Đèn, còi, chuông và beacon cho xe công trình, tàu biển, cẩu cảng, container spreader và môi trường ngoài trời.
Signal Light, Beacon, Beacon+Sounder, Beacon+Buzzer, SounderThiết bị báo hiệu hạng nặng và chống cháy nổ Qlight
Catalog Qlight cho môi trường công nghiệp nặng, hàng hải, cẩu cảng, xe công trình, khu vực Zone 1/2 và hệ thống cảnh báo kích hoạt qua điện thoại.
- 75
- Dòng sản phẩm
- 122
- Mã/variant
- 29
- Dòng ExProof
- 130dB
- Âm lượng tối đa
Ba nhóm chính trong catalog Heavy Duty & ExProof
Phân nhóm theo môi trường sử dụng để kỹ sư nhanh chóng lọc đúng dòng: hạng nặng, chống cháy nổ hoặc kích hoạt qua điện thoại.
Đèn, còi, beacon, tower light, junction box và luminaire cho Zone 1/2, dầu khí, hóa chất và khu vực nguy hiểm.
Tower Light, Beacon, Beacon+Sounder, Beacon+Buzzer, Beacon+BellThiết bị báo hiệu kích hoạt qua đường dây điện thoại cho nhà máy, trạm vận hành và khu vực cần cảnh báo từ xa.
Beacon + Sounder, Sounder, Beacon, Beacon + BuzzerDanh mục thiết bị báo hiệu Heavy Duty & Explosion Proof
Tìm theo series, ứng dụng, chứng nhận, IP66, ATEX, IECEx, marine, crane, telephone initiated hoặc Max dB.
Đèn tín hiệu LED dạng ổn định
LED Steady Turn Signal Light
Đèn chớp LED cho thiết bị hạng nặng Ø70mm
LED Strobe Beacons for Heavy-Duty Equipment
Đèn chớp LED Ø85mm đa chế độ (steady/flash/strobe)
LED Strobe Beacons Ø85mm multi-mode
Đèn chớp LED Ø100mm cho thiết bị hạng nặng
LED Strobe Beacons Ø100mm
Đèn chớp LED Ø115mm lắp trụ/trực tiếp
LED Strobe Beacons Ø115mm
Đèn chớp LED Ø115mm
LED Strobe Beacons Ø115mm
Đèn chớp LED Ø125mm lắp trụ/trực tiếp
LED Strobe Beacons Ø125mm
Đèn chớp LED Ø140mm góc rộng cho xe hạng nặng
LED Strobe Beacons Ø140mm wide angle
Đèn tín hiệu Ø125mm cho tàu biển & công nghiệp nặng
Ø125mm Signal Beacons for Vessels & Heavy Industry
Đèn tín hiệu Ø150mm cho tàu biển & công nghiệp nặng
Ø150mm Signal Beacons for Vessels & Heavy Industry
Đèn tín hiệu có hộp đấu nối
Terminal Box Type Signal Beacons
Đèn tín hiệu vỏ inox STS316L chống ăn mòn
STS316L Housing Signal Beacons
Đèn tín hiệu & còi điện tử Ø125mm Max.114dB
Ø125mm Signal Beacon & Electronic Sounder
Đèn tín hiệu & còi kép Ø125mm Max.114dBx2
Dual Sounder Ø125mm Beacon & Sounder
Đèn tín hiệu & còi vỏ PC nhẹ Max.113dB
PC Housing Beacon & Sounder Combo
Đèn tín hiệu & còi gắn tường Ø125mm Max.114dB
Ø125mm Wall Mount Beacon & Sounder Max.114dB
Đèn tín hiệu & còi gắn tường Ø150mm Max.114dB
Ø150mm Wall Mount Beacon & Sounder Max.114dB
Đèn tín hiệu & còi gắn tường Ø150mm Max.120dB
Ø150mm Wall Mount Beacon & Sounder Max.120dB
Bộ kết hợp đèn tín hiệu & còi điện tử
Signal Beacon & Sounder Combinations
Đèn tín hiệu LED cho cẩu container
LED Signal Lights for Container Spreaders
Đèn chớp LED & còi Max.115dB, 31 âm thanh
Ø35 LED Strobe Beacon & Sounder Max.115dB
Đèn chớp LED & còi Max.123dB công suất cao
Ø50 LED Strobe Beacon & Sounder Max.123dB
Đèn chớp LED tích hợp buzzer Max.115dB
LED Strobe Beacon with Buzzer Max.115dB
Còi cảnh báo gắn tường Max.115dB, 31 âm
Wall Mount Sounder Max.115dB
Còi cảnh báo gắn tường Max.123dB công suất cao
Wall Mount Sounder Max.123dB
Còi buzzer gắn tường Max.115dB
Wall Mount Buzzer Max.115dB
Còi điện tử Max.114dB cho tàu biển
Electronic Sounders Max.114dB for Vessels
Còi điện tử Max.120dB cho tàu biển
Electronic Sounders Max.120dB for Vessels
Còi điện tử kép 2 hướng Max.114dBx2
Dual-Facing Electronic Sounder Max.114dBx2
Chuông báo động có đèn cho tàu biển Max.95dB
Alarm Bells with Lamp for Vessels Max.95dB
Còi điện tử vỏ thép Max.100dB
Electronic Sounder Max.100dB
Còi điện tử vỏ thép Max.115dB
Electronic Sounder Max.115dB
Còi điện tử vỏ thép Max.118dB
Electronic Sounder Max.118dB
Còi mô tơ mini Max.110dB
Mini Motor Siren Max.110dB
Còi mô tơ mini Max.116dB
Mini Motor Siren Max.116dB
Còi mô tơ Max.120dB
Motor Siren Max.120dB
Còi mô tơ Max.123dB tầm xa
Motor Siren Max.123dB
Còi hơi nén Max.130dB cho tàu biển & nhà máy
Air Horns Max.130dB
Hộp van điện từ chống cháy nổ
Explosion Proof Solenoid Valve Box
Đèn tháp LED chống nổ Non-Sparking Zone 2
Non-Sparking Ex-Proof LED Tower Light Zone 2
Đèn tháp LED chống nổ NRTL/IECEx
Increased Safety Ex-Proof LED Tower Light
Đèn tháp LED chống nổ vỏ nhôm Zone 1,2
Flame Proof LED Tower Light Zone 1,2
Đèn tín hiệu LED chống nổ Ø92mm Zone 1,2
Ø92mm Ex-Proof LED Beacon Zone 1,2
Đèn tín hiệu chống nổ chịu lạnh -52°C
Ø92mm Cold Resistance Ex-Proof Beacon
Đèn tín hiệu chống nổ Ø130mm Zone 1,2
Ø130mm Ex-Proof Signal Beacons Zone 1,2
Đèn tín hiệu & còi chống nổ Ø92mm Max.110dB
Ø92mm Ex-Proof Beacon & Sounder Max.110dB
Đèn còi chống nổ chịu lạnh -52°C
Cold Resistance Ex-Proof Beacon & Sounder
Đèn tín hiệu & buzzer chống nổ Ø82mm Max.100dB
Ø82mm Flame Proof Beacon & Siren Buzzer
Đèn tín hiệu & buzzer chống nổ Ø130mm Max.105dB
Ø130mm Ex-Proof Beacon & Siren Buzzer
Đèn tín hiệu chống nổ vỏ đồng
Brass Housing Ex-Proof Signal Beacon
Đèn tín hiệu chống nổ Ø150mm Zone 1,2
Ø150mm Ex-Proof Signal Beacons Zone 1,2
Đèn & còi chống nổ Max.118dB Zone 1,2
Ex-Proof Beacon & Sounder Max.118dB
Đèn & chuông chống nổ Max.95dB
Ex-Proof Signal Beacon & Alarm Bell Max.95dB
Đèn ngoại vi chống nổ LED cho sân bay trực thăng
Ex-Proof LED Perimeter Light
Đèn chướng ngại hàng không chống nổ
Ex-Proof Low Intensity Aviation Obstruction Light
Còi điện tử chống nổ Max.118dB Zone 1,2
Ex-Proof Electronic Sounder Max.118dB
Chuông báo động chống nổ Max.95dB
Ex-Proof Alarm Bell Max.95dB
Đèn chiếu sáng chống nổ Non-Sparking 600lm
Non-Sparking Ex-Proof LED Work Light
Đèn chiếu sáng chống nổ 650lm 350mm
Ex-Proof LED Luminaires 650lm
