SNE - Bulb Revolving Signal Beacon
SNE Series
- Điện áp
- DC:12V,24V │ AC:120V,230V
- IP
- IP66
- Vật liệu
- Lens-Tempered glass │ Housing-Al
Nhóm sản phẩm cho khu vực yêu cầu chuẩn chống cháy nổ, cần kiểm tra kỹ chứng chỉ, điện áp, cấp bảo vệ và điều kiện lắp đặt.
Tìm theo model, series, điện áp hoặc cấp bảo vệ. Ví dụ: S80, ST45, IP66, DC24V.
SNE Series
SNE Series
SNE Series
SEA Series
SEA Series
SEA Series
SNES Series
SNES Series
SNES Series
SESA Series
SESA Series
SESA Series
SESA Series
SEBA Series
SEBA Series
SEBA Series
SEBA Series
SPNA Series
SNE Series
SEA Series
SNES Series
SBE Series
SBE Series
ST-Ex Series
ST-Ex Series
QEAL Series
QTEX Series
QTEX Series
QMFL300-Ex
QLEX Series
QNES Series
QNE Series
QLEX Series
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
Telephone initiated signaling
QLEX Series
QNE-CR Series
QNES-CR Series
QLEX Series
ST-Ex Series
QST50-Ex Series
QST50-Ex Series
QST50-Ex Series
QST50-Ex Series
QNES Series
QN Series
QN Series
QN Series
QST50-Ex Series
QST50-Ex Series
Bảng part number riêng của danh mục, dùng để đối chiếu nhanh model, điện áp, màu, IP, kiểu lắp và trang PDF trước khi báo giá.
| Part number | Điện áp | Màu | IP | Kiểu lắp | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QWCD35-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:1.39A / DC24V:840mA / AC:Max.370mA | Max. 115dB | Binary 31ch | - | M20 |
| QWCD50-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:4.69A / DC24V:2.5A / AC:Max.920mA | Max. 123dB | Binary 31ch | - | M20 |
| QWH35-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:1.19A / DC24V:650mA / AC:Max.320mA | Max. 115dB | Binary 31ch | - | M20 |
| QWH50-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:3.62A / DC24V:1.78A / AC:Max.750mA | Max. 123dB | Binary 31ch | - | M20 |
| SEA-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.05A / AC120V:190mA / AC230V:90mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SEAL-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:110mA / AC120V:125mA / AC230V:50mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SEALR-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:75mA / AC120V:75mA / AC230V:30mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SEAS-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:490mA / AC120V:115mA / AC230V:110mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SESA-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.45A / AC120V:370mA / AC230V:190mA | Max. 118dB | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SESAL-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.4A / AC120V:320mA / AC230V:170mA | Max. 118dB | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SESALR-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.16A / AC120V:300mA / AC230V:175mA | Max. 118dB | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SESAS-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.4A / AC120V:300mA / AC230V:190mA | Max. 118dB | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SNE-S-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:480mA / DC24V:300mA / AC120V:100mA / AC230V:80mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SNE-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:1.39A / DC24V:800mA / AC120V:180mA / AC230V:95mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SNEL-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:150mA / DC24V:90mA / AC120V:65mA / AC230V:25mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SNELR-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mA | IP66 | - | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SNES-S-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:590mA / DC24V:450mA / AC120V:170mA / AC230V:80mA | Max. 105dB | Buzzer | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| SPNA-TIBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại | DC24V / AC120V / AC230V | DC:830mA / AC120V:190mA / AC230V:110mA | Max. 118dB | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX | NPT1/2 |
| QLEX-350Thiết bị chống cháy nổ | DC24V | 8.6W | IP66/67 | - | KCs, NEPSI, CE | M12xP1.5 |
| QLEX-NEC-250Thiết bị chống cháy nổ | DC24V | 8.6W | IP66/67 | - | INTERTEK, IECEx, CE | M20xP1.5 / 1/2″NPT |
