-IOL | Ø70 | 4 | 325 | 363 | 362 | P28 |
| QTR-IOL | Ø70 | 5 | 375 | - | - | P28 |
| Series | Size | Layers | Weight kg | |
|---|---|---|---|---|
| QTG-IOL | Ø60 | 1 | 0.25 | P21 |
| QTG-IOL | Ø60 | 2 | 0.33 | P21 |
| QTG-IOL | Ø60 | 3 | 0.41 | P21 |
| QTG-IOL | Ø60 | 4 | 0.49 | P21 |
| QTG-IOL | Ø60 | 5 | 0.57 | P21 |
| QTG-IOL | Ø70 | 1 | 0.37 | P21 |
| QTG-IOL | Ø70 | 2 | 0.52 | P21 |
| QTG-IOL | Ø70 | 3 | 0.67 | P21 |
| QTG-IOL | Ø70 | 4 | 0.82 | P21 |
| QTG-IOL | Ø70 | 5 | 0.97 | P21 |
| QTC-IOL | Ø60 | 1 | 0.25 | P24 |
| QTC-IOL | Ø60 | 2 | 0.33 | P24 |
| QTC-IOL | Ø60 | 3 | 0.41 | P24 |
| QTC-IOL | Ø60 | 4 | 0.49 | P24 |
| QTC-IOL | Ø60 | 5 | 0.57 | P24 |
| QTC-IOL | Ø70 | 1 | 0.37 | P24 |
| QTC-IOL | Ø70 | 2 | 0.52 | P24 |
| QTC-IOL | Ø70 | 3 | 0.67 | P24 |
| QTC-IOL | Ø70 | 4 | 0.82 | P24 |
| QTC-IOL | Ø70 | 5 | 0.97 | P24 |
| QTR-IOL | Ø60 | 1 | 0.25 | P27 |
| QTR-IOL | Ø60 | 2 | 0.33 | P27 |
| QTR-IOL | Ø60 | 3 | 0.41 | P27 |
| QTR-IOL | Ø60 | 4 | 0.49 | P27 |
| QTR-IOL | Ø60 | 5 | 0.57 | P27 |
| QTR-IOL | Ø70 | 1 | 0.37 | P27 |
| QTR-IOL | Ø70 | 2 | 0.52 | P27 |
| QTR-IOL | Ø70 | 3 | 0.67 | P27 |
| QTR-IOL | Ø70 | 4 | 0.82 | P27 |
| QTR-IOL | Ø70 | 5 | 0.97 | P27 |
Phụ kiện lắp đặt cho IO-Link Qlight
Bracket, pole và phụ kiện gá lắp được tách theo series tương thích để kỹ sư dễ ghép cấu hình.
QZ30
Giá đỡ gắn trụ bằng nhôm cho đèn tháp QDT50L
QZ302
Giá đỡ gắn trụ bằng nhôm (kiểu 2) cho đèn tháp QDT50L
LB35
Giá đỡ gắn trụ bằng inox cho đèn tháp QDT50L
PE35-100
Trụ nhôm PE35-100 cho đèn tháp QDT50L
PE35-400
Trụ nhôm PE35-400 cho đèn tháp QDT50L
R25
Trụ nhôm R25 cho đèn tháp QDT50L
LB32
Giá đỡ gắn tường cho đèn tháp QTG/QTC/QTR Ø60/Ø70mm
Ø32 Mount Bracket
Giá đỡ gắn tường Ø32 cho đèn beacon QDB50
Cần chọn model IO-Link theo PLC, IO-Link master hoặc cấu hình tầng màu?
Gửi series, số tầng, màu, buzzer, bracket và số lượng để Fast Group đối chiếu đúng ordering code Qlight.