Đèn chiếu sáng chống nổ NRTL 250mm
Class I Division 2 Ex-Proof Luminaires
Đèn chiếu sáng chống nổ 3 màu
Ex-Proof Tri-color LED Luminaires
Đèn tín hiệu chống nổ 250-650mm
Ex-Proof LED Signal Luminaires 250-650mm
Đèn chiếu sáng khẩn cấp chống nổ
Ex-Proof Emergency LED Luminaire
Hộp nối dây chống nổ 3 đầu
Ex-Proof Junction Box 3 Terminals
Hộp đấu nối chống nổ Ø130mm
Ex-Proof Terminal Box Ø130mm
Đèn & còi chống nổ Max.123dB Zone 1,2
Ex-Proof Beacon & Sounder Max.123dB
Đèn tháp tín hiệu chống nổ
Ex-Proof Signal Tower Light
Bảng đèn LED chỉ thị chống nổ
Ex-Proof LED Panel Indicator
Đèn chớp LED & còi báo kích hoạt qua đường dây điện thoại
Telephone Initiated LED Strobe Light & Alarm Sounder
Còi báo treo tường kích hoạt qua đường dây điện thoại
Telephone Initiated Wall Mount Electronic Sounder
Đèn+còi chống cháy nổ Ø167 kích hoạt qua điện thoại
Telephone Initiated Explosion Proof Signal Beacon & Sounder Ø167
Đèn tín hiệu chống cháy nổ Ø150 kích hoạt qua điện thoại
Telephone Initiated Explosion Proof Signal Beacon Ø150
Đèn tín hiệu chống cháy nổ Ø130 kích hoạt qua điện thoại
Telephone Initiated Explosion Proof Signal Beacon Ø130
Đèn Xenon + còi chống cháy nổ Ø130 kích hoạt qua điện thoại
Telephone Initiated Explosion Proof Xenon Beacon with Buzzer Ø130
Còi điện tử chống cháy nổ kích hoạt qua điện thoại
Telephone Initiated Explosion Proof Electronic Sounder
Không tìm thấy dòng sản phẩm phù hợp.
Tra cứu 122 model và variant Qlight
Bảng gộp mã Heavy Duty, Explosion Proof và Telephone Initiated với chức năng sáng/âm thanh, điện áp, lens, IP, chứng nhận, cable entry và mã đặt hàng mẫu.
| Model | Nhóm | Variant | Chức năng | Voltage | Current | Sound | dB | Lens | Vật liệu | kg | IP | Certs | Cable entry | Ordering code | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FLTSFLTS | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Steady | DC12V / DC24V | 100mA(12V) / 50mA(24V) | - | A-Amber | ABS, PC | 0.12 | IP65 | CE, UL | Ø9 Cable Entry | FLTS-12-A | P40 | |
| QA70HLSQA70HLS | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Strobe | DC12V-24V | Max.650mA | - | R/A | ABS+GF, PC | 0.23 | IP66 | - | Ø5 Cable Entry | QA70HLS-12/24-R | P41 | |
| QA85LSEQA85LSE | Thiết bị hạng nặng | Multi-mode | LED Steady/Flash/Strobe | DC12V-24V | Max.330mA | - | R/G/A/B | ABS+PC, PC | 0.16 | IP65 | - | Ø5 Cable Entry | QA85LSE-12/24-R | P42 | |
| QA100HLSQA100HLS | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Strobe | DC12V-24V | Max.1.2A | - | R/A | ABS, PC | 0.39 | IP66 | CE | Ø10 Cable Entry | QA100HLS-12/24-R | P41 | |
| QA115HLSQA115HLS | Thiết bị hạng nặng | Standard/Self mount | LED Strobe | DC12V-24V | Max.820mA | - | R/A | PC | 1.06 | IP66 | CE | - | QA115HLS-12/24-R | P43 | |
| QA115HLSPQA115HLSP | Thiết bị hạng nặng | Pole mount | LED Strobe | DC12V-24V | Max.820mA | - | R/A | PC | 1.22 | IP66 | CE | - | QA115HLSP-12/24-R | P43 | |
| QA115LSEQA115LSE | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Strobe | DC12V-24V | Max.1A | - | A-Amber | PC | 1.01 | IP66 | CE | - | QA115LSE-12/24-A | P44 | |
| QA125HLSQA125HLS | Thiết bị hạng nặng | Self mount | LED Strobe | DC12V-24V | Max.1.65A | - | R/A | PC | 0.55 | IP66 | - | Ø10 Cable Entry | QA125HLS-12/24-R | P45 | |
| QA125HLSPQA125HLSP | Thiết bị hạng nặng | Pole mount | LED Strobe | DC12V-24V | Max.1.65A | - | R/A | PC | 1.00 | IP66 | - | - | QA125HLSP-12/24-R | P45 | |
| QA140HLSPQA140HLSP | Thiết bị hạng nặng | Pole mount | LED Strobe | DC12V / DC24V | 820mA(12V) / 670mA(24V) | - | 110Lux | R/A | PC, STS | 1.16 | IP66 | CE(DC24V) | - | QA140HLSP-12-R | P46-47 |
| SH1LRSH1 | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Revolving | DC12/24V, AC110/220V | 420mA(12V)/260mA(24V)/80mA(110V)/50mA(220V) | - | R/G/A/B | Al | 1.64(AC) | IP66 | CE, CCS | 1/2″ PF | SH1LR-12-R | P49 | |
| SH1LR-SUSSH1 | Thiết bị hạng nặng | STS316L Housing | LED Revolving | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1LR | - | R/G/A/B | STS316L | 2.08(AC) | IP66 | CE, CCS | 1/2″ PF | SH1LR-12-R-SUS | P49 | |
| SH1LRPSH1 | Thiết bị hạng nặng | Protection cage | LED Revolving | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1LR | - | R/G/A/B | Al | 1.89(AC) | IP66 | CE, CCS | 1/2″ PF | SH1LR-12-R | P49 | |
| SH1LSH1 | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Steady/Flashing | DC12-24V, AC110/220V | Max.300mA(DC)/70mA(110V)/35mA(220V) | - | R/G/A/B | Al | 1.49(AC) | IP66 | CE, CCS | 1/2″ PF | SH2L-220-R | P50 | |
| SH1L-SUSSH1 | Thiết bị hạng nặng | STS316L Housing | LED Steady/Flashing | DC12-24V, AC110/220V | Same as SH1L | - | R/G/A/B | STS316L | 1.93(AC) | IP66 | CE, CCS | 1/2″ PF | SH1L-220-R-SUS | P50 | |
| SH1SSH1 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Xenon Strobe | DC12-24V, AC110/220V | Max.1.3A(DC)/160mA(110V)/140mA(220V) | - | R/G/A/B | Al | 1.11(AC) | IP66 | CE, CCS | 1/2″ PF | SH1S-110-R | P51 | |
| SH1SH1 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Bulb Revolving | DC12/24V, AC110/220V | 1.55A(12V)/850mA(24V)/200mA(110V)/100mA(220V) | - | R/G/A/B | Al | 1.61(AC) | IP66 | CE(DC24V), CCS | 1/2″ PF | SH1T-220-R | P52 | |
| SH2LRSH2 | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Revolving | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1LR | - | R/G/A/B | Al | 1.69(AC) | IP66 | CE | 1/2″ PF | SH2LR-12-R | P49 | |
| SH2LSH2 | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Steady/Flashing | DC12-24V, AC110/220V | Same as SH1L | - | R/G/A/B | Al | 1.57(AC) | IP66 | CE | 1/2″ PF | SH2L-220-R | P50 | |