| QLEX-SLM-250Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC220V | DC:8.6W / AC:9W | IP66/67 | - | CE, KCs, NEPSI, S-mark, ATEX, IECEx | M12xP1.5 |
| QLEX-SLM-650Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC220V | DC:20W / AC:23W | IP66/67 | - | CE, KCs, NEPSI, S-mark, ATEX, IECEx | M12xP1.5 |
| QLEX-SLM-650-EMGThiết bị chống cháy nổ | AC110V-230V | Max.33W | IP66 | - | KCs | NPT1/2, M20xP1.5 |
| QLEX-TRI-240(PL)Thiết bị chống cháy nổ | DC24V | 8.6W | IP66/67 | - | KCs, NEPSI | M12xP1.5 |
| QMFL300-Ex-24Thiết bị chống cháy nổ | DC24V | 10W | IP67/IP69K | - | KCs, NEPSI, CCC | M12 |
| QN-HThiết bị chống cháy nổ | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.2.9A / AC:Max.470mA | Max. 123dB | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | NPT1/2 |
| QNEThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V / AC110-230V | Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT |
| QNE-CRThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V / AC110-230V | Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) | IP66 | - | ATEX, IECEx | 1/2″ NPT |
| QNE-SUSThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V / AC110-230V | Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT |
| QNESThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V / AC110-230V | Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) | 110 | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT |
| QNES-CRThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V / AC110-230V | Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) | 110 | WS/WP/WM/WA/WV | ATEX, IECEx | 1/2″ NPT |
| QNES-SUSThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V / AC110-230V | Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) | 110 | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT |
| QNHSThiết bị chống cháy nổ | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.1.4A / AC:Max.390mA | Max. 118dB | WS/WP/WM/WA/WV | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 |
| QNHS-HThiết bị chống cháy nổ | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.3.4A / AC:Max.560mA | Max. 123dB | WS/WP/WM/WA/WV | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 |
| QNVSThiết bị chống cháy nổ | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.1.4A / AC:Max.390mA | Max. 118dB | WS/WP/WM/WA/WV | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 |
| QNVS-HThiết bị chống cháy nổ | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.3.4A / AC:Max.560mA | Max. 123dB | WS/WP/WM/WA/WV | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 |
| QST50-Ex-1Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50-Ex-2Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50-Ex-3Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50-Ex-4Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50-Ex-5Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50B-Ex-1Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50B-Ex-2Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50B-Ex-3Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50B-Ex-4Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50B-Ex-5Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 |
| QST50BT-Ex-1Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 |
| QST50BT-Ex-2Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 |
| QST50BT-Ex-3Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 |
| QST50BT-Ex-4Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 |
| QST50BT-Ex-5Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Max. 90dB | Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 |
| QST50T-Ex-1Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 |
| QST50T-Ex-2Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 |
| QST50T-Ex-3Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 |
| QST50T-Ex-4Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 |
| QST50T-Ex-5Thiết bị chống cháy nổ | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | IP66/67 | - | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 |
| QTEXThiết bị chống cháy nổ | DC12V/24V, AC95-230V | 80mA(12V)/60mA(24V)/Max.55mA(AC) per layer | IP66 | - | IECEx, ATEX, KCs, TIIS | 3/4″ NPT 2WAY |
