Heavy duty & explosion-proof signaling

Thiết bị báo hiệu hạng nặng và chống cháy nổ Qlight

Catalog Qlight cho môi trường công nghiệp nặng, hàng hải, cẩu cảng, xe công trình, khu vực Zone 1/2 và hệ thống cảnh báo kích hoạt qua điện thoại.

75
Dòng sản phẩm
122
Mã/variant
29
Dòng ExProof
130dB
Âm lượng tối đa
Nhóm thiết bị

Ba nhóm chính trong catalog Heavy Duty & ExProof

Phân nhóm theo môi trường sử dụng để kỹ sư nhanh chóng lọc đúng dòng: hạng nặng, chống cháy nổ hoặc kích hoạt qua điện thoại.

Thiết bị hạng nặng 39 dòng sản phẩm

Đèn, còi, chuông và beacon cho xe công trình, tàu biển, cẩu cảng, container spreader và môi trường ngoài trời.

Signal Light, Beacon, Beacon+Sounder, Beacon+Buzzer, Sounder
Thiết bị chống cháy nổ 29 dòng sản phẩm

Đèn, còi, beacon, tower light, junction box và luminaire cho Zone 1/2, dầu khí, hóa chất và khu vực nguy hiểm.

Tower Light, Beacon, Beacon+Sounder, Beacon+Buzzer, Beacon+Bell
Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại 7 dòng sản phẩm

Thiết bị báo hiệu kích hoạt qua đường dây điện thoại cho nhà máy, trạm vận hành và khu vực cần cảnh báo từ xa.

Beacon + Sounder, Sounder, Beacon, Beacon + Buzzer
Product lines

Danh mục thiết bị báo hiệu Heavy Duty & Explosion Proof

Tìm theo series, ứng dụng, chứng nhận, IP66, ATEX, IECEx, marine, crane, telephone initiated hoặc Max dB.

75 dòng đang hiển thị
FLTS

Đèn tín hiệu LED dạng ổn định

LED Steady Turn Signal Light

Thiết bị hạng nặngSignal Light
LoạiSignal Light
Nguồn sángLED Steady
Cấp IPIP65
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuABS, PC
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP40
Xem 1 mã/variant
QA70HLS

Đèn chớp LED cho thiết bị hạng nặng Ø70mm

LED Strobe Beacons for Heavy-Duty Equipment

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Strobe
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuABS+GF, PC
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP41
Xem 1 mã/variant
QA85LSE

Đèn chớp LED Ø85mm đa chế độ (steady/flash/strobe)

LED Strobe Beacons Ø85mm multi-mode

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Steady/Flash/Strobe
Cấp IPIP65
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuABS+PC, PC
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP42
Xem 1 mã/variant
QA100HLS

Đèn chớp LED Ø100mm cho thiết bị hạng nặng

LED Strobe Beacons Ø100mm

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Strobe
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuABS, PC
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP41
Xem 1 mã/variant
QA115HLS/HLSP

Đèn chớp LED Ø115mm lắp trụ/trực tiếp

LED Strobe Beacons Ø115mm

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Strobe
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf/Pole mount
Vật liệuPC
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP43
Xem 4 mã/variant
QA115LSE

Đèn chớp LED Ø115mm

LED Strobe Beacons Ø115mm

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Strobe
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuPC
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP44
Xem 1 mã/variant
QA125HLS/HLSP

Đèn chớp LED Ø125mm lắp trụ/trực tiếp

LED Strobe Beacons Ø125mm

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Strobe
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf/Pole mount
Vật liệuPC
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP45
Xem 4 mã/variant
QA140HLSP

Đèn chớp LED Ø140mm góc rộng cho xe hạng nặng

LED Strobe Beacons Ø140mm wide angle

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Strobe
Cấp IPIP66
Lắp đặtPole mount
Vật liệuPC, STS
Chứng nhậnCE(DC24V)
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP46-47
Xem 1 mã/variant
SH1/SH1P

Đèn tín hiệu Ø125mm cho tàu biển & công nghiệp nặng

Ø125mm Signal Beacons for Vessels & Heavy Industry

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl / STS316L
Chứng nhậnCE, CCS
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP48-53
Xem 7 mã/variant
SH2/SH2P

Đèn tín hiệu Ø150mm cho tàu biển & công nghiệp nặng

Ø150mm Signal Beacons for Vessels & Heavy Industry

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP48-53
Xem 4 mã/variant
SH1T/SH2T

Đèn tín hiệu có hộp đấu nối

Terminal Box Type Signal Beacons

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP48-53
Xem cấu hình dòng này
SH1-SUS/SH1P-SUS

Đèn tín hiệu vỏ inox STS316L chống ăn mòn

STS316L Housing Signal Beacons

Thiết bị hạng nặngBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuSTS316L
Chứng nhậnCE, CCS
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP48-53
Xem cấu hình dòng này
SHD/SHDP

Đèn tín hiệu & còi điện tử Ø125mm Max.114dB

Ø125mm Signal Beacon & Electronic Sounder

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhElectronic Sounder 114dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP54-57
Xem 5 mã/variant
SHD2/SHD2P

Đèn tín hiệu & còi kép Ø125mm Max.114dBx2

Dual Sounder Ø125mm Beacon & Sounder

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhDual Electronic Sounder 114dBx2
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP54-57
Xem cấu hình dòng này
SCD Series

Đèn tín hiệu & còi vỏ PC nhẹ Max.113dB

PC Housing Beacon & Sounder Combo

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhElectronic Sounder 113dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf/Wall mount
Vật liệuPC+GF
Chứng nhậnCE(DC24V)
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP58-60
Xem cấu hình dòng này
SED Series

Đèn tín hiệu & còi gắn tường Ø125mm Max.114dB

Ø125mm Wall Mount Beacon & Sounder Max.114dB

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhElectronic Sounder 114dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnCCS, CE
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP61-66
Xem cấu hình dòng này
SD Series

Đèn tín hiệu & còi gắn tường Ø150mm Max.114dB

Ø150mm Wall Mount Beacon & Sounder Max.114dB

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhElectronic Sounder 114dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP61-66
Xem 1 mã/variant
SMD Series

Đèn tín hiệu & còi gắn tường Ø150mm Max.120dB

Ø150mm Wall Mount Beacon & Sounder Max.120dB

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhElectronic Sounder 120dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuAl
Nhiệt độ-20°C~+50°C / -30°C~+50°C
Trang PDFP61-66
Xem cấu hình dòng này
SC1/SC2/SC3

Bộ kết hợp đèn tín hiệu & còi điện tử

Signal Beacon & Sounder Combinations

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhElectronic Sounder
Cấp IPIP44/IP56
Lắp đặtWall mount
Vật liệuVarious
Nhiệt độ-20°C~+50°C
Trang PDFP67-68
Xem cấu hình dòng này
SSL Series

Đèn tín hiệu LED cho cẩu container

LED Signal Lights for Container Spreaders

Thiết bị hạng nặngSignal Light
LoạiSignal Light
Nguồn sángLED Steady
Cấp IPIP68
Lắp đặtM12 connector
Vật liệuAl
Chứng nhậnCE(DC24V)
Nhiệt độ-30°C~+60°C
Trang PDFP69-70
Xem 4 mã/variant
QWCD35

Đèn chớp LED & còi Max.115dB, 31 âm thanh

Ø35 LED Strobe Beacon & Sounder Max.115dB

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED Strobe
Âm thanh31 sounds + MP3, 115dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC+ABS
Chứng nhậnCE, UL, CCS
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP71-76
Xem 4 mã/variant
QWCD50

Đèn chớp LED & còi Max.123dB công suất cao

Ø50 LED Strobe Beacon & Sounder Max.123dB

Thiết bị hạng nặngBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED Strobe
Âm thanh31 sounds + MP3, 123dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC+ABS
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP71-76
Xem 2 mã/variant
QWCD35B/BT

Đèn chớp LED tích hợp buzzer Max.115dB

LED Strobe Beacon with Buzzer Max.115dB

Thiết bị hạng nặngBeacon+Buzzer
LoạiBeacon+Buzzer
Nguồn sángLED Strobe
Âm thanhBuzzer 115dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC+ABS
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP75-76
Xem 6 mã/variant
QWH35

Còi cảnh báo gắn tường Max.115dB, 31 âm

Wall Mount Sounder Max.115dB

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanh31 sounds + MP3, 115dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC+ABS
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP77-80
Xem 3 mã/variant
QWH50

Còi cảnh báo gắn tường Max.123dB công suất cao

Wall Mount Sounder Max.123dB

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanh31 sounds + MP3, 123dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC+ABS
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP77-80
Xem 2 mã/variant
QWH35B/BT

Còi buzzer gắn tường Max.115dB

Wall Mount Buzzer Max.115dB

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanhBuzzer 115dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC+ABS
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP81-82
Xem 6 mã/variant
SEWN30 Series

Còi điện tử Max.114dB cho tàu biển

Electronic Sounders Max.114dB for Vessels

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanh5 sounds + WV, 114dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall/Self mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnCE, CCS
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP83-85
Xem 1 mã/variant
SEWN50 Series

Còi điện tử Max.120dB cho tàu biển

Electronic Sounders Max.120dB for Vessels

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanh5 sounds + WV, 120dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall/Self mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP83-85
Xem 1 mã/variant
SHDN30

Còi điện tử kép 2 hướng Max.114dBx2

Dual-Facing Electronic Sounder Max.114dBx2

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanhDual 114dBx2
Cấp IPIP56
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP86
Xem 1 mã/variant
SAB130/SAB200

Chuông báo động có đèn cho tàu biển Max.95dB

Alarm Bells with Lamp for Vessels Max.95dB

Thiết bị hạng nặngAlarm Bell
LoạiAlarm Bell
Âm thanhBell 95dB
Cấp IPIP44
Lắp đặtWall mount
Vật liệuSteel, ABS
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP87
Xem 2 mã/variant
SN

Còi điện tử vỏ thép Max.100dB

Electronic Sounder Max.100dB

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanh5 sounds, 100dB
Cấp IPIP55
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuSteel
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP88-89
Xem 10 mã/variant
SEHN25

Còi điện tử vỏ thép Max.115dB

Electronic Sounder Max.115dB

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanh5 sounds, 115dB
Cấp IPIP55
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuSteel
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP88-89
Xem 1 mã/variant
SEHN50

Còi điện tử vỏ thép Max.118dB

Electronic Sounder Max.118dB

Thiết bị hạng nặngSounder
LoạiSounder
Âm thanh5 sounds, 118dB
Cấp IPIP55
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuSteel
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP88-89
Xem 1 mã/variant
SM30