| SH2SSH2 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Xenon Strobe | DC12-24V, AC110/220V | Same as SH1S | - | R/G/A/B | Al | 1.19(AC) | IP66 | CE | 1/2″ PF | SH2S-110-R | P51 | |
| SH2SH2 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Bulb Revolving | DC12/24V, AC110/220V | Same as SH1 | - | R/G/A/B | Al | 1.77(AC) | IP66 | CE(DC24V) | 1/2″ PF | SH2-220-R | P52 | |
| SHDLRSHD | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Revolving + Sounder | DC12/24V, AC110/220V | 1.7A(12V)/1.3A(24V)/330mA(110V)/180mA(220V) | WS/WP/WM/WA/WV | 114 | R/G/A/B | Al | 3.21-3.91 | IP66 | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF | SHD2L-WA-24-R | P55 |
| SHDLSHD | Thiết bị hạng nặng | Standard | LED Steady/Flash + Sounder | DC12/24V, AC110/220V | 2A(12V)/1.5A(24V)/370mA(110V)/200mA(220V) | WS/WP/WM/WA/WV | 114 | R/G/A/B | Al | 3.02-3.39 | IP66 | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF | SHDL-WS-24-R | P55 |
| SHDSSHD | Thiết bị hạng nặng | Standard | Xenon Strobe + Sounder | DC12/24V, AC110/220V | 2.5A(12V)/1.4A(24V)/360mA(110V)/220mA(220V) | WS/WP/WM/WA/WV | 114 | R/G/A/B | Al | 3.05-3.38 | IP66 | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF | SHDS-WS-24-R | P56 |
| SHDSHD | Thiết bị hạng nặng | Standard | Bulb Revolving + Sounder | DC12/24V, AC110/220V | 3A(12V)/2A(24V)/450mA(110V)/230mA(220V) | WS/WP/WM/WA/WV | 114 | R/G/A/B | Al | 3.18-3.56 | IP66 | CE(DC24V,AC220V) | 1/2″ PF | SHD-WS-24-R | P56 |
| QWCD35QWCD35 | Thiết bị hạng nặng | Built-in sound | LED Strobe + Sounder | DC12-24V / AC110-220V | Max.1.35A(DC)/Max.350mA(AC) | 31 sounds Binary | 115 | R/G/A/B | PC+ABS | 1.10 | IP66 | CE, UL, CCS | M20 | QWCD35-12/24-R | P72 |
| QWCD35SDQWCD35 | Thiết bị hạng nặng | MP3 | LED Strobe + Sounder (MP3) | DC12-24V / AC110-220V | Max.1.35A(DC)/Max.350mA(AC) | 31+MP3 | 115/112 | R/G/A/B | PC+ABS | 1.15 | IP66 | CE, UL, CCS | M20 | QWCD35SD-12/24-R-INSD | P72 |
| QWCD50QWCD50 | Thiết bị hạng nặng | Built-in sound | LED Strobe + Sounder | DC12-24V / AC110-220V | Max.4.65A(DC)/Max.900mA(AC) | 31 sounds Binary | 123 | R/G/A/B | PC+ABS | 2.70 | IP66 | CE, UL | M20 | QWCD50-110/220-R | P72 |
| QWCD35BQWCD35B | Thiết bị hạng nặng | Buzzer | LED Strobe + Buzzer | DC12V/DC24V/AC110-220V | 800mA(12V)/500mA(24V)/Max.250mA(AC) | Buzzer | 115 | R/G/A/B | PC+ABS | 0.78-0.89 | IP66 | CE, UL | M20 | QWCD35B-110/220-R | P75 |
| QWH35QWH35 | Thiết bị hạng nặng | Built-in sound | Sounder only | DC12-24V / AC110-220V | Max.1.15A(DC)/Max.300mA(AC) | 31 sounds Binary | 115 | - | PC+ABS | 0.90 | IP66 | CE, UL | M20 | QWH35-12/24 | P78 |
| QWH50QWH50 | Thiết bị hạng nặng | Built-in sound | Sounder only | DC12-24V / AC110-220V | Max.3.6A(DC)/Max.730mA(AC) | 31 sounds Binary | 123 | - | PC+ABS | 2.70 | IP66 | CE, UL | M20 | QWH50-110/220 | P78 |
| QWH35BQWH35B | Thiết bị hạng nặng | Buzzer | Buzzer only | DC12V/DC24V/AC110-220V | 385mA(12V)/365mA(24V)/Max.145mA(AC) | Buzzer | 115 | - | PC+ABS | 0.70-0.81 | IP66 | CE, UL | M20 | QWH35B-110/220 | P81 |
| SEWN30ESEWN30 | Thiết bị hạng nặng | Wall mount | Sounder only | DC12/24V, AC110/220V | 2.2A(12V)/1A(24V)/260mA(110V)/130mA(220V) | WS/WP/WM/WA/WV | 114 | - | Al | 1.76-2.11 | IP66 | CE, CCS | 1/2″ PF | SEWN30T-WS-220 | P83 |
| SEWN50ESEWN50 | Thiết bị hạng nặng | Wall mount | Sounder only | DC12/24V, AC110/220V | 2.5A(12V)/1.18A(24V)/300mA(110V)/160mA(220V) | WS/WP/WM/WA/WV | 120 | - | Al | 4.22-4.52 | IP66 | CE(DC24V) | 1/2″ PF | SEWN50E-WS-24 | P84 |
| SM30SM30 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Motor Siren | DC12/24V, AC110/220V | 5A(12V)/3A(24V)/1.25A(110V)/750mA(220V) | Motor Siren | 110 | - | Steel | 0.22-0.42 | - | - | Ø9 | SM30-24 | P90 |
| SM40SM40 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Motor Siren | DC12/24V, AC110/220V | 4.5A(12V)/3A(24V)/1A(110V)/730mA(220V) | Motor Siren | 116 | - | ABS | 0.53-0.68 | - | - | Ø22 | SM40-24 | P90 |
| SM200SM200 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Motor Siren | DC24V, AC110/220V | 11A(24V)/2.85A(110V)/1.5A(220V) | Motor Siren | 120 | - | Steel/Al | 2.19-2.55 | - | CE(DC24V) | Ø22 | SM200-24 | P91 |
| SM400SM400 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Motor Siren | DC24V, AC110/220V | 5.5A(24V)/4A(110V)/3A(220V) | Motor Siren | 123 | - | Steel/ABS | 3.19-3.75 | - | - | Ø9 | SM400-24 | P91 |
| SANA200SANA | Thiết bị hạng nặng | 200-300Hz | Air Horn | DC24V, AC110/220V | 450mA(24V)/200mA(110V)/100mA(220V) | Air Horn | 130 | - | PC, ABS | 1.07-1.19 | IP56 | - | 10C nipple | SANA200-220-R | P92 |
| SANA400SANA | Thiết bị hạng nặng | 400-600Hz | Air Horn | DC24V, AC110/220V | Same as SANA200 | Air Horn | 130 | - | PC, ABS | 1.07-1.13 | IP56 | - | 10C nipple | SANA400-220-R | P92 |
| SANA700SANA | Thiết bị hạng nặng | 700-800Hz | Air Horn | DC24V, AC110/220V | Same as SANA200 | Air Horn | 130 | - | PC, ABS | 1.07 | IP56 | - | 10C nipple | SANA700-220-R | P92 |
| SAB130SAB | Thiết bị hạng nặng | Bell Ø130mm | Alarm Bell | DC24V, AC110/220V | 1.3A(24V)/380mA(110V)/300mA(220V) | Bell 400-600Hz | 95 | - | Steel, ABS | 1.88 | IP44 | CE | Ø20 | SAB200-110-CG | P87 |
| SAB200SAB | Thiết bị hạng nặng | Bell Ø200mm | Alarm Bell | DC24V, AC110/220V | Same as SAB130 | Bell 400-600Hz | 95 | - | Steel, ABS | 2.00 | IP44 | CE | Ø20 | SAB200-220 | P87 |
| SNSN | Thiết bị hạng nặng | Standard | Electronic Sounder | DC12-24V, AC110/220V | Max.265mA(DC)/65mA(110V)/30mA(220V) | WS/WM/WA/WV | 100 | - | Steel | 0.91-1.06 | IP55 | CE | Ø10 | SN-12/24-WA | P88 |