| QTEXBThiết bị chống cháy nổ | DC12V/24V, AC95-230V | 80mA+60mA buzzer per layer | 90 | Siren Buzzer | IECEx, ATEX, KCs, TIIS | 3/4″ NPT 2WAY |
| SBE130Thiết bị chống cháy nổ | DC24V, AC110/220V | 55mA(24V)/40mA(110V)/20mA(220V) | 95 | Bell 400Hz | - | 1/2″ NPT |
| SBE150Thiết bị chống cháy nổ | DC24V, AC110/220V | 55mA(24V)/45mA(110V)/25mA(220V) | 95 | Bell 600Hz | KIMM | 1/2″ NPT |
| SEALThiết bị chống cháy nổ | DC24V, AC120/230V | 110mA(24V)/75mA(120V)/50mA(230V) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT |
| SEALRThiết bị chống cháy nổ | DC24V, AC120/230V | 75mA(24V)/75mA(120V)/30mA(230V) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT |
| SEBALRThiết bị chống cháy nổ | DC24V, AC110/220V | 190mA(24V)/140mA(110V)/60mA(220V) | 95 | Bell | - | 1/2″ NPT |
| SESALRThiết bị chống cháy nổ | DC24V, AC120/230V | 1.16A(24V)/280mA(120V)/160mA(230V) | 118 | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT |
| SNEThiết bị chống cháy nổ | DC12/24V, AC120/230V | 1.3A(12V)/690mA(24V)/160mA(120V)/90mA(230V) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT |
| SNE-SThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V, AC120/230V | Max.390mA(DC)/100mA(120V)/60mA(230V) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT |
| SNELThiết bị chống cháy nổ | DC12-24V, AC120/230V | Max.90mA(DC)/30mA(120V)/20mA(230V) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT |
| SNELRThiết bị chống cháy nổ | DC12/24V, AC120/230V | 170mA(12V)/120mA(24V)/30mA(120V)/20mA(230V) | IP66 | - | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT |
| SPNAThiết bị chống cháy nổ | DC24V, AC120/230V | 830mA(24V)/190mA(120V)/110mA(230V) | 118 | WS/WP/WM/WA/WV | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT |
| FLTSThiết bị hạng nặng | DC12V / DC24V | 100mA(12V) / 50mA(24V) | IP65 | - | CE, UL | Ø9 Cable Entry |
| QA100HLSThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.1.2A | IP66 | - | CE | Ø10 Cable Entry |
| QA115HLSThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.820mA | IP66 | - | CE | - |
| QA115HLSPThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.820mA | IP66 | - | CE | - |
| QA115LSEThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.1A | IP66 | - | CE | - |
| QA125HLSThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.1.65A | IP66 | - | - | Ø10 Cable Entry |
| QA125HLSPThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.1.65A | IP66 | - | - | - |
| QA140HLSPThiết bị hạng nặng | DC12V / DC24V | 820mA(12V) / 670mA(24V) | 110Lux | - | CE(DC24V) | - |
| QA70HLSThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.650mA | IP66 | - | - | Ø5 Cable Entry |
| QA85LSEThiết bị hạng nặng | DC12V-24V | Max.330mA | IP65 | - | - | Ø5 Cable Entry |
| QEBThiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 450mA(24V)/160mA(110V)/75mA(220V) | IP66 | - | KIMM | 1/2″ NPT, 10C nipple |
| QWCD35Thiết bị hạng nặng | DC12-24V / AC110-220V | Max.1.35A(DC)/Max.350mA(AC) | 115 | 31 sounds Binary | CE, UL, CCS | M20 |
| QWCD35BThiết bị hạng nặng | DC12V/DC24V/AC110-220V | 800mA(12V)/500mA(24V)/Max.250mA(AC) | 115 | Buzzer | CE, UL | M20 |
| QWCD35SDThiết bị hạng nặng | DC12-24V / AC110-220V | Max.1.35A(DC)/Max.350mA(AC) | 115/112 | 31+MP3 | CE, UL, CCS | M20 |
| QWCD50Thiết bị hạng nặng | DC12-24V / AC110-220V | Max.4.65A(DC)/Max.900mA(AC) | 123 | 31 sounds Binary | CE, UL | M20 |
| QWH35Thiết bị hạng nặng | DC12-24V / AC110-220V | Max.1.15A(DC)/Max.300mA(AC) | 115 | 31 sounds Binary | CE, UL | M20 |
| QWH35BThiết bị hạng nặng | DC12V/DC24V/AC110-220V | 385mA(12V)/365mA(24V)/Max.145mA(AC) | 115 | Buzzer | CE, UL | M20 |
| QWH50Thiết bị hạng nặng | DC12-24V / AC110-220V | Max.3.6A(DC)/Max.730mA(AC) | 123 | 31 sounds Binary | CE, UL | M20 |
| SAB130Thiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 1.3A(24V)/380mA(110V)/300mA(220V) | 95 | Bell 400-600Hz | CE | Ø20 |
| SAB200Thiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | Same as SAB130 | 95 | Bell 400-600Hz | CE | Ø20 |
| SANA200Thiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 450mA(24V)/200mA(110V)/100mA(220V) | 130 | Air Horn | - | 10C nipple |