Còi mô tơ mini Max.110dB

Mini Motor Siren Max.110dB

Thiết bị hạng nặngMotor Siren
LoạiMotor Siren
Âm thanhMotor Siren 110dB
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuSteel
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP90
Xem 1 mã/variant
SM40

Còi mô tơ mini Max.116dB

Mini Motor Siren Max.116dB

Thiết bị hạng nặngMotor Siren
LoạiMotor Siren
Âm thanhMotor Siren 116dB
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuABS
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP90
Xem 2 mã/variant
SM200

Còi mô tơ Max.120dB

Motor Siren Max.120dB

Thiết bị hạng nặngMotor Siren
LoạiMotor Siren
Âm thanhMotor Siren 120dB
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuSteel/Al
Chứng nhậnCE(DC24V)
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP91
Xem 1 mã/variant
SM400

Còi mô tơ Max.123dB tầm xa

Motor Siren Max.123dB

Thiết bị hạng nặngMotor Siren
LoạiMotor Siren
Âm thanhMotor Siren 123dB
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuSteel/ABS
Nhiệt độ-25°C~+50°C
Trang PDFP91
Xem 1 mã/variant
SANA200/400/700

Còi hơi nén Max.130dB cho tàu biển & nhà máy

Air Horns Max.130dB

Thiết bị hạng nặngAir Horn
LoạiAir Horn
Âm thanhAir Horn 130dB
Cấp IPIP56
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC, ABS
Nhiệt độ-20°C~+60°C
Trang PDFP92-93
Xem 5 mã/variant
QEB

Hộp van điện từ chống cháy nổ

Explosion Proof Solenoid Valve Box

Thiết bị hạng nặngSolenoid Valve Box
LoạiSolenoid Valve Box
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnKIMM
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP94
Xem 1 mã/variant
ST45ML-Ex/STB45ML-Ex

Đèn tháp LED chống nổ Non-Sparking Zone 2

Non-Sparking Ex-Proof LED Tower Light Zone 2

Thiết bị chống cháy nổTower Light
LoạiTower Light
Nguồn sángLED Steady
Âm thanhBuzzer 83dB (STB)
Cấp IPIP54
Lắp đặtDirect mount
Vật liệuPC, Al
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CCC, CE
Nhiệt độ-20°C~+40°C
Trang PDFP106-107
Xem cấu hình dòng này
STB45ML-NEC

Đèn tháp LED chống nổ NRTL/IECEx

Increased Safety Ex-Proof LED Tower Light

Thiết bị chống cháy nổTower Light
LoạiTower Light
Nguồn sángLED Steady
Âm thanhBuzzer 83dB
Cấp IPIP54
Lắp đặtDirect mount
Vật liệuPC, Al
Chứng nhậnINTERTEK, IECEx, CE
Nhiệt độ-20°C~+40°C
Trang PDFP108-109
Xem cấu hình dòng này
QTEX/QTEXB

Đèn tháp LED chống nổ vỏ nhôm Zone 1,2

Flame Proof LED Tower Light Zone 1,2

Thiết bị chống cháy nổTower Light
LoạiTower Light
Nguồn sángLED Steady/Flash
Âm thanhBuzzer 90dB (QTEXB)
Cấp IPIP66
Lắp đặtDirect/Wall mount
Vật liệuAl, Tempered glass
Chứng nhậnIECEx, ATEX, KCs, TIIS
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP110-113
Xem 2 mã/variant
QNE

Đèn tín hiệu LED chống nổ Ø92mm Zone 1,2

Ø92mm Ex-Proof LED Beacon Zone 1,2

Thiết bị chống cháy nổBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Multi-function
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl / STS316L
Chứng nhậnIECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP114-115
Xem 6 mã/variant
QNE-CR

Đèn tín hiệu chống nổ chịu lạnh -52°C

Ø92mm Cold Resistance Ex-Proof Beacon

Thiết bị chống cháy nổBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED Multi-function
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl / STS316L
Chứng nhậnATEX, IECEx
Nhiệt độ-52°C~+60°C
Trang PDFP116-117
Xem 1 mã/variant
SNE Series

Đèn tín hiệu chống nổ Ø130mm Zone 1,2

Ø130mm Ex-Proof Signal Beacons Zone 1,2

Thiết bị chống cháy nổBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP118-119
Xem 9 mã/variant
QNES

Đèn tín hiệu & còi chống nổ Ø92mm Max.110dB

Ø92mm Ex-Proof Beacon & Sounder Max.110dB

Thiết bị chống cháy nổBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED Multi-function
Âm thanh5 sounds, 110dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl / STS316L
Chứng nhậnIECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP120-121
Xem 3 mã/variant
QNES-CR

Đèn còi chống nổ chịu lạnh -52°C

Cold Resistance Ex-Proof Beacon & Sounder

Thiết bị chống cháy nổBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED Multi-function
Âm thanh5 sounds, 110dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl / STS316L
Chứng nhậnATEX, IECEx
Nhiệt độ-52°C~+60°C
Trang PDFP122-123
Xem 1 mã/variant
QNEB

Đèn tín hiệu & buzzer chống nổ Ø82mm Max.100dB

Ø82mm Flame Proof Beacon & Siren Buzzer

Thiết bị chống cháy nổBeacon+Buzzer
LoạiBeacon+Buzzer
Nguồn sángLED Multi-function
Âm thanhBuzzer 100dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnNEPSI, CCC
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP124-125
Xem cấu hình dòng này
SNES Series

Đèn tín hiệu & buzzer chống nổ Ø130mm Max.105dB

Ø130mm Ex-Proof Beacon & Siren Buzzer

Thiết bị chống cháy nổBeacon+Buzzer
LoạiBeacon+Buzzer
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhBuzzer 105dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TIIS
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP126-127
Xem 1 mã/variant
SE Series

Đèn tín hiệu chống nổ vỏ đồng

Brass Housing Ex-Proof Signal Beacon

Thiết bị chống cháy nổBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuBrass
Chứng nhậnKIMM
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP128-129
Xem 18 mã/variant
SEA Series

Đèn tín hiệu chống nổ Ø150mm Zone 1,2

Ø150mm Ex-Proof Signal Beacons Zone 1,2

Thiết bị chống cháy nổBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP130-131
Xem 6 mã/variant
SESA Series

Đèn & còi chống nổ Max.118dB Zone 1,2

Ex-Proof Beacon & Sounder Max.118dB

Thiết bị chống cháy nổBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanh5 sounds, 118dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf/Wall mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP132-133
Xem 5 mã/variant
SEBA Series

Đèn & chuông chống nổ Max.95dB

Ex-Proof Signal Beacon & Alarm Bell Max.95dB

Thiết bị chống cháy nổBeacon+Bell
LoạiBeacon+Bell
Nguồn sángLED/Bulb/Xenon
Âm thanhBell 95dB
Cấp IPIP55
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP134-135
Xem 1 mã/variant
SSEL

Đèn ngoại vi chống nổ LED cho sân bay trực thăng

Ex-Proof LED Perimeter Light

Thiết bị chống cháy nổPerimeter Light
LoạiPerimeter Light
Nguồn sángLED Steady/Flash
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl, Tempered glass
Chứng nhậnKIMM
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP136
Xem cấu hình dòng này
QEAL1

Đèn chướng ngại hàng không chống nổ

Ex-Proof Low Intensity Aviation Obstruction Light

Thiết bị chống cháy nổAviation Light
LoạiAviation Light
Nguồn sángLED Steady
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl, Tempered glass
Chứng nhậnICAO, KCs
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP137
Xem cấu hình dòng này
SPNA

Còi điện tử chống nổ Max.118dB Zone 1,2

Ex-Proof Electronic Sounder Max.118dB

Thiết bị chống cháy nổSounder
LoạiSounder
Âm thanh5 sounds, 118dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuAl, STS316L horn
Chứng nhậnIECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP138-139
Xem 2 mã/variant
SBE130/SBE150

Chuông báo động chống nổ Max.95dB

Ex-Proof Alarm Bell Max.95dB

Thiết bị chống cháy nổAlarm Bell
LoạiAlarm Bell
Âm thanhBell 95dB
Cấp IPIP56
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnKIMM
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP140
Xem 2 mã/variant
QMFL300-Ex

Đèn chiếu sáng chống nổ Non-Sparking 600lm

Non-Sparking Ex-Proof LED Work Light

Thiết bị chống cháy nổWork Light
LoạiWork Light
Nguồn sángLED 600lm
Cấp IPIP67/IP69K
Lắp đặtBracket mount
Vật liệuAl, Tempered glass
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CCC
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP141
Xem 1 mã/variant
QLEX-350

Đèn chiếu sáng chống nổ 650lm 350mm

Ex-Proof LED Luminaires 650lm

Thiết bị chống cháy nổLuminaire
LoạiLuminaire
Nguồn sángLED 650lm
Cấp IPIP66/67
Lắp đặtBracket mount
Vật liệuAl, PC
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CE
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP142
Xem 1 mã/variant
QLEX-NEC-250

Đèn chiếu sáng chống nổ NRTL 250mm

Class I Division 2 Ex-Proof Luminaires

Thiết bị chống cháy nổLuminaire
LoạiLuminaire
Nguồn sángLED 310Lux
Cấp IPIP66/67
Lắp đặtBracket mount
Vật liệuAl, PC
Chứng nhậnINTERTEK, IECEx, CE
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP143
Xem 2 mã/variant
QLEX-TRI-240(PL)

Đèn chiếu sáng chống nổ 3 màu

Ex-Proof Tri-color LED Luminaires

Thiết bị chống cháy nổLuminaire
LoạiLuminaire
Nguồn sángLED Tri-color
Cấp IPIP66/67
Lắp đặtBracket mount
Vật liệuAl, PC
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CE
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP144-145
Xem 1 mã/variant
QLEX-SLM Series

Đèn tín hiệu chống nổ 250-650mm

Ex-Proof LED Signal Luminaires 250-650mm

Thiết bị chống cháy nổLuminaire
LoạiLuminaire
Nguồn sángLED
Cấp IPIP66/67
Lắp đặtBracket mount
Vật liệuAl, PC
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CE, IECEx, ATEX
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP146-149
Xem 3 mã/variant
QLEX-SLM-650-EMG

Đèn chiếu sáng khẩn cấp chống nổ

Ex-Proof Emergency LED Luminaire

Thiết bị chống cháy nổEmergency Luminaire
LoạiEmergency Luminaire
Nguồn sángLED
Cấp IPIP66/67
Lắp đặtBracket mount
Vật liệuAl, PC
Chứng nhậnKCs, ATEX, IECEx
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP150-151
Xem 1 mã/variant
EXJB-3RS