| SEHN25SEHN25 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Electronic Sounder | DC12/24V, AC110/220V | 2.2A(12V)/1A(24V)/220mA(110V)/110mA(220V) | WS/WM/WA/WV | 115 | - | Steel | 2.26-2.48 | IP55 | - | Ø21 | SEHN25-WA-220 | P88 |
| SEHN50SEHN50 | Thiết bị hạng nặng | Standard | Electronic Sounder | DC12/24V, AC110/220V | 2.45A(12V)/1.15A(24V)/280mA(110V)/140mA(220V) | WS/WM/WA/WV | 118 | - | Steel | 2.67-3.06 | IP55 | - | Ø21 | SEHN50-WA-220 | P88 |
| SHDN30SHDN30 | Thiết bị hạng nặng | Dual-facing | Dual Electronic Sounder | DC12/24V, AC110/220V | 3A(12V)/2.15A(24V)/500mA(110V)/240mA(220V) | WS/WP/WM/WA/WV | 114x2 | - | Al | 3.49-4.21 | IP56 | - | 1/2″ PF | SHDN30-WP-110 | P86 |
| QEBQEB | Thiết bị hạng nặng | Standard | Solenoid Valve Box | DC24V, AC110/220V | 450mA(24V)/160mA(110V)/75mA(220V) | - | - | Al | 1.07-1.19 | IP66 | KIMM | 1/2″ NPT, 10C nipple | QEB-24 | P94 | |
| SSL100W/MSSL | Thiết bị hạng nặng | 1 layer | LED Steady Signal | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) | - | R/G/A/B/W | Al | 1.80-1.85 | IP68 | CE(DC24V) | M12-5PIN | SSL100W-24-R | P69 | |
| SSL200W/MSSL | Thiết bị hạng nặng | 2 layers | LED Steady Signal | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) per layer | - | R/G/A/B/W | Al | 2.15-2.20 | IP68 | CE(DC24V) | M12-5PIN | SSL200W-24-R | P69 | |
| SSL300W/MSSL | Thiết bị hạng nặng | 3 layers | LED Steady Signal | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) per layer | - | R/G/A/B/W | Al | 2.50-2.55 | IP68 | CE(DC24V) | M12-5PIN | SSL300W-24-R | P69 | |
| SSL400W/MSSL | Thiết bị hạng nặng | 4 layers | LED Steady Signal | DC24V, AC110/220V | 150mA(DC)/45mA(AC) per layer | - | R/G/A/B/W | Al | 2.95-3.00 | IP68 | CE(DC24V) | M12-5PIN | SSL400W-24-R | P69 | |
| QTEXQTEX | Thiết bị chống cháy nổ | Steady/Flashing | LED Tower Light Ex-proof | DC12V/24V, AC95-230V | 80mA(12V)/60mA(24V)/Max.55mA(AC) per layer | - | R/G/A/B/W | Al, Tempered glass | 4.01-4.62 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, TIIS | 3/4″ NPT 2WAY | QTEX-3-12-RAG-IECEx | P110 | |
| QTEXBQTEXB | Thiết bị chống cháy nổ | Buzzer | LED Tower Light Ex-proof + Buzzer | DC12V/24V, AC95-230V | 80mA+60mA buzzer per layer | Siren Buzzer | 90 | R/G/A/B/W | Al, Tempered glass | 4.11-4.72 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, TIIS | 3/4″ NPT 2WAY | QTEXB-3-24-RAG-IECEx | P111 |
| QNEQNE | Thiết bị chống cháy nổ | Standard Al | LED Multi-function Beacon Ex-proof | DC12-24V / AC110-230V | Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) | - | R/G/A/B | Al | 2.05 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT | QNE-110/230-R-IECEx | P114 | |
| QNE-SUSQNE | Thiết bị chống cháy nổ | STS316L | LED Multi-function Beacon Ex-proof | DC12-24V / AC110-230V | Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) | - | R/G/A/B | STS316L | 4.65 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT | QNE-110/230-R-SUS-IECEx | P114 | |
| QNE-CRQNE-CR | Thiết bị chống cháy nổ | Cold Resistance Al | LED Multi-function Beacon Ex-proof CR | DC12-24V / AC110-230V | Max.350mA(DC)/Max.110mA(AC) | - | R/G/A/B | Al | 2.05 | IP66 | ATEX, IECEx | 1/2″ NPT | QNE-CR-110/230-R-IECEx | P116 | |
| SNELRSNE | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Revolving Beacon Ex-proof | DC12/24V, AC120/230V | 170mA(12V)/120mA(24V)/30mA(120V)/20mA(230V) | - | R/G/A/B | Al | 3.15-3.85 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT | SNE-230-R-IECEx | P118 | |
| SNELSNE | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Steady/Flashing Beacon Ex-proof | DC12-24V, AC120/230V | Max.90mA(DC)/30mA(120V)/20mA(230V) | - | R/G/A/B | Al | 3.65-4.30 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT | SNEL-230-R-IECEx | P118 | |
| SNE-SSNE | Thiết bị chống cháy nổ | Xenon | Xenon Strobe Beacon Ex-proof | DC12-24V, AC120/230V | Max.390mA(DC)/100mA(120V)/60mA(230V) | - | R/G/A/B | Al | 3.60-4.25 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT | SNE-S-230-R-IECEx | P119 | |
| SNESNE | Thiết bị chống cháy nổ | Bulb | Bulb Revolving Beacon Ex-proof | DC12/24V, AC120/230V | 1.3A(12V)/690mA(24V)/160mA(120V)/90mA(230V) | - | R/G/A/B | Al | 3.25-3.95 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCS, TIIS | 1/2″ NPT | SNE-230-R-IECEx | P119 | |
| QNESQNES | Thiết bị chống cháy nổ | Standard Al | LED Beacon & Sounder Ex-proof | DC12-24V / AC110-230V | Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) | WS/WP/WM/WA/WV | 110 | R/G/A/B | Al | 3.15 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT | QNES-WA-110/230-R-IECEx | P120 |
| QNES-SUSQNES | Thiết bị chống cháy nổ | STS316L | LED Beacon & Sounder Ex-proof STS | DC12-24V / AC110-230V | Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) | WS/WP/WM/WA/WV | 110 | R/G/A/B | STS316L | 7.60 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, KCs, CCC | 1/2″ NPT | QNES-WA-R-SUS-IECEx | P120 |
| QNES-CRQNES-CR | Thiết bị chống cháy nổ | Cold Resistance Al | LED Beacon & Sounder Ex-proof CR | DC12-24V / AC110-230V | Max.1.6A(DC)/Max.300mA(AC) | WS/WP/WM/WA/WV | 110 | R/G/A/B | Al | 3.15 | IP66 | ATEX, IECEx | 1/2″ NPT | QNES-CR-WA-R-IECEx | P122 |
| SPNASPNA | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | Electronic Sounder Ex-proof | DC24V, AC120/230V | 830mA(24V)/190mA(120V)/110mA(230V) | WS/WP/WM/WA/WV | 118 | - | Al, STS316L horn | 6.09-6.44 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT | SPNA-WM-230-IECEx | P138 |
| SEALRSEA | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Revolving Beacon Ex-proof | DC24V, AC120/230V | 75mA(24V)/75mA(120V)/30mA(230V) | - | R/G/A/B | Al | 5.33-5.74 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT | SEA-230-R-IECEx | P130 | |
