Qlight QTC50(M)L-ETN
Qlight QTC50(M)L-ETN thuộc model Đèn tháp Ethernet trong Qlight. Thông tin chính của mã này gồm điện áp, màu tín hiệu, cấp bảo vệ, biến thể cùng model và ứng dụng phù hợp.
Thông tin kỹ thuật part number QTC50(M)L-ETN
Bảng thông số bên dưới gom các điểm quan trọng nhất của mã hàng. Với đơn thay thế hoặc số lượng lớn, catalog/drawing mới nhất vẫn là căn cứ cuối cùng.
| Part number | QTC50(M)L-ETN |
|---|---|
| Model | Đèn tháp Ethernet |
| Series | Theo catalog Qlight |
| Điện áp | LED Steady/Flashing (inner lens) |
| Màu | Buzzer 85dB |
| Kiểu lắp | Ethernet TCP/IP |
| IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| Kích thước | P74,81 |
| PDF page | Verbatim (PDF) |
| Mô tả | Thông số theo part number Qlight |
Model Đèn tháp Ethernet thuộc nhóm Smart Factory. Khi dùng cho thay thế thiết bị cũ, nên kiểm tra thêm catalog hoặc ảnh tem để xác nhận đúng biến thể.
Cách hiểu nhanh part number QTC50(M)L-ETN
Mã QTC50(M)L-ETN có thể tách thành các thành phần nhận diện như QTC50(M)L, ETN. Các ký hiệu này nên đọc cùng catalog, không tách rời rồi suy đoán. Đọc đúng từ đầu sẽ tránh nhầm giữa các biến thể rất giống nhau.
| Model nền | Đèn tháp EthernetĐèn tháp Ethernet là model gốc: hình dáng, đường kính, kiểu đèn và tài liệu catalog đều xoay quanh model này. |
|---|---|
| Điện áp trong mã | LED Steady/Flashing (inner lens)Điện áp quyết định khả năng dùng với nguồn tủ điện, PLC hoặc hệ thống điện hiện có. |
| Màu tín hiệu | Buzzer 85dBMàu phải khớp quy ước cảnh báo của nhà máy, nhất là khi thay thế thiết bị cũ. |
| Cấp bảo vệ | DC12V / DC24V / AC110-220VIP cho biết mức phù hợp với môi trường bụi, ẩm, nước bắn hoặc ngoài trời. |
Cùng một model có thể có nhiều biến thể rất giống nhau. Khác biệt thường nằm ở điện áp, màu, kiểu lắp hoặc cấp bảo vệ.
Ứng dụng và lưu ý chọn mã QTC50(M)L-ETN
Khi dùng QTC50(M)L-ETN thay thế thiết bị đang lắp trên máy, không nên chỉ so theo model Đèn tháp Ethernet. Điện áp LED Steady/Flashing (inner lens), màu Buzzer 85dB, cấp bảo vệ DC12V / DC24V / AC110-220V, kiểu lắp và đường dây hiện hữu phải khớp với máy. Nếu tem cũ đã mờ hoặc thiết bị từng bị thay nhiều lần, ảnh vị trí lắp và ảnh dây đấu nối là thông tin rất có giá trị.
So sánh biến thể cùng model Đèn tháp Ethernet
Bảng dưới đây đặt các mã cùng model cạnh nhau để so sánh điện áp, màu, kiểu lắp và IP. Khi thay thế hàng cũ, đây thường là phần đáng xem nhất.
| Part number | Điện áp | Màu | Kiểu lắp | IP |
|---|---|---|---|---|
| QTC50(M)L-ETN | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTC60(M)L-ETN | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTC70(M)L-ETN | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTG50(M)L-ETN-BZ | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTG60(M)L-ETN-BZ | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTG70(M)L-ETN-BZ | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTGA50(M)L-ETN-BZ | LED Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB (5 tones) | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTR50(M)L-ETN | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
| QTR60(M)L-ETN | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | Ethernet TCP/IP | DC12V / DC24V / AC110-220V |
Cần chuẩn bị gì cho Qlight QTC50(M)L-ETN?
Với thiết bị cảnh báo công nghiệp, sai điện áp, sai màu hoặc sai kiểu lắp thường gây phiền hơn sai số lượng. Chuẩn bị các thông tin dưới đây là đủ gọn để hỏi giá.
|
Nếu chưa chắc mã hiện tại còn là mã mới nhất, hãy gửi part number đang dùng kèm ảnh tem thiết bị. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra model, series và biến thể phù hợp trước khi báo giá.
Câu hỏi nhanh về Qlight QTC50(M)L-ETN
Cần báo giá Qlight QTC50(M)L-ETN?
Gửi part number, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra mã, catalog/drawing và phản hồi báo giá B2B.