Hộp nối dây chống nổ 3 đầu

Ex-Proof Junction Box 3 Terminals

Thiết bị chống cháy nổJunction Box
LoạiJunction Box
Cấp IPIP66
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, KCs, NEPSI
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP152
Xem cấu hình dòng này
EXTB-130

Hộp đấu nối chống nổ Ø130mm

Ex-Proof Terminal Box Ø130mm

Thiết bị chống cháy nổTerminal Box
LoạiTerminal Box
Cấp IPIP66
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, KCs, NEPSI
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP153
Xem cấu hình dòng này
QNVS/QNHS/QN

Đèn & còi chống nổ Max.123dB Zone 1,2

Ex-Proof Beacon & Sounder Max.123dB

Thiết bị chống cháy nổBeacon+Sounder
LoạiBeacon+Sounder
Nguồn sángLED Multi-function
Âm thanh5 sounds, 118-123dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall/Self mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP156-158
Xem 11 mã/variant
QST50 Series

Đèn tháp tín hiệu chống nổ

Ex-Proof Signal Tower Light

Thiết bị chống cháy nổTower Light
LoạiTower Light
Nguồn sángLED
Âm thanhBuzzer optional
Cấp IPIP66
Lắp đặtDirect/Wall mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, KCs, NEPSI
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP159-163
Xem 20 mã/variant
SLP5130

Bảng đèn LED chỉ thị chống nổ

Ex-Proof LED Panel Indicator

Thiết bị chống cháy nổPanel Indicator
LoạiPanel Indicator
Nguồn sángLED
Cấp IPIP66
Lắp đặtPanel mount
Vật liệuAl
Chứng nhậnIECEx, ATEX, KCs, NEPSI
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP154-155
Xem cấu hình dòng này
QWCD35-TI/QWCD50-TI

Đèn chớp LED & còi báo kích hoạt qua đường dây điện thoại

Telephone Initiated LED Strobe Light & Alarm Sounder

Báo hiệu kích hoạt qua điện thoạiBeacon + Sounder
LoạiBeacon + Sounder
Nguồn sángLED Strobe
Âm thanhBinary 31ch
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC, PC+ABS
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP161-165
Xem 2 mã/variant
QWH35-TI/QWH50-TI

Còi báo treo tường kích hoạt qua đường dây điện thoại

Telephone Initiated Wall Mount Electronic Sounder

Báo hiệu kích hoạt qua điện thoạiSounder
LoạiSounder
Âm thanhBinary 31ch
Cấp IPIP66
Lắp đặtWall mount
Vật liệuPC+ABS
Nhiệt độ-30°C~+50°C
Trang PDFP166-167
Xem 2 mã/variant
SESA-TI Series

Đèn+còi chống cháy nổ Ø167 kích hoạt qua điện thoại

Telephone Initiated Explosion Proof Signal Beacon & Sounder Ø167

Báo hiệu kích hoạt qua điện thoạiBeacon + Sounder
LoạiBeacon + Sounder
Nguồn sángLED/Xenon/Bulb
Âm thanhWS/WP/WM/WA/WV
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl, Tempered glass, STS316L
Chứng nhậnIECEx, ATEX
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP168-169
Xem 1 mã/variant
SEA-TI Series

Đèn tín hiệu chống cháy nổ Ø150 kích hoạt qua điện thoại

Telephone Initiated Explosion Proof Signal Beacon Ø150

Báo hiệu kích hoạt qua điện thoạiBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Xenon/Bulb
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl, Tempered glass, STS316L
Chứng nhậnIECEx, ATEX
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP170-171
Xem 1 mã/variant
SNE-TI Series

Đèn tín hiệu chống cháy nổ Ø130 kích hoạt qua điện thoại

Telephone Initiated Explosion Proof Signal Beacon Ø130

Báo hiệu kích hoạt qua điện thoạiBeacon
LoạiBeacon
Nguồn sángLED/Xenon/Bulb
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl, Tempered glass, PC, STS316L
Chứng nhậnIECEx, ATEX
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP172-173
Xem 1 mã/variant
SNES-S-TI

Đèn Xenon + còi chống cháy nổ Ø130 kích hoạt qua điện thoại

Telephone Initiated Explosion Proof Xenon Beacon with Buzzer Ø130

Báo hiệu kích hoạt qua điện thoạiBeacon + Buzzer
LoạiBeacon + Buzzer
Nguồn sángXenon
Âm thanhBuzzer 105dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl, Tempered glass, PC, STS316L
Chứng nhậnIECEx, ATEX
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP174
Xem 1 mã/variant
SPNA-TI

Còi điện tử chống cháy nổ kích hoạt qua điện thoại

Telephone Initiated Explosion Proof Electronic Sounder

Báo hiệu kích hoạt qua điện thoạiSounder
LoạiSounder
Âm thanhWS/WP/WM/WA/WV 118dB
Cấp IPIP66
Lắp đặtSelf mount
Vật liệuAl, STS316L(Horn)
Chứng nhậnIECEx, ATEX
Nhiệt độ-40°C~+60°C
Trang PDFP175
Xem 1 mã/variant
Model lookup

Tra cứu 122 model và variant Qlight

Bảng gộp mã Heavy Duty, Explosion Proof và Telephone Initiated với chức năng sáng/âm thanh, điện áp, lens, IP, chứng nhận, cable entry và mã đặt hàng mẫu.