| SEALSEA | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Steady/Flashing Beacon Ex-proof | DC24V, AC120/230V | 110mA(24V)/75mA(120V)/50mA(230V) | - | R/G/A/B | Al | 4.87-5.25 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT | SEAL-230-R-IECEx | P130 | |
| SESALRSESA | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Revolving Beacon & Sounder Ex-proof | DC24V, AC120/230V | 1.16A(24V)/280mA(120V)/160mA(230V) | WS/WP/WM/WA/WV | 118 | R/G/A/B | Al | 7.92-8.31 | IP66 | IECEx, ATEX, NEPSI, CCC, KCs, CCS, TS | 1/2″ NPT | SESAS-WS-230-R-IECEx | P132 |
| SEBALRSEBA | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Revolving Beacon & Bell Ex-proof | DC24V, AC110/220V | 190mA(24V)/140mA(110V)/60mA(220V) | Bell | 95 | R/G/A/B | Al | 7.20-7.92 | IP55 | - | 1/2″ NPT | SEBA-220-R | P134 |
| SBE130SBE | Thiết bị chống cháy nổ | Bell Ø120mm | Ex-Proof Alarm Bell | DC24V, AC110/220V | 55mA(24V)/40mA(110V)/20mA(220V) | Bell 400Hz | 95 | - | Al | 2.27 | IP56 | - | 1/2″ NPT | SBE130-220 | P140 |
| SBE150SBE | Thiết bị chống cháy nổ | Bell Ø150mm | Ex-Proof Alarm Bell | DC24V, AC110/220V | 55mA(24V)/45mA(110V)/25mA(220V) | Bell 600Hz | 95 | - | Al | 2.52 | IP56 | KIMM | 1/2″ NPT | SBE150-220 | P140 |
| QMFL300-Ex-24QMFL | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | Ex-Proof LED Work Light | DC24V | 10W | - | Cooldaylight 600lm | Al, Tempered glass | 0.79 | IP67/IP69K | KCs, NEPSI, CCC | M12 | QMFL-300-Ex-24-KCs | P141 | |
| QLEX-350QLEX | Thiết bị chống cháy nổ | 350mm | Ex-Proof LED Luminaire | DC24V | 8.6W | - | Cooldaylight 650lm | Al, PC | 1.12 | IP66/67 | KCs, NEPSI, CE | M12xP1.5 | QLEX-350-24-NEPSI | P142 | |
| QLEX-NEC-250QLEX | Thiết bị chống cháy nổ | 250mm NRTL | Ex-Proof LED Luminaire Class I Div2 | DC24V | 8.6W | - | Cooldaylight 310Lux | Al, PC | 0.50 | IP66/67 | INTERTEK, IECEx, CE | M20xP1.5 / 1/2″NPT | QLEX-NEC-250-24-IECEx | P143 | |
| QLEX-NEC-250QLEX-NEC-250 | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Work Light | DC24V | 8.6W | - | Translucent | Al, PC | 0.50 | IP66/67 | INTERTEK(NRTL), IECEx, CE | M20xP1.5, NPT1/2 | QLEX-NEC-250-24-INTERTEK(NRTL) | P145 | |
| QLEX-TRI-240(PL)QLEX-TRI-240(PL) | Thiết bị chống cháy nổ | Standard | LED Work Light | DC24V | 8.6W | - | Translucent | Al, PC, PC(Bracket) | 0.62 | IP66/67 | KCs, NEPSI | M12xP1.5 | QLEX-TRI-240(PL)-24-KCs | P146-147 | |
| QLEX-SLM-250QLEX-SLM | Thiết bị chống cháy nổ | Standard 250mm | LED Work Light | DC24V / AC220V | DC:8.6W / AC:9W | - | Translucent | Al, PC | 0.50 | IP66/67 | CE, KCs, NEPSI, S-mark, ATEX, IECEx | M12xP1.5 | QLEX-SLM-250-24-ATEX | P148-149 | |
| QLEX-SLM-650QLEX-SLM | Thiết bị chống cháy nổ | Standard 650mm | LED Work Light | DC24V / AC220V | DC:20W / AC:23W | - | Translucent | Al, PC | 0.93 | IP66/67 | CE, KCs, NEPSI, S-mark, ATEX, IECEx | M12xP1.5 | QLEX-SLM-650-24-ATEX | P148-149 | |
| QLEX-SLM-650-EMGQLEX-SLM-650-EMG | Thiết bị chống cháy nổ | Emergency | LED Emergency Light | AC110V-230V | Max.33W | - | Translucent | Al, PC, STS | 4.50 | IP66 | KCs | NPT1/2, M20xP1.5 | QLEX-SLM-650-EMG-110/230-KCs | P157 | |
| QST50-Ex-1QST50-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 1-Layer Tower | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.13 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50-Ex-1-24-RAGBW-IECEx | P150 | |
| QST50-Ex-2QST50-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 2-Layer Tower | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.13 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50-Ex-2-24-RAGBW-IECEx | P150 | |
| QST50-Ex-3QST50-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 3-Layer Tower | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.13 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50-Ex-3-24-RAGBW-IECEx | P150 | |
| QST50-Ex-4QST50-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 4-Layer Tower | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.13 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50-Ex-4-24-RAGBW-IECEx | P150 | |
| QST50-Ex-5QST50-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 5-Layer Tower | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.13 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50-Ex-5-24-RAGBW-IECEx | P150 | |
| QST50B-Ex-1QST50B-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 1-Layer Tower+Buzzer | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.30 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50B-Ex-1-24-RAGBW-IECEx | P151 |
| QST50B-Ex-2QST50B-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 2-Layer Tower+Buzzer | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.30 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50B-Ex-2-24-RAGBW-IECEx | P151 |
| QST50B-Ex-3QST50B-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 3-Layer Tower+Buzzer | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.30 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50B-Ex-3-24-RAGBW-IECEx | P151 |
| QST50B-Ex-4QST50B-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 4-Layer Tower+Buzzer | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.30 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50B-Ex-4-24-RAGBW-IECEx | P151 |
| QST50B-Ex-5QST50B-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 5-Layer Tower+Buzzer | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.30 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M16xP1.5 | QST50B-Ex-5-24-RAGBW-IECEx | P151 |