| SANA400Thiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | Same as SANA200 | 130 | Air Horn | - | 10C nipple |
| SANA700Thiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | Same as SANA200 | 130 | Air Horn | - | 10C nipple |
| SEHN25Thiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 2.2A(12V)/1A(24V)/220mA(110V)/110mA(220V) | 115 | WS/WM/WA/WV | - | Ø21 |
| SEHN50Thiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 2.45A(12V)/1.15A(24V)/280mA(110V)/140mA(220V) | 118 | WS/WM/WA/WV | - | Ø21 |
| SEWN30EThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 2.2A(12V)/1A(24V)/260mA(110V)/130mA(220V) | 114 | WS/WP/WM/WA/WV | CE, CCS | 1/2″ PF |
| SEWN50EThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 2.5A(12V)/1.18A(24V)/300mA(110V)/160mA(220V) | 120 | WS/WP/WM/WA/WV | CE(DC24V) | 1/2″ PF |
| SH1Thiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 1.55A(12V)/850mA(24V)/200mA(110V)/100mA(220V) | IP66 | - | CE(DC24V), CCS | 1/2″ PF |
| SH1LThiết bị hạng nặng | DC12-24V, AC110/220V | Max.300mA(DC)/70mA(110V)/35mA(220V) | IP66 | - | CE, CCS | 1/2″ PF |
| SH1L-SUSThiết bị hạng nặng | DC12-24V, AC110/220V | Same as SH1L | IP66 | - | CE, CCS | 1/2″ PF |
| SH1LRThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 420mA(12V)/260mA(24V)/80mA(110V)/50mA(220V) | IP66 | - | CE, CCS | 1/2″ PF |
| SH1LR-SUSThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1LR | IP66 | - | CE, CCS | 1/2″ PF |
| SH1LRPThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1LR | IP66 | - | CE, CCS | 1/2″ PF |
| SH1SThiết bị hạng nặng | DC12-24V, AC110/220V | Max.1.3A(DC)/160mA(110V)/140mA(220V) | IP66 | - | CE, CCS | 1/2″ PF |
| SH2Thiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1 | IP66 | - | CE(DC24V) | 1/2″ PF |
| SH2LThiết bị hạng nặng | DC12-24V, AC110/220V | Same as SH1L | IP66 | - | CE | 1/2″ PF |
| SH2LRThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1LR | IP66 | - | CE | 1/2″ PF |
| SH2SThiết bị hạng nặng | DC12-24V, AC110/220V | Same as SH1S | IP66 | - | CE | 1/2″ PF |
| SHDThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 3A(12V)/2A(24V)/450mA(110V)/230mA(220V) | 114 | WS/WP/WM/WA/WV | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF |
| SHDLThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 2A(12V)/1.5A(24V)/370mA(110V)/200mA(220V) | 114 | WS/WP/WM/WA/WV | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF |
| SHDLRThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 1.7A(12V)/1.3A(24V)/330mA(110V)/180mA(220V) | 114 | WS/WP/WM/WA/WV | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF |
| SHDN30Thiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 3A(12V)/2.15A(24V)/500mA(110V)/240mA(220V) | 114x2 | WS/WP/WM/WA/WV | - | 1/2″ PF |
| SHDSThiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 2.5A(12V)/1.4A(24V)/360mA(110V)/220mA(220V) | 114 | WS/WP/WM/WA/WV | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF |
| SM200Thiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 11A(24V)/2.85A(110V)/1.5A(220V) | 120 | Motor Siren | CE(DC24V) | Ø22 |
| SM30Thiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 5A(12V)/3A(24V)/1.25A(110V)/750mA(220V) | 110 | Motor Siren | - | Ø9 |
| SM40Thiết bị hạng nặng | DC12/24V, AC110/220V | 4.5A(12V)/3A(24V)/1A(110V)/730mA(220V) | 116 | Motor Siren | - | Ø22 |
| SM400Thiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 5.5A(24V)/4A(110V)/3A(220V) | 123 | Motor Siren | - | Ø9 |
| SNThiết bị hạng nặng | DC12-24V, AC110/220V | Max.265mA(DC)/65mA(110V)/30mA(220V) | 100 | WS/WM/WA/WV | CE | Ø10 |
| SSL100W/MThiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) | IP68 | - | CE(DC24V) | M12-5PIN |
| SSL200W/MThiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) per layer | IP68 | - | CE(DC24V) | M12-5PIN |
| SSL300W/MThiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) per layer | IP68 | - | CE(DC24V) | M12-5PIN |
| SSL400W/MThiết bị hạng nặng | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) per layer | IP68 | - | CE(DC24V) | M12-5PIN |
Bảng này lấy từ dữ liệu part number đã import. Cần tìm toàn bộ mã thì mở Tra part number Qlight.
Gửi model, điện áp, màu, số lượng và môi trường lắp đặt để được kiểm tra part number trước khi báo giá.