122Mã/variant
75Dòng sản phẩm
IP67/IP69KIP cao nhất
18Nhóm chứng nhận
80 / 122 mã phù hợp đang hiển thị Mặc định hiển thị 80 dòng đầu; dùng ô tìm kiếm hoặc bộ lọc để thu hẹp trực tiếp toàn bộ dữ liệu.
ModelNhómVariantChức năngVoltageCurrentSounddBLensVật liệukgIPCertsCable entryOrdering codePDF
FLTSFLTS Thiết bị hạng nặng Standard LED Steady DC12V / DC24V 100mA(12V) / 50mA(24V) - A-Amber ABS, PC 0.12 IP65 CE, UL Ø9 Cable Entry FLTS-12-A P40
QA70HLSQA70HLS Thiết bị hạng nặng Standard LED Strobe DC12V-24V Max.650mA - R/A ABS+GF, PC 0.23 IP66 - Ø5 Cable Entry QA70HLS-12/24-R P41
QA85LSEQA85LSE Thiết bị hạng nặng Multi-mode LED Steady/Flash/Strobe DC12V-24V Max.330mA - R/G/A/B ABS+PC, PC 0.16 IP65 - Ø5 Cable Entry QA85LSE-12/24-R P42
QA100HLSQA100HLS Thiết bị hạng nặng Standard LED Strobe DC12V-24V Max.1.2A - R/A ABS, PC 0.39 IP66 CE Ø10 Cable Entry QA100HLS-12/24-R P41
QA115HLSQA115HLS Thiết bị hạng nặng Standard/Self mount LED Strobe DC12V-24V Max.820mA - R/A PC 1.06 IP66 CE - QA115HLS-12/24-R P43
QA115HLSPQA115HLSP Thiết bị hạng nặng Pole mount LED Strobe DC12V-24V Max.820mA - R/A PC 1.22 IP66 CE - QA115HLSP-12/24-R P43
QA115LSEQA115LSE Thiết bị hạng nặng Standard LED Strobe DC12V-24V Max.1A - A-Amber PC 1.01 IP66 CE - QA115LSE-12/24-A P44
QA125HLSQA125HLS Thiết bị hạng nặng Self mount LED Strobe DC12V-24V Max.1.65A - R/A PC 0.55 IP66 - Ø10 Cable Entry QA125HLS-12/24-R P45
QA125HLSPQA125HLSP Thiết bị hạng nặng Pole mount LED Strobe DC12V-24V Max.1.65A - R/A PC 1.00 IP66 - - QA125HLSP-12/24-R P45
QA140HLSPQA140HLSP Thiết bị hạng nặng Pole mount LED Strobe DC12V / DC24V 820mA(12V) / 670mA(24V) - 110Lux R/A PC, STS 1.16 IP66 CE(DC24V) - QA140HLSP-12-R P46-47
SH1LRSH1 Thiết bị hạng nặng Standard LED Revolving DC12/24V, AC110/220V 420mA(12V)/260mA(24V)/80mA(110V)/50mA(220V) - R/G/A/B Al 1.64(AC) IP66 CE, CCS 1/2″ PF SH1LR-12-R P49
SH1LR-SUSSH1 Thiết bị hạng nặng STS316L Housing LED Revolving DC12/24V, AC110/220V Same as SH1LR - R/G/A/B STS316L 2.08(AC) IP66 CE, CCS 1/2″ PF SH1LR-12-R-SUS P49
SH1LRPSH1 Thiết bị hạng nặng Protection cage LED Revolving DC12/24V, AC110/220V Same as SH1LR - R/G/A/B Al 1.89(AC) IP66 CE, CCS 1/2″ PF SH1LR-12-R P49
SH1LSH1 Thiết bị hạng nặng Standard LED Steady/Flashing DC12-24V, AC110/220V Max.300mA(DC)/70mA(110V)/35mA(220V) - R/G/A/B Al 1.49(AC) IP66 CE, CCS 1/2″ PF SH2L-220-R P50
SH1L-SUSSH1 Thiết bị hạng nặng STS316L Housing LED Steady/Flashing DC12-24V, AC110/220V Same as SH1L - R/G/A/B STS316L 1.93(AC) IP66 CE, CCS 1/2″ PF SH1L-220-R-SUS P50
SH1SSH1 Thiết bị hạng nặng Standard Xenon Strobe DC12-24V, AC110/220V Max.1.3A(DC)/160mA(110V)/140mA(220V) - R/G/A/B Al 1.11(AC) IP66 CE, CCS 1/2″ PF SH1S-110-R P51
SH1SH1 Thiết bị hạng nặng Standard Bulb Revolving DC12/24V, AC110/220V 1.55A(12V)/850mA(24V)/200mA(110V)/100mA(220V) - R/G/A/B Al 1.61(AC) IP66 CE(DC24V), CCS 1/2″ PF SH1T-220-R P52
SH2LRSH2 Thiết bị hạng nặng Standard LED Revolving DC12/24V, AC110/220V Same as SH1LR - R/G/A/B Al 1.69(AC) IP66 CE 1/2″ PF SH2LR-12-R P49
SH2LSH2 Thiết bị hạng nặng Standard LED Steady/Flashing DC12-24V, AC110/220V Same as SH1L - R/G/A/B Al 1.57(AC) IP66 CE 1/2″ PF SH2L-220-R P50
SH2SSH2 Thiết bị hạng nặng Standard Xenon Strobe DC12-24V, AC110/220V Same as SH1S - R/G/A/B Al 1.19(AC) IP66 CE 1/2″ PF SH2S-110-R P51
SH2SH2 Thiết bị hạng nặng Standard Bulb Revolving DC12/24V, AC110/220V Same as SH1 - R/G/A/B Al 1.77(AC) IP66 CE(DC24V) 1/2″ PF SH2-220-R P52
SHDLRSHD Thiết bị hạng nặng Standard LED Revolving + Sounder DC12/24V, AC110/220V 1.7A(12V)/1.3A(24V)/330mA(110V)/180mA(220V) WS/WP/WM/WA/WV 114 R/G/A/B Al 3.21-3.91 IP66 CE(DC24V,AC220V) 1/2″ PF SHD2L-WA-24-R P55
SHDLSHD Thiết bị hạng nặng Standard LED Steady/Flash + Sounder DC12/24V, AC110/220V 2A(12V)/1.5A(24V)/370mA(110V)/200mA(220V) WS/WP/WM/WA/WV 114 R/G/A/B Al 3.02-3.39 IP66 CE(DC24V,AC220V) 1/2″ PF SHDL-WS-24-R P55
SHDSSHD Thiết bị hạng nặng Standard Xenon Strobe + Sounder DC12/24V, AC110/220V 2.5A(12V)/1.4A(24V)/360mA(110V)/220mA(220V) WS/WP/WM/WA/WV 114 R/G/A/B Al 3.05-3.38 IP66 CE(DC24V,AC220V) 1/2″ PF SHDS-WS-24-R P56
SHDSHD Thiết bị hạng nặng Standard Bulb Revolving + Sounder DC12/24V, AC110/220V 3A(12V)/2A(24V)/450mA(110V)/230mA(220V) WS/WP/WM/WA/WV 114 R/G/A/B Al 3.18-3.56 IP66 CE(DC24V,AC220V) 1/2″ PF SHD-WS-24-R P56
QWCD35QWCD35 Thiết bị hạng nặng Built-in sound LED Strobe + Sounder DC12-24V / AC110-220V Max.1.35A(DC)/Max.350mA(AC) 31 sounds Binary 115 R/G/A/B PC+ABS 1.10 IP66 CE, UL, CCS M20 QWCD35-12/24-R P72
QWCD35SDQWCD35 Thiết bị hạng nặng MP3 LED Strobe + Sounder (MP3) DC12-24V / AC110-220V Max.1.35A(DC)/Max.350mA(AC) 31+MP3 115/112 R/G/A/B PC+ABS 1.15 IP66 CE, UL, CCS M20 QWCD35SD-12/24-R-INSD P72
QWCD50QWCD50 Thiết bị hạng nặng Built-in sound LED Strobe + Sounder DC12-24V / AC110-220V Max.4.65A(DC)/Max.900mA(AC) 31 sounds Binary 123 R/G/A/B PC+ABS 2.70 IP66 CE, UL M20 QWCD50-110/220-R P72
QWCD35BQWCD35B Thiết bị hạng nặng Buzzer LED Strobe + Buzzer DC12V/DC24V/AC110-220V 800mA(12V)/500mA(24V)/Max.250mA(AC) Buzzer 115 R/G/A/B PC+ABS 0.78-0.89 IP66 CE, UL M20 QWCD35B-110/220-R P75
QWH35QWH35 Thiết bị hạng nặng Built-in sound Sounder only DC12-24V / AC110-220V Max.1.15A(DC)/Max.300mA(AC) 31 sounds Binary 115 - PC+ABS 0.90 IP66 CE, UL M20 QWH35-12/24 P78
QWH50QWH50 Thiết bị hạng nặng Built-in sound Sounder only DC12-24V / AC110-220V Max.3.6A(DC)/Max.730mA(AC) 31 sounds Binary 123 - PC+ABS 2.70 IP66 CE, UL M20 QWH50-110/220 P78
QWH35BQWH35B Thiết bị hạng nặng Buzzer Buzzer only DC12V/DC24V/AC110-220V 385mA(12V)/365mA(24V)/Max.145mA(AC) Buzzer 115 - PC+ABS 0.70-0.81 IP66 CE, UL M20 QWH35B-110/220 P81
SEWN30ESEWN30 Thiết bị hạng nặng Wall mount Sounder only DC12/24V, AC110/220V 2.2A(12V)/1A(24V)/260mA(110V)/130mA(220V) WS/WP/WM/WA/WV 114 - Al 1.76-2.11 IP66 CE, CCS 1/2″ PF SEWN30T-WS-220 P83
SEWN50ESEWN50 Thiết bị hạng nặng Wall mount Sounder only DC12/24V, AC110/220V 2.5A(12V)/1.18A(24V)/300mA(110V)/160mA(220V) WS/WP/WM/WA/WV 120 - Al 4.22-4.52 IP66 CE(DC24V) 1/2″ PF SEWN50E-WS-24 P84
SM30SM30 Thiết bị hạng nặng Standard Motor Siren DC12/24V, AC110/220V 5A(12V)/3A(24V)/1.25A(110V)/750mA(220V) Motor Siren 110 - Steel 0.22-0.42 - - Ø9 SM30-24 P90
SM40SM40 Thiết bị hạng nặng Standard Motor Siren DC12/24V, AC110/220V 4.5A(12V)/3A(24V)/1A(110V)/730mA(220V) Motor Siren 116 - ABS 0.53-0.68 - - Ø22 SM40-24 P90
SM200SM200 Thiết bị hạng nặng Standard Motor Siren DC24V, AC110/220V 11A(24V)/2.85A(110V)/1.5A(220V) Motor Siren 120 - Steel/Al 2.19-2.55 - CE(DC24V) Ø22 SM200-24 P91
SM400SM400 Thiết bị hạng nặng Standard Motor Siren DC24V, AC110/220V 5.5A(24V)/4A(110V)/3A(220V) Motor Siren 123 - Steel/ABS 3.19-3.75 - - Ø9 SM400-24 P91
SANA200SANA Thiết bị hạng nặng 200-300Hz Air Horn DC24V, AC110/220V 450mA(24V)/200mA(110V)/100mA(220V) Air Horn 130 - PC, ABS 1.07-1.19 IP56 - 10C nipple SANA200-220-R P92
SANA400SANA Thiết bị hạng nặng 400-600Hz Air Horn DC24V, AC110/220V Same as SANA200 Air Horn 130 - PC, ABS 1.07-1.13 IP56 - 10C nipple SANA400-220-R P92
SANA700SANA Thiết bị hạng nặng 700-800Hz Air Horn DC24V, AC110/220V Same as SANA200 Air Horn 130 - PC, ABS 1.07 IP56 - 10C nipple SANA700-220-R P92
SAB130SAB Thiết bị hạng nặng Bell Ø130mm Alarm Bell DC24V, AC110/220V 1.3A(24V)/380mA(110V)/300mA(220V) Bell 400-600Hz 95 - Steel, ABS 1.88 IP44 CE Ø20 SAB200-110-CG P87
SAB200SAB Thiết bị hạng nặng Bell Ø200mm Alarm Bell DC24V, AC110/220V Same as SAB130 Bell 400-600Hz 95 - Steel, ABS 2.00 IP44 CE Ø20 SAB200-220 P87
SNSN Thiết bị hạng nặng Standard Electronic Sounder DC12-24V, AC110/220V Max.265mA(DC)/65mA(110V)/30mA(220V) WS/WM/WA/WV 100 - Steel 0.91-1.06 IP55 CE Ø10 SN-12/24-WA P88
SEHN25SEHN25 Thiết bị hạng nặng Standard Electronic Sounder DC12/24V, AC110/220V 2.2A(12V)/1A(24V)/220mA(110V)/110mA(220V) WS/WM/WA/WV 115 - Steel 2.26-2.48 IP55 - Ø21 SEHN25-WA-220 P88
SEHN50SEHN50 Thiết bị hạng nặng Standard Electronic Sounder DC12/24V, AC110/220V 2.45A(12V)/1.15A(24V)/280mA(110V)/140mA(220V) WS/WM/WA/WV 118 - Steel 2.67-3.06 IP55 - Ø21 SEHN50-WA-220 P88
SHDN30SHDN30 Thiết bị hạng nặng Dual-facing Dual Electronic Sounder DC12/24V, AC110/220V 3A(12V)/2.15A(24V)/500mA(110V)/240mA(220V) WS/WP/WM/WA/WV 114x2 - Al 3.49-4.21 IP56 - 1/2″ PF SHDN30-WP-110 P86
QEBQEB Thiết bị hạng nặng Standard Solenoid Valve Box DC24V, AC110/220V 450mA(24V)/160mA(110V)/75mA(220V) - - Al 1.07-1.19 IP66 KIMM 1/2″ NPT, 10C nipple QEB-24 P94
SSL100W/MSSL Thiết bị hạng nặng 1 layer LED Steady Signal DC24V, AC110/220V 150mA(DC)/45mA(AC) - R/G/A/B/W Al 1.80-1.85 IP68 CE(DC24V) M12-5PIN SSL100W-24-R P69
SSL200W/MSSL Thiết bị hạng nặng 2 layers LED Steady Signal DC24V, AC110/220V 150mA(DC)/45mA(AC) per layer - R/G/A/B/W Al 2.15-2.20 IP68 CE(DC24V) M12-5PIN SSL200W-24-R P69
SSL300W/MSSL Thiết bị hạng nặng 3 layers LED Steady Signal DC24V, AC110/220V 150mA(DC)/45mA(AC) per layer - R/G/A/B/W Al 2.50-2.55 IP68 CE(DC24V) M12-5PIN SSL300W-24-R P69
SSL400W/MSSL Thiết bị hạng nặng 4 layers LED Steady Signal DC24V, AC110/220V 150mA(DC)/45mA(AC) per layer - R/G/A/B/W Al 2.95-3.00 IP68 CE(DC24V) M12-5PIN SSL400W-24-R P69
QTEXQTEX Thiết bị chống cháy nổ Steady/Flashing LED Tower Light Ex-proof DC12V/24V, AC95-230V 80mA(12V)/60mA(24V)/Max.55mA(AC) per layer - R/G/A/B/W Al, Tempered glass 4.01-4.62 IP66 IECEx, ATEX, KCs, TIIS 3/4″ NPT 2WAY QTEX-3-12-RAG-IECEx P110