| QST50T-Ex-1QST50T-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 1-Layer Tower+Terminal | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.77 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 | QST50T-Ex-1-24-RAGBW-IECEx | P152 | |
| QST50T-Ex-2QST50T-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 2-Layer Tower+Terminal | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.77 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 | QST50T-Ex-2-24-RAGBW-IECEx | P152 | |
| QST50T-Ex-3QST50T-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 3-Layer Tower+Terminal | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.77 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 | QST50T-Ex-3-24-RAGBW-IECEx | P152 | |
| QST50T-Ex-4QST50T-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 4-Layer Tower+Terminal | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.77 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 | QST50T-Ex-4-24-RAGBW-IECEx | P152 | |
| QST50T-Ex-5QST50T-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 5-Layer Tower+Terminal | LED Steady/Flashing | DC24V / AC110V-230V | DC:75mA/layer / AC:Max.55mA/layer | - | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.77 | IP66/67 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT1/2 | QST50T-Ex-5-24-RAGBW-IECEx | P152 | |
| QST50BT-Ex-1QST50BT-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 1-Layer Tower+Buzzer+Terminal | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.93 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 | QST50BT-Ex-1-24-RAGBW-IECEx | P153 |
| QST50BT-Ex-2QST50BT-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 2-Layer Tower+Buzzer+Terminal | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.93 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 | QST50BT-Ex-2-24-RAGBW-IECEx | P153 |
| QST50BT-Ex-3QST50BT-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 3-Layer Tower+Buzzer+Terminal | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.93 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 | QST50BT-Ex-3-24-RAGBW-IECEx | P153 |
| QST50BT-Ex-4QST50BT-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 4-Layer Tower+Buzzer+Terminal | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.93 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 | QST50BT-Ex-4-24-RAGBW-IECEx | P153 |
| QST50BT-Ex-5QST50BT-Ex | Thiết bị chống cháy nổ | 5-Layer Tower+Buzzer+Terminal | LED Steady/Flashing + Buzzer | DC24V / AC110V-230V | Light:75mA+Buzzer:50mA/layer | Buzzer | Max. 90dB | R/G/A/B/W | Al, PC | 1.93 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | M20xP1.5, NPT3/4 | QST50BT-Ex-5-24-RAGBW-IECEx | P153 |
| QNVSQNVS | Thiết bị chống cháy nổ | Standard 118dB | LED Steady/Flash/Strobe/Revolving + Sounder | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.1.4A / AC:Max.390mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 118dB | R/G/A/B | Al, PC, Tempered glass | DC:7.50 / AC:7.65 | IP66 | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 | QNVS-WA-12/24-R-LC-IECEx | P158-159 |
| QNVS-HQNVS-H | Thiết bị chống cháy nổ | High Power 123dB | LED Steady/Flash/Strobe/Revolving + Sounder | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.3.4A / AC:Max.560mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 123dB | R/G/A/B | Al, PC, Tempered glass | DC:7.50 / AC:7.65 | IP66 | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 | QNVS-H-WA-12/24-R-LC-IECEx | P158-159 |
| QNHSQNHS | Thiết bị chống cháy nổ | Standard 118dB (Horn type) | LED Beacon + Horn Sounder | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.1.4A / AC:Max.390mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 118dB | R/G/A/B | Al, PC, Tempered glass | DC:7.50 / AC:7.65 | IP66 | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 | QNHS-WA-12/24-R-LC-IECEx | P159 |
| QNHS-HQNHS-H | Thiết bị chống cháy nổ | High Power 123dB (Horn type) | LED Beacon + Horn Sounder | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.3.4A / AC:Max.560mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 123dB | R/G/A/B | Al, PC, Tempered glass | DC:7.50 / AC:7.65 | IP66 | ATEX, IECEx, NEPSI, CCC, KCs | NPT1/2 | QNHS-H-WA-12/24-R-LC-IECEx | P159 |
| QN-HQN-H | Thiết bị chống cháy nổ | High Power 123dB | Electronic Sounder Only | DC12V-24V / AC110V-230V | DC:Max.2.9A / AC:Max.470mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 123dB | - | Al, PC | DC:5.15 / AC:5.17 | IP66 | IECEx, ATEX, KCs, NEPSI, CCC | NPT1/2 | QN-H-WM-12/24-LC-IECEx | P160 |
| QWCD35-TIQWCD35-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Standard 115dB | LED Strobe + 31ch Sounder | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:1.39A / DC24V:840mA / AC:Max.370mA | Binary 31ch | Max. 115dB | R/G/A/B | PC, PC+ABS | DC:1.30 / AC:1.35 | IP66 | - | M20 | QWCD35-110/220-R-TI | P162-163 |
| QWCD50-TIQWCD50-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | High Power 123dB | LED Strobe + 31ch Sounder | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:4.69A / DC24V:2.5A / AC:Max.920mA | Binary 31ch | Max. 123dB | R/G/A/B | PC, PC+ABS | DC:3.10 / AC:3.40 | IP66 | - | M20 | QWCD50-110/220-R-TI | P162-163 |
| QWH35-TIQWH35-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Standard 115dB | Wall Mount Sounder 31ch | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:1.19A / DC24V:650mA / AC:Max.320mA | Binary 31ch | Max. 115dB | - | PC+ABS | 1.10 | IP66 | - | M20 | QWH35-110/220-TI | P166-167 |