QTEXBQTEXB Thiết bị chống cháy nổ Buzzer LED Tower Light Ex-proof + Buzzer DC12V/24V, AC95-230V 80mA+60mA buzzer per layer Siren Buzzer 90 R/G/A/B/W Al, Tempered glass 4.11-4.72 IP66 IECEx, ATEX, KCs, TIIS 3/4″ NPT 2WAY QTEXB-3-24-RAG-IECEx P111
QNEQNE Thiết bị chống cháy nổ Standard Al LED Multi-function Beacon Ex-proof DC12-24V / AC110-230V Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) - R/G/A/B Al 2.05 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC 1/2″ NPT QNE-110/230-R-IECEx P114
QNE-SUSQNE Thiết bị chống cháy nổ STS316L LED Multi-function Beacon Ex-proof DC12-24V / AC110-230V Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) - R/G/A/B STS316L 4.65 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC 1/2″ NPT QNE-110/230-R-SUS-IECEx P114
QNE-CRQNE-CR Thiết bị chống cháy nổ Cold Resistance Al LED Multi-function Beacon Ex-proof CR DC12-24V / AC110-230V Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) - R/G/A/B Al 2.05 IP66 ATEX, IECEx 1/2″ NPT QNE-CR-110/230-R-IECEx P116
SNELRSNE Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Revolving Beacon Ex-proof DC12/24V, AC120/230V 170mA(12V)/120mA(24V)/30mA(120V)/20mA(230V) - R/G/A/B Al 3.15-3.85 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS 1/2″ NPT SNE-230-R-IECEx P118
SNELSNE Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Steady/Flashing Beacon Ex-proof DC12-24V, AC120/230V Max.90mA(DC)/30mA(120V)/20mA(230V) - R/G/A/B Al 3.65-4.30 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS 1/2″ NPT SNEL-230-R-IECEx P118
SNE-SSNE Thiết bị chống cháy nổ Xenon Xenon Strobe Beacon Ex-proof DC12-24V, AC120/230V Max.390mA(DC)/100mA(120V)/60mA(230V) - R/G/A/B Al 3.60-4.25 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS 1/2″ NPT SNE-S-230-R-IECEx P119
SNESNE Thiết bị chống cháy nổ Bulb Bulb Revolving Beacon Ex-proof DC12/24V, AC120/230V 1.3A(12V)/690mA(24V)/160mA(120V)/90mA(230V) - R/G/A/B Al 3.25-3.95 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS 1/2″ NPT SNE-230-R-IECEx P119
QNESQNES Thiết bị chống cháy nổ Standard Al LED Beacon & Sounder Ex-proof DC12-24V / AC110-230V Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) WS/WP/WM/WA/WV 110 R/G/A/B Al 3.15 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC 1/2″ NPT QNES-WA-110/230-R-IECEx P120
QNES-SUSQNES Thiết bị chống cháy nổ STS316L LED Beacon & Sounder Ex-proof STS DC12-24V / AC110-230V Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) WS/WP/WM/WA/WV 110 R/G/A/B STS316L 7.60 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC 1/2″ NPT QNES-WA-R-SUS-IECEx P120
QNES-CRQNES-CR Thiết bị chống cháy nổ Cold Resistance Al LED Beacon & Sounder Ex-proof CR DC12-24V / AC110-230V Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) WS/WP/WM/WA/WV 110 R/G/A/B Al 3.15 IP66 ATEX, IECEx 1/2″ NPT QNES-CR-WA-R-IECEx P122
SPNASPNA Thiết bị chống cháy nổ Standard Electronic Sounder Ex-proof DC24V, AC120/230V 830mA(24V)/190mA(120V)/110mA(230V) WS/WP/WM/WA/WV 118 - Al, STS316L horn 6.09-6.44 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS 1/2″ NPT SPNA-WM-230-IECEx P138
SEALRSEA Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Revolving Beacon Ex-proof DC24V, AC120/230V 75mA(24V)/75mA(120V)/30mA(230V) - R/G/A/B Al 5.33-5.74 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS 1/2″ NPT SEA-230-R-IECEx P130
SEALSEA Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Steady/Flashing Beacon Ex-proof DC24V, AC120/230V 110mA(24V)/75mA(120V)/50mA(230V) - R/G/A/B Al 4.87-5.25 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS 1/2″ NPT SEAL-230-R-IECEx P130
SESALRSESA Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Revolving Beacon & Sounder Ex-proof DC24V, AC120/230V 1.16A(24V)/280mA(120V)/160mA(230V) WS/WP/WM/WA/WV 118 R/G/A/B Al 7.92-8.31 IP66 IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS 1/2″ NPT SESAS-WS-230-R-IECEx P132
SEBALRSEBA Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Revolving Beacon & Bell Ex-proof DC24V, AC110/220V 190mA(24V)/140mA(110V)/60mA(220V) Bell 95 R/G/A/B Al 7.20-7.92 IP55 - 1/2″ NPT SEBA-220-R P134
SBE130SBE Thiết bị chống cháy nổ Bell Ø120mm Ex-Proof Alarm Bell DC24V, AC110/220V 55mA(24V)/40mA(110V)/20mA(220V) Bell 400Hz 95 - Al 2.27 IP56 - 1/2″ NPT SBE130-220 P140
SBE150SBE Thiết bị chống cháy nổ Bell Ø150mm Ex-Proof Alarm Bell DC24V, AC110/220V 55mA(24V)/45mA(110V)/25mA(220V) Bell 600Hz 95 - Al 2.52 IP56 KIMM 1/2″ NPT SBE150-220 P140
QMFL300-Ex-24QMFL Thiết bị chống cháy nổ Standard Ex-Proof LED Work Light DC24V 10W - Cooldaylight 600lm Al, Tempered glass 0.79 IP67/IP69K KCs, NEPSI, CCC M12 QMFL-300-Ex-24-KCs P141
QLEX-350QLEX Thiết bị chống cháy nổ 350mm Ex-Proof LED Luminaire DC24V 8.6W - Cooldaylight 650lm Al, PC 1.12 IP66/67 KCs, NEPSI, CE M12xP1.5 QLEX-350-24-NEPSI P142
QLEX-NEC-250QLEX Thiết bị chống cháy nổ 250mm NRTL Ex-Proof LED Luminaire Class I Div2 DC24V 8.6W - Cooldaylight 310Lux Al, PC 0.50 IP66/67 INTERTEK, IECEx, CE M20xP1.5 / 1/2″NPT QLEX-NEC-250-24-IECEx P143
QLEX-NEC-250QLEX-NEC-250 Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Work Light DC24V 8.6W - Translucent Al, PC 0.50 IP66/67 INTERTEK(NRTL), IECEx, CE M20xP1.5, NPT1/2 QLEX-NEC-250-24-INTERTEK(NRTL) P145
QLEX-TRI-240(PL)QLEX-TRI-240(PL) Thiết bị chống cháy nổ Standard LED Work Light DC24V 8.6W - Translucent Al, PC, PC(Bracket) 0.62 IP66/67 KCs, NEPSI M12xP1.5 QLEX-TRI-240(PL)-24-KCs P146-147
QLEX-SLM-250QLEX-SLM Thiết bị chống cháy nổ Standard 250mm LED Work Light DC24V / AC220V DC:8.6W / AC:9W - Translucent Al, PC 0.50 IP66/67 CE, KCs, NEPSI, S-mark, ATEX, IECEx M12xP1.5 QLEX-SLM-250-24-ATEX P148-149
QLEX-SLM-650QLEX-SLM Thiết bị chống cháy nổ Standard 650mm LED Work Light DC24V / AC220V DC:20W / AC:23W - Translucent Al, PC 0.93 IP66/67 CE, KCs, NEPSI, S-mark, ATEX, IECEx M12xP1.5 QLEX-SLM-650-24-ATEX P148-149
QLEX-SLM-650-EMGQLEX-SLM-650-EMG Thiết bị chống cháy nổ Emergency LED Emergency Light AC110V-230V Max.33W - Translucent Al, PC, STS 4.50 IP66 KCs NPT1/2, M20xP1.5 QLEX-SLM-650-EMG-110/230-KCs P157
QST50-Ex-1QST50-Ex Thiết bị chống cháy nổ 1-Layer Tower LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.13 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50-Ex-1-24-RAGBW-IECEx P150
QST50-Ex-2QST50-Ex Thiết bị chống cháy nổ 2-Layer Tower LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.13 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50-Ex-2-24-RAGBW-IECEx P150
QST50-Ex-3QST50-Ex Thiết bị chống cháy nổ 3-Layer Tower LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.13 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50-Ex-3-24-RAGBW-IECEx P150
QST50-Ex-4QST50-Ex Thiết bị chống cháy nổ 4-Layer Tower LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.13 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50-Ex-4-24-RAGBW-IECEx P150
QST50-Ex-5QST50-Ex Thiết bị chống cháy nổ 5-Layer Tower LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.13 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50-Ex-5-24-RAGBW-IECEx P150
QST50B-Ex-1QST50B-Ex Thiết bị chống cháy nổ 1-Layer Tower+Buzzer LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.30 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50B-Ex-1-24-RAGBW-IECEx P151
QST50B-Ex-2QST50B-Ex Thiết bị chống cháy nổ 2-Layer Tower+Buzzer LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.30 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50B-Ex-2-24-RAGBW-IECEx P151
QST50B-Ex-3QST50B-Ex Thiết bị chống cháy nổ 3-Layer Tower+Buzzer LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.30 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50B-Ex-3-24-RAGBW-IECEx P151
QST50B-Ex-4QST50B-Ex Thiết bị chống cháy nổ 4-Layer Tower+Buzzer LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.30 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50B-Ex-4-24-RAGBW-IECEx P151
QST50B-Ex-5QST50B-Ex Thiết bị chống cháy nổ 5-Layer Tower+Buzzer LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.30 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M16xP1.5 QST50B-Ex-5-24-RAGBW-IECEx P151
QST50T-Ex-1QST50T-Ex Thiết bị chống cháy nổ 1-Layer Tower+Terminal LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.77 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT1/2 QST50T-Ex-1-24-RAGBW-IECEx P152
QST50T-Ex-2QST50T-Ex Thiết bị chống cháy nổ 2-Layer Tower+Terminal LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.77 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT1/2 QST50T-Ex-2-24-RAGBW-IECEx P152
QST50T-Ex-3QST50T-Ex Thiết bị chống cháy nổ 3-Layer Tower+Terminal LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.77 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT1/2 QST50T-Ex-3-24-RAGBW-IECEx P152
QST50T-Ex-4QST50T-Ex Thiết bị chống cháy nổ 4-Layer Tower+Terminal LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.77 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT1/2 QST50T-Ex-4-24-RAGBW-IECEx P152
QST50T-Ex-5QST50T-Ex Thiết bị chống cháy nổ 5-Layer Tower+Terminal LED Steady/Flashing DC24V / AC110V-230V DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer - R/G/A/B/W Al, PC 1.77 IP66/67 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT1/2 QST50T-Ex-5-24-RAGBW-IECEx P152