| QWH50-TIQWH50-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | High Power 123dB | Wall Mount Sounder 31ch | DC12V / DC24V / AC110V-220V | DC12V:3.62A / DC24V:1.78A / AC:Max.750mA | Binary 31ch | Max. 123dB | - | PC+ABS | 3.00 | IP66 | - | M20 | QWH50-110/220-TI | P166-167 |
| SESALR-TISESALR-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | LED Revolving + Sounder | LED Revolving + Electronic Sounder | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.16A / AC120V:300mA / AC230V:175mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 118dB | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:8.31 / AC:7.92 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SESALR-WS-24-R-TI | P168-169 |
| SESAL-TISESAL-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | LED Steady/Flash + Sounder | LED Steady/Flashing + Electronic Sounder | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.4A / AC120V:320mA / AC230V:170mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 118dB | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:8.42 / AC:9.02 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SESAL-WS-24-R-TI | P168-169 |
| SESAS-TISESAS-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Xenon Strobe + Sounder | Xenon Strobe + Electronic Sounder | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.4A / AC120V:300mA / AC230V:190mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 118dB | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:8.45 / AC:8.86 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SESAS-WS-230-R-TI | P169 |
| SESA-TISESA-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Bulb Revolving + Sounder | Bulb Revolving + Electronic Sounder | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.45A / AC120V:370mA / AC230V:190mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 118dB | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:8.57 / AC:9.27 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SESA-WS-230-R-TI | P169 |
| SEALR-TISEALR-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | LED Revolving Beacon | LED Revolving Signal Beacon | DC24V / AC120V / AC230V | DC:75mA / AC120V:75mA / AC230V:30mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:5.33 / AC:5.74 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SEALR-230-R-TI | P170-171 | |
| SEAL-TISEAL-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | LED Steady/Flash Beacon | LED Steady/Flashing Signal Beacon | DC24V / AC120V / AC230V | DC:110mA / AC120V:125mA / AC230V:50mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:4.87 / AC:5.25 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SEAL-230-R-TI | P170-171 | |
| SEAS-TISEAS-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Xenon Strobe Beacon | Xenon Strobe Signal Beacon | DC24V / AC120V / AC230V | DC:490mA / AC120V:115mA / AC230V:110mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:5.39 / AC:5.35 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SEAS-230-R-TI | P170-171 | |
| SEA-TISEA-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Bulb Revolving Beacon | Bulb Revolving Signal Beacon | DC24V / AC120V / AC230V | DC:1.05A / AC120V:190mA / AC230V:90mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:5.36 / AC:5.75 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SEA-230-R-TI | P170-171 | |
| SNELR-TISNELR-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | LED Revolving Beacon | LED Revolving Signal Beacon Ø130 | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:3.15 / AC:3.85 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SNELR-230-R-TI | P172-173 | |
| SNEL-TISNEL-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | LED Steady/Flash Beacon | LED Steady/Flashing Signal Beacon Ø130 | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:150mA / DC24V:90mA / AC120V:65mA / AC230V:25mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:3.65 / AC:4.30 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SNEL-230-R-TI | P172-173 | |
| SNE-S-TISNE-S-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Xenon Strobe Beacon | Xenon Strobe Signal Beacon Ø130 | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:480mA / DC24V:300mA / AC120V:100mA / AC230V:80mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:3.60 / AC:4.25 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SNE-S-230-R-TI | P172-173 | |
| SNE-TISNE-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Bulb Revolving Beacon | Bulb Revolving Signal Beacon Ø130 | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:1.39A / DC24V:800mA / AC120V:180mA / AC230V:95mA | - | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:3.25 / AC:3.95 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SNE-230-R-TI | P172-173 | |
| SNES-S-TISNES-S-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Xenon Strobe + Buzzer | Xenon Strobe Beacon with Siren Buzzer Ø130 | DC12V / DC24V / AC120V / AC230V | DC12V:590mA / DC24V:450mA / AC120V:170mA / AC230V:80mA | Buzzer | Max. 105dB | R/G/A/B | Al, Tempered glass, PC, STS316L | DC:3.60 / AC:4.25 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SNES-S-230-R-TI | P174 |
| SPNA-TISPNA-TI | Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại | Horn Sounder Only | Explosion Proof Electronic Sounder | DC24V / AC120V / AC230V | DC:830mA / AC120V:190mA / AC230V:110mA | WS/WP/WM/WA/WV | Max. 118dB | - | Al, STS316L(Horn) | 6.09 / 6.44 | IP66 | IECEx, ATEX | NPT1/2 | SPNA-WM-230-LC-TI | P175 |
Không tìm thấy model phù hợp.