QST50BT-Ex-1QST50BT-Ex Thiết bị chống cháy nổ 1-Layer Tower+Buzzer+Terminal LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.93 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT3/4 QST50BT-Ex-1-24-RAGBW-IECEx P153
QST50BT-Ex-2QST50BT-Ex Thiết bị chống cháy nổ 2-Layer Tower+Buzzer+Terminal LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.93 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT3/4 QST50BT-Ex-2-24-RAGBW-IECEx P153
QST50BT-Ex-3QST50BT-Ex Thiết bị chống cháy nổ 3-Layer Tower+Buzzer+Terminal LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.93 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT3/4 QST50BT-Ex-3-24-RAGBW-IECEx P153
QST50BT-Ex-4QST50BT-Ex Thiết bị chống cháy nổ 4-Layer Tower+Buzzer+Terminal LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.93 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT3/4 QST50BT-Ex-4-24-RAGBW-IECEx P153
QST50BT-Ex-5QST50BT-Ex Thiết bị chống cháy nổ 5-Layer Tower+Buzzer+Terminal LED Steady/Flashing + Buzzer DC24V / AC110V-230V Light:75mA+Buzzer:50mA/layer Buzzer Max. 90dB R/G/A/B/W Al, PC 1.93 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC M20xP1.5, NPT3/4 QST50BT-Ex-5-24-RAGBW-IECEx P153
QNVSQNVS Thiết bị chống cháy nổ Standard 118dB LED Steady/Flash/Strobe/Revolving + Sounder DC12V-24V / AC110V-230V DC:Max.1.4A / AC:Max.390mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 118dB R/G/A/B Al, PC, Tempered glass DC:7.50 / AC:7.65 IP66 ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs NPT1/2 QNVS-WA-12/24-R-LC-IECEx P158-159
QNVS-HQNVS-H Thiết bị chống cháy nổ High Power 123dB LED Steady/Flash/Strobe/Revolving + Sounder DC12V-24V / AC110V-230V DC:Max.3.4A / AC:Max.560mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 123dB R/G/A/B Al, PC, Tempered glass DC:7.50 / AC:7.65 IP66 ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs NPT1/2 QNVS-H-WA-12/24-R-LC-IECEx P158-159
QNHSQNHS Thiết bị chống cháy nổ Standard 118dB (Horn type) LED Beacon + Horn Sounder DC12V-24V / AC110V-230V DC:Max.1.4A / AC:Max.390mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 118dB R/G/A/B Al, PC, Tempered glass DC:7.50 / AC:7.65 IP66 ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs NPT1/2 QNHS-WA-12/24-R-LC-IECEx P159
QNHS-HQNHS-H Thiết bị chống cháy nổ High Power 123dB (Horn type) LED Beacon + Horn Sounder DC12V-24V / AC110V-230V DC:Max.3.4A / AC:Max.560mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 123dB R/G/A/B Al, PC, Tempered glass DC:7.50 / AC:7.65 IP66 ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs NPT1/2 QNHS-H-WA-12/24-R-LC-IECEx P159
QN-HQN-H Thiết bị chống cháy nổ High Power 123dB Electronic Sounder Only DC12V-24V / AC110V-230V DC:Max.2.9A / AC:Max.470mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 123dB - Al, PC DC:5.15 / AC:5.17 IP66 IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC NPT1/2 QN-H-WM-12/24-LC-IECEx P160
QWCD35-TIQWCD35-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Standard 115dB LED Strobe + 31ch Sounder DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:1.39A / DC24V:840mA / AC:Max.370mA Binary 31ch Max. 115dB R/G/A/B PC, PC+ABS DC:1.30 / AC:1.35 IP66 - M20 QWCD35-110/220-R-TI P162-163
QWCD50-TIQWCD50-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại High Power 123dB LED Strobe + 31ch Sounder DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:4.69A / DC24V:2.5A / AC:Max.920mA Binary 31ch Max. 123dB R/G/A/B PC, PC+ABS DC:3.10 / AC:3.40 IP66 - M20 QWCD50-110/220-R-TI P162-163
QWH35-TIQWH35-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Standard 115dB Wall Mount Sounder 31ch DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:1.19A / DC24V:650mA / AC:Max.320mA Binary 31ch Max. 115dB - PC+ABS 1.10 IP66 - M20 QWH35-110/220-TI P166-167
QWH50-TIQWH50-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại High Power 123dB Wall Mount Sounder 31ch DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:3.62A / DC24V:1.78A / AC:Max.750mA Binary 31ch Max. 123dB - PC+ABS 3.00 IP66 - M20 QWH50-110/220-TI P166-167
SESALR-TISESALR-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại LED Revolving + Sounder LED Revolving + Electronic Sounder DC24V / AC120V / AC230V DC:1.16A / AC120V:300mA / AC230V:175mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 118dB R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:8.31 / AC:7.92 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SESALR-WS-24-R-TI P168-169
SESAL-TISESAL-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại LED Steady/Flash + Sounder LED Steady/Flashing + Electronic Sounder DC24V / AC120V / AC230V DC:1.4A / AC120V:320mA / AC230V:170mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 118dB R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:8.42 / AC:9.02 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SESAL-WS-24-R-TI P168-169
SESAS-TISESAS-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Xenon Strobe + Sounder Xenon Strobe + Electronic Sounder DC24V / AC120V / AC230V DC:1.4A / AC120V:300mA / AC230V:190mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 118dB R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:8.45 / AC:8.86 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SESAS-WS-230-R-TI P169
SESA-TISESA-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Bulb Revolving + Sounder Bulb Revolving + Electronic Sounder DC24V / AC120V / AC230V DC:1.45A / AC120V:370mA / AC230V:190mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 118dB R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:8.57 / AC:9.27 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SESA-WS-230-R-TI P169
SEALR-TISEALR-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại LED Revolving Beacon LED Revolving Signal Beacon DC24V / AC120V / AC230V DC:75mA / AC120V:75mA / AC230V:30mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:5.33 / AC:5.74 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SEALR-230-R-TI P170-171
SEAL-TISEAL-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại LED Steady/Flash Beacon LED Steady/Flashing Signal Beacon DC24V / AC120V / AC230V DC:110mA / AC120V:125mA / AC230V:50mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:4.87 / AC:5.25 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SEAL-230-R-TI P170-171
SEAS-TISEAS-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Xenon Strobe Beacon Xenon Strobe Signal Beacon DC24V / AC120V / AC230V DC:490mA / AC120V:115mA / AC230V:110mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:5.39 / AC:5.35 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SEAS-230-R-TI P170-171
SEA-TISEA-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Bulb Revolving Beacon Bulb Revolving Signal Beacon DC24V / AC120V / AC230V DC:1.05A / AC120V:190mA / AC230V:90mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:5.36 / AC:5.75 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SEA-230-R-TI P170-171
SNELR-TISNELR-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại LED Revolving Beacon LED Revolving Signal Beacon Ø130 DC12V / DC24V / AC120V / AC230V DC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:3.15 / AC:3.85 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SNELR-230-R-TI P172-173
SNEL-TISNEL-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại LED Steady/Flash Beacon LED Steady/Flashing Signal Beacon Ø130 DC12V / DC24V / AC120V / AC230V DC12V:150mA / DC24V:90mA / AC120V:65mA / AC230V:25mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:3.65 / AC:4.30 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SNEL-230-R-TI P172-173
SNE-S-TISNE-S-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Xenon Strobe Beacon Xenon Strobe Signal Beacon Ø130 DC12V / DC24V / AC120V / AC230V DC12V:480mA / DC24V:300mA / AC120V:100mA / AC230V:80mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:3.60 / AC:4.25 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SNE-S-230-R-TI P172-173
SNE-TISNE-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Bulb Revolving Beacon Bulb Revolving Signal Beacon Ø130 DC12V / DC24V / AC120V / AC230V DC12V:1.39A / DC24V:800mA / AC120V:180mA / AC230V:95mA - R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:3.25 / AC:3.95 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SNE-230-R-TI P172-173
SNES-S-TISNES-S-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Xenon Strobe + Buzzer Xenon Strobe Beacon with Siren Buzzer Ø130 DC12V / DC24V / AC120V / AC230V DC12V:590mA / DC24V:450mA / AC120V:170mA / AC230V:80mA Buzzer Max. 105dB R/G/A/B Al, Tempered glass, PC, STS316L DC:3.60 / AC:4.25 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SNES-S-230-R-TI P174
SPNA-TISPNA-TI Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại Horn Sounder Only Explosion Proof Electronic Sounder DC24V / AC120V / AC230V DC:830mA / AC120V:190mA / AC230V:110mA WS/WP/WM/WA/WV Max. 118dB - Al, STS316L(Horn) 6.09 / 6.44 IP66 IECEx, ATEX NPT1/2 SPNA-WM-230-LC-TI P175
Gửi model cần báo giá
Cách đọc mã hàng

Ordering logic cho 59 nhóm series

Cấu trúc mã thể hiện model, voltage, lens color, sound pattern, terminal/cage/material và chứng nhận như IECEx, ATEX, KCs hoặc NEPSI.

FLTS

FLTS-12-A

  • [Model] FLTS
  • [Voltage] 12/24
  • [Color] A
P40
QA70HLS / QA100HLS

QA100HLS-12/24-R

  • [Model] QA70HLS/QA100HLS
  • [Voltage] 12/24
  • [Color] R/A

Free voltage 10-30V

P41
QA85LSE

QA85LSE-12/24-R

  • [Model] QA85LSE
  • [Voltage] 12/24
  • [Color] R/G/A/B

Multi-mode: steady/flash/strobe

P42
QA115HLS/HLSP

QA115HLSP-12/24-R

  • [Model] QA115HLS/HLSP
  • [Voltage] 12/24
  • [Color] R/A
P43
QA115LSE

QA115LSE-12/24-A

  • [Model] QA115LSE
  • [Voltage] 12/24
  • [Color] A

Amber only

P44
QA125HLS/HLSP

QA125HLS-12/24-R

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24
  • [Color] R/A
P45
QA140HLSP

QA140HLSP-12-R

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24
  • [Color] R/A

Separate DC12V/DC24V

P47
SH1/SH2 Series

SH1LR-12-R-SUS

  • [Model] SH1LR/SH1L/SH1S/SH1 etc.
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Color] R/G/A/B
  • [Housing] None=Al / SUS=STS316L

SUS option for SH1 only

P49-52
SHD/SHD2 Series

SHD2L-WA-24-R

  • [Model] SHDLR/SHDL/SHDS/SHD etc.
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Color] R/G/A/B
P57
SCD Series

SCDW-WA-24-R-LC

  • [Model] SCDFLR/SCDFL/SCDFS/SCDF/SCDW*
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Color] R/G/A/B
  • [Sound sel] None/LC

LC=External contact

P60
SED/SD/SMD Series

SEDLR-WA-24-R

  • [Model] SEDLR/SEDL/SEDS/SED etc.
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Color] R/G/A/B
P66
SC Series

SC1-220-R

  • [Model] SC1/SC2/SC3
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Color] R/G/A/B

SC3 has complex ordering

P68
SSL Series

SSL100W-24-R

  • [Model] SSL100/200/300/400
  • [Voltage] 24/110/220
  • [Color] R/G/A/B/W

W=Anti-reflective, M=Clear layer

P69
QWCD35/50

QWCD50-110/220-R-LC-INSD

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24 or 110/220
  • [Color] R/G/A/B
  • [Sound sel] None/LC
  • [SD card] None/INSD
P72
QWCD35T/50T

QWCD35T-110/220-R

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24 or 110/220
  • [Color] R/G/A/B
  • [Sound sel] None/LC
  • [SD card] None/INSD

Terminal box type

P73
QWCD35B/35BT

QWCD35B-110/220-R

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24 or 110/220
  • [Color] R/G/A/B

Buzzer type

P75
QWH35/50

QWH50-110/220-LC-INSD

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24 or 110/220
  • [Sound sel] None/LC
  • [SD card] None/INSD
P78
QWH35B/BT

QWH35B-110/220

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24/110/220

Buzzer type only

P81
SEWN30/50

SEWN30T-WS-220-LC

  • [Model] SEWN30E/L/T, SEWN50E/L/T
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Sound sel] None/LC

E=Wall, L=Self, T=Terminal box

P85
SHDN30

SHDN30-WP-110-LC

  • [Model] SHDN30
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Sound sel] None/LC

Dual facing

P86
SN/SEHN25/50

SEHN25-WA-220-LC

  • [Model]
  • [Sound] WS/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24/12-24/110/220
  • [Sound sel] None/LC
P89
SM30/40/200/400

SM30-24

  • [Model]
  • [Voltage] 12/24/110/220
P90-91
SAB130/200

SAB200-110-CG

  • [Model]
  • [Voltage] 24/110/220
  • [Cable gland] None/CG

CG=Built-in cable gland

P87
SANA200/400/700

SANA200-220-R

  • [Model]
  • [Voltage] 24/110/220
  • [Color] R/7.5BG/BK
P92
QEB

QEB-24

  • [Model] QEB
  • [Voltage] 24/110/220

Ex-proof solenoid valve

P94
ST45ML-Ex (KCs)

STB45ML3-Ex-12-R-KCs

  • [Model] ST45ML/STB45ML
  • [Layer] 2/3
  • [Voltage] 12/24
  • [Color]
  • [Cert] KCs

KCs: 2-3 layers only

P107
ST45ML-Ex (CCC)

STB45ML-3-12-R-CCC/NEPSI

  • [Model] ST45ML/STB45ML
  • [Layer] 1-5
  • [Voltage] 12/24
  • [Color]
  • [Cert] CCC/NEPSI

CCC: 1-5 layers

P107
STB45ML-NEC

STB45ML-NEC-3-24-R-IECEx

  • [Model] STB45ML-NEC
  • [Layer] 3
  • [Voltage] 24
  • [Color] R/G/A
  • [Cert] INTERTEK/IECEx

3 layers, DC24V only

P109
QTEX/QTEXB

QTEX-3-12-RAG-IECEx

  • [Model] QTEX/QTEXB
  • [Layer] 1-5
  • [Voltage] 12/24/95-230
  • [Color]
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/TIIS
P111
QNE

QNE-110/230-R-SUS-IECEx

  • [Model] QNE
  • [Voltage] 12/24 or 110/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Housing] None/SUS
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
P115
QNE-CR

QNE-CR-110/230-R-IECEx

  • [Model] QNE-CR
  • [Voltage] 12/24 or 110/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Housing] None/SUS
  • [Cert] IECEx/ATEX

Cold resistance -52°C

P117
SNE Series

SNE-230-R-IECEx

  • [Model] SNELR/SNEL/SNE-S/SNE
  • [Voltage] 12/24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/TIIS/CCC
P119
QNES

QNES-WA-110/230-R-SUS-IECEx

  • [Model] QNES
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24 or 110/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Housing] None/SUS
  • [Cert]
P121
QNES-CR

QNES-CR-WA-R-IECEx

  • [Model] QNES-CR
  • [Sound]
  • [Voltage]
  • [Color]
  • [Housing] None/SUS
  • [Cert] IECEx/ATEX

Cold resistance -52°C

P123
SNES Series

SNES-230-R-IECEx

  • [Model] SNESLR/SNESL/SNES-S/SNES
  • [Voltage] 12/24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Cert]

Beacon + Siren Buzzer

P127
SEA Series

SEA-230-R-IECEx

  • [Model] SEALR/SEAL/SEAS/SEA
  • [Voltage] 24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC/TS
P131
SESA Series

SESAS-WS-230-R-IECEx

  • [Model] SESALR/SESAL/SESAS/SESA
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Cert]
P133
SEBA Series

SEBA-220-R

  • [Model] SEBALR/SEBAL/SEBAS/SEBA
  • [Voltage] 24/110/220
  • [Color] R/G/A/B
P135
SPNA

SPNA-WM-230-LC-IECEx

  • [Model] SPNA
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 24/120/230
  • [Sound sel] None/LC
  • [Cert]
P139
QLEX-350

QLEX-350-24-NEPSI

  • [Model] QLEX
  • [Length] 350
  • [Voltage] 24
  • [Cert] KCs/NEPSI
P142
QLEX-NEC-250

QLEX-NEC-250-24-IECEx

  • [Model] QLEX-NEC
  • [Length] 250
  • [Voltage] 24
  • [Cert] INTERTEK/IECEx
P143
QMFL300-Ex

QMFL-300-Ex-24-KCs

  • [Model] QMFL
  • [Length] 300
  • [Ex] Ex
  • [Voltage] 24
  • [Cert] KCs/CCC
P141
QLEX-NEC-250

QLEX-NEC-250-24-IECEx

  • [Model] QLEX-NEC
  • [Length] 250
  • [Voltage] 24
  • [Cert] INTERTEK(NRTL)/IECEx
P145
QLEX-TRI-240(PL)

QLEX-TRI-240(PL)-24-KCs

  • [Model] QLEX-TRI
  • [Length] 240(PL)
  • [Voltage] 24
  • [Cert] KCs/NEPSI
P146
QLEX-SLM Series

QLEX-SLM-250-24-ATEX

  • [Model] QLEX-SLM
  • [Length] 250/650
  • [Voltage] 24/220
  • [Cert] ATEX/IECEx/KCs/NEPSI
P149
QLEX-SLM-650-EMG

QLEX-SLM-650-EMG-110/230-KCs

  • [Model] QLEX-SLM
  • [Length] 650-EMG
  • [Voltage] 110/230
  • [Cert] KCs

Emergency luminaires

P157
QST50-Ex

QST50-Ex-5-24-RAGBW-IECEx

  • [Model] QST50-Ex
  • [Layer] 1-5
  • [Voltage] 24/110/230
  • [Color] R/G/A/B/W
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC

Tower light for Ex areas

P150
QST50B-Ex

QST50B-Ex-5-24-RAGBW-IECEx

  • [Model] QST50B-Ex
  • [Layer] 1-5
  • [Voltage] 24/110/230
  • [Color] R/G/A/B/W
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC

With built-in buzzer

P151
QST50T-Ex

QST50T-Ex-5-24-RAGBW-IECEx

  • [Model] QST50T-Ex
  • [Layer] 1-5
  • [Voltage] 24/110/230
  • [Color] R/G/A/B/W
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC

With terminal block

P152
QST50BT-Ex

QST50BT-Ex-5-24-RAGBW-IECEx

  • [Model] QST50BT-Ex
  • [Layer] 1-5
  • [Voltage] 24/110/230
  • [Color] R/G/A/B/W
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC

Buzzer + Terminal block

P153
QNVS/QNVS-H/QNHS/QNHS-H

QNVS-WA-12/24-R-LC-IECEx

  • [Model] QNVS/QNVS-H/QNHS/QNHS-H
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24 or 110/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [Sound Select] None/LC
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC

LC=External contact

P158-159
QN/QN-H

QN-WM-12/24-LC-IECEx

  • [Model] QN/QN-H
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 12/24 or 110/230
  • [Sound Select] None/LC
  • [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC

Sounder only, no light

P160
QWCD35-TI/QWCD50-TI

QWCD35-110/220-R-TI

  • [Model] QWCD35/QWCD50
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [Color] R/G/A/B
  • [TI] TI

Telephone Initiated

P165
QWH35-TI/QWH50-TI

QWH35-110/220-TI

  • [Model] QWH35/QWH50
  • [Voltage] 12/24/110/220
  • [TI] TI

Telephone Initiated, no color code

P167
SESA-TI Series

SESAS-WS-230-R-TI

  • [Model] SESALR/SESAL/SESAS/SESA
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [TI] TI

Telephone Initiated Ex-proof Ø167

P169
SEA-TI Series

SEA-230-R-TI

  • [Model] SEALR/SEAL/SEAS/SEA
  • [Voltage] 24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [TI] TI

Telephone Initiated Ex-proof Ø150, beacon only

P171
SNE-TI Series

SNE-230-R-TI

  • [Model] SNELR/SNEL/SNE-S/SNE
  • [Voltage] 12/24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [TI] TI

Telephone Initiated Ex-proof Ø130

P173
SNES-S-TI

SNES-S-230-R-TI

  • [Model] SNES-S
  • [Voltage] 12/24/120/230
  • [Color] R/G/A/B
  • [TI] TI

Xenon + Buzzer, Telephone Initiated

P174
SPNA-TI

SPNA-WM-230-LC-TI

  • [Model] SPNA
  • [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
  • [Voltage] 24/120/230
  • [Sound Select] None/LC
  • [TI] TI

Telephone Initiated sounder only

P175
Phụ kiện & mã tham chiếu

Phụ kiện, lens color, voltage và sound pattern

Các bảng này giúp phòng mua hàng đọc nhanh mã màu lens, điện áp, mã âm thanh và phụ kiện bóng đèn/cage/bracket theo catalogue.

Item typeMô tảThông sốTương thíchPDFGhi chú
Bulb14V/5W G14 9S12V, 0.357AS50, ST45P28
Bulb27V/5W G14 9S24V, 0.185AS50, ST45P28
Bulb12V/5W T16x35 15S12V, 0.417AS60, S80, SR, SJ, SJDP28
Bulb24V/5W T16x35 15S24V, 0.208AS60, S80, SR, SJ, SJDP28
Bulb12V/10W T16x35 15S12V, 0.833AS100, S125, SE, ST56, ST80P28
Bulb24V/10W T16x35 15S24V, 0.417AS100, S125, SE, ST56, ST80P28
Bulb12V/15W G23 15S12V, 1.250ASK, S150, SH1, SH2, SED, SD, SHD, SHD2, SMD, SESA, SEBA, SEAP28Standard for SH/SED/SD series
Bulb24V/15W G23 15S24V, 0.625ASame as aboveP28
Xenon LampEUB0641-1A(G) U Type200V-550V, 6WS100S, S125S, SH1S, SH2S, SEDS, SDS, SMDS, SHDS, SHD2S, SESAS, SEBAS, SEASP29Most common xenon lamp
Xenon LampBGA2120-BBC I Type220V-350V, 4WS80S, S80AS, SNE-S, SNES-S, SE-SP29
Xenon LampBH0647(G) W Type280V-400V, 16WS180US, S180UHSP29High power
Protection CageSTS316L Protection CageStainless steel cageSH1P, SH2P, SHDP, SHD2P, SEDP, SDP, SMDPP48-66Prevents lens damage
Terminal BoxBuilt-in Terminal BoxAl terminal boxSH1T, SH2T, SHD, SED, SD, SMD seriesP48-66Easy wiring
Cable GlandFlexible ConnectorStandard cable entrySH1/SH2/SHD/SED/SD/SMD SeriesP49-66Standard fitment
Cable Gland15C NippleTerminal box cable entrySH1T/SH2T SeriesP49Terminal box type only
Cable GlandExplosion Proof Cable GlandVarious sizesAll Ex-proof productsP114-158Customization option
SD CardStandard SD Card (FAT16/FAT32)Max.32GB, C2-C10/U1/V6/V10QWCD35SD, QWCD50SD, QWH35SD, QWH50SDP24For MP3 playback
ConnectorM12-5PIN ConnectorMale connector on productSSL SeriesP69Female connector not provided
ConnectorKET 090 SER RECE2P Housing & PlugFLTSP40Connector type wiring
Nhóm mãCodeÝ nghĩaDiễn giải
Lens colorCodeColor_ENColor_VI
Lens colorRRedĐỏ
Lens colorGGreenXanh lá
Lens colorAAmberVàng hổ phách
Lens colorBBlueXanh dương
Lens colorWWhiteTrắng
Voltage Codes
Voltage CodesCodeVoltageFree Voltage Range
Voltage Codes12DC12VDC10V-13.2V
Voltage Codes24DC24VDC21.6V-26.4V
Voltage Codes12/24DC12V-24VDC10V-30V
Voltage Codes110AC110VAC100V-120V
Voltage Codes220AC220VAC200V-240V
Voltage Codes110/220AC110V-220VAC100V-240V
Voltage Codes95/230AC95V-230VAC95V-230V
Sound Pattern Codes
Sound Pattern CodesCodeType_ENDescription_VI
Sound Pattern CodesWS5 Warning Sounds5 âm cảnh báo: Fire, Emergency, Ambulance, Machinery Fault, High Expansion
Sound Pattern CodesWP5 Special Warning Sounds5 âm cảnh báo đặc biệt: Fire, Abandon, Machinery Fault, High Expansion, 7 Short PI
Sound Pattern CodesWM5 Melodies5 giai điệu: Sweet Home, For Elise, Cuckoo's Waltz, Piano Sonata, Turkish March
Sound Pattern CodesWA5 Alarms5 âm báo động: Beep, Door Chime, Phone Ring, PI.PI.PI, Tripping Beat
Sound Pattern CodesWV5 Customizable Voices5 tin nhắn thoại tùy chỉnh theo yêu cầu (đặt hàng riêng)
Lưu ý kỹ thuật

Các điểm cần xác nhận khi chọn model

Một số series có nhiều biến thể terminal box, cage, SUS, cold resistance, chứng nhận hoặc option điện thoại cần xác nhận đúng trước khi đặt hàng.

SH1 T/P variants

SH1 có nhiều variant: Standard/P(cage)/T(terminal box)/TP(both)/SUS/-2T(2 cable). Tất cả combinations được liệt kê theo bảng weight chart trong PDF.

Có trong PDF - P48-53

Xác nhận đầy đủ variant khi đặt hàng
SH2 T/P variants

Tương tự SH1, nhưng không có SUS option. Variant: Standard/P/T/TP/-2T.

Có trong PDF - P48-53

SHD/SHD2 P variants

SHD có P variant (protection cage). SHD2 tương tự SHD nhưng dual sounder.

Có trong PDF - P54-57

SCD Self/Wall mount

SCDF=Self mount, SCDW=Wall mount. Mỗi loại có LR/L/S/Standard.

Có trong PDF - P58-60

SED/SD/SMD variants

3 series, mỗi series có LR/LRP/L/LP/S/SP/Standard/P = 8 model mỗi series, tổng 24 model.

Suy ra theo logic ordering - P61-66

Xác nhận với Qlight
QWCD T variants

QWCD35T/50T = Terminal box type. QWCD35TSD/50TSD = Terminal + MP3.

Có trong PDF - P73

QWH T variants

QWH35T/50T = Terminal box type. QWH35TSD/50TSD = Terminal + MP3.

Có trong PDF - P79

SEWN 2T variants

SEWN30-2T, SEWN50-2T = 2 cable entries terminal box (customization).

Có trong PDF - P85

Customization only
SC3 ordering

SC3 có ordering phức tạp: SC3-(Light type)-(Color)-(Horn type)-(Sound)-(Voltage)

Có trong PDF - P68

Cần hướng dẫn chi tiết khi đặt hàng
SSL W vs M types

W = Anti-reflective lens (chống phản xạ ánh nắng), M = Clear layer (hiển thị rõ màu từ xa).

Có trong PDF - P69

2 phiên bản cho mỗi layer count
Ex-proof certificates scope

Mỗi sản phẩm Ex-proof có chứng chỉ khác nhau theo vùng. Ordering code bao gồm mã chứng chỉ.

Có trong PDF - P103+

Xác nhận chứng chỉ phù hợp với quốc gia lắp đặt
QNE light function switch

QNE/QNES có switch 4 chế độ: Steady/Flashing/Strobe/Simulated Revolving. Một sản phẩm = 4 function.

Có trong PDF - P114

Ghi rõ trên website: 4-in-1 function
QLEX-SLM series lengths

QLEX-SLM có nhiều chiều dài: 250, 350, 450, 550, 637mm. Cần kiểm tra full range.

Cần kiểm tra lại - P146-149

Đọc thêm trang 146-149 cho đầy đủ spec
QST50 Series variants

QST50 có nhiều variant: QST50-Ex, QST50B-Ex, QST50T-Ex, QST50BT-Ex. Cần đọc P159-163.

Cần kiểm tra lại - P159-163

Đọc chi tiết trang 159-163
QNVS/QNHS/QN -H variants

Có 2 phiên bản: Standard (118dB) và -H (123dB high power).

Có trong PDF - P156-158

SLP5130 details

Panel indicator Ex-proof. Cần đọc thêm P154-155 cho đầy đủ spec.

Cần kiểm tra lại - P154-155

Đọc chi tiết trang 154-155
Sound patterns consistency

WS/WP/WM/WA/WV là 5 nhóm âm thanh tiêu chuẩn. Sản phẩm SHD/SED/SD/SMD dùng chung hệ thống này.

Có trong PDF - P14-15

Free voltage ranges

DC12-24V models: 10-30V. AC110-220V models: 100-240V. Ghi chú quan trọng cho website.

Có trong PDF - Various

Ghi rõ trên trang sản phẩm
Weight DC vs AC

Nhiều sản phẩm có trọng lượng khác nhau giữa DC và AC version. Data sheet ghi weight based on AC type.

Có trong PDF - P49+

Ghi chú 'Weight based on AC type'
Explosion proof markings

Ex d IIC T6 Gb là marking phổ biến nhất. T5 cho temp range rộng hơn. Cần ghi rõ trên website.

Có trong PDF - P101

Tạo bảng giải thích Ex marking cho website
QLEX-NEC/TRI/SLM Series

Đã bổ sung đầy đủ 3 dòng đèn chiếu sáng Ex-proof: NEC-250, TRI-240(PL), SLM-250/650

Có trong PDF - P145-149

QLEX-SLM-650-EMG

Đèn chiếu sáng khẩn cấp, có pin dự phòng 2.0HR, chỉ AC110-230V

Có trong PDF - P157

QST50-Ex Series

Đã bổ sung 4 variant x 5 tầng = 20 part numbers. Buzzer 90dB, PNP/NPN transistor support

Có trong PDF - P150-156

QNVS/QNHS/QN Series

Đã bổ sung QNVS, QNVS-H, QNHS, QNHS-H, QN-H. 4 light functions selectable by switch. Volume adjustable for H models.

Có trong PDF - P158-160

Telephone Initiated Series

Đã bổ sung toàn bộ TI series: QWCD35/50-TI, QWH35/50-TI, SESA-TI(4), SEA-TI(4), SNE-TI(4), SNES-S-TI, SPNA-TI. Kích hoạt bởi 25Hz telephone ring signal.

Có trong PDF - P161-175

Xác nhận tương thích hệ thống PSTN tại VN
Heavy Duty & ExProof Qlight

Cần chọn đèn, còi hoặc beacon theo zone, chứng nhận, IP, dB và điện áp dự án?

Gửi model, môi trường lắp đặt, chứng nhận yêu cầu và số lượng để Fast Group đối chiếu đúng mã Qlight.

Gửi yêu cầu báo giá
Zalo