Ordering logic cho 59 nhóm series
Cấu trúc mã thể hiện model, voltage, lens color, sound pattern, terminal/cage/material và chứng nhận như IECEx, ATEX, KCs hoặc NEPSI.
FLTS-12-A
- [Model] FLTS
- [Voltage] 12/24
- [Color] A
QA100HLS-12/24-R
- [Model] QA70HLS/QA100HLS
- [Voltage] 12/24
- [Color] R/A
Free voltage 10-30V
P41QA85LSE-12/24-R
- [Model] QA85LSE
- [Voltage] 12/24
- [Color] R/G/A/B
Multi-mode: steady/flash/strobe
P42QA115HLSP-12/24-R
- [Model] QA115HLS/HLSP
- [Voltage] 12/24
- [Color] R/A
QA115LSE-12/24-A
- [Model] QA115LSE
- [Voltage] 12/24
- [Color] A
Amber only
P44QA125HLS-12/24-R
- [Model]
- [Voltage] 12/24
- [Color] R/A
QA140HLSP-12-R
- [Model]
- [Voltage] 12/24
- [Color] R/A
Separate DC12V/DC24V
P47SH1LR-12-R-SUS
- [Model] SH1LR/SH1L/SH1S/SH1 etc.
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Color] R/G/A/B
- [Housing] None=Al / SUS=STS316L
SUS option for SH1 only
P49-52SHD2L-WA-24-R
- [Model] SHDLR/SHDL/SHDS/SHD etc.
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Color] R/G/A/B
SCDW-WA-24-R-LC
- [Model] SCDFLR/SCDFL/SCDFS/SCDF/SCDW*
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Color] R/G/A/B
- [Sound sel] None/LC
LC=External contact
P60SEDLR-WA-24-R
- [Model] SEDLR/SEDL/SEDS/SED etc.
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Color] R/G/A/B
SC1-220-R
- [Model] SC1/SC2/SC3
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Color] R/G/A/B
SC3 has complex ordering
P68SSL100W-24-R
- [Model] SSL100/200/300/400
- [Voltage] 24/110/220
- [Color] R/G/A/B/W
W=Anti-reflective, M=Clear layer
P69QWCD50-110/220-R-LC-INSD
- [Model]
- [Voltage] 12/24 or 110/220
- [Color] R/G/A/B
- [Sound sel] None/LC
- [SD card] None/INSD
QWCD35T-110/220-R
- [Model]
- [Voltage] 12/24 or 110/220
- [Color] R/G/A/B
- [Sound sel] None/LC
- [SD card] None/INSD
Terminal box type
P73QWCD35B-110/220-R
- [Model]
- [Voltage] 12/24 or 110/220
- [Color] R/G/A/B
Buzzer type
P75QWH50-110/220-LC-INSD
- [Model]
- [Voltage] 12/24 or 110/220
- [Sound sel] None/LC
- [SD card] None/INSD
QWH35B-110/220
- [Model]
- [Voltage] 12/24/110/220
Buzzer type only
P81SEWN30T-WS-220-LC
- [Model] SEWN30E/L/T, SEWN50E/L/T
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Sound sel] None/LC
E=Wall, L=Self, T=Terminal box
P85SHDN30-WP-110-LC
- [Model] SHDN30
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Sound sel] None/LC
Dual facing
P86SEHN25-WA-220-LC
- [Model]
- [Sound] WS/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24/12-24/110/220
- [Sound sel] None/LC
SM30-24
- [Model]
- [Voltage] 12/24/110/220
SAB200-110-CG
- [Model]
- [Voltage] 24/110/220
- [Cable gland] None/CG
CG=Built-in cable gland
P87SANA200-220-R
- [Model]
- [Voltage] 24/110/220
- [Color] R/7.5BG/BK
QEB-24
- [Model] QEB
- [Voltage] 24/110/220
Ex-proof solenoid valve
P94STB45ML3-Ex-12-R-KCs
- [Model] ST45ML/STB45ML
- [Layer] 2/3
- [Voltage] 12/24
- [Color]
- [Cert] KCs
KCs: 2-3 layers only
P107STB45ML-3-12-R-CCC/NEPSI
- [Model] ST45ML/STB45ML
- [Layer] 1-5
- [Voltage] 12/24
- [Color]
- [Cert] CCC/NEPSI
CCC: 1-5 layers
P107STB45ML-NEC-3-24-R-IECEx
- [Model] STB45ML-NEC
- [Layer] 3
- [Voltage] 24
- [Color] R/G/A
- [Cert] INTERTEK/IECEx
3 layers, DC24V only
P109QTEX-3-12-RAG-IECEx
- [Model] QTEX/QTEXB
- [Layer] 1-5
- [Voltage] 12/24/95-230
- [Color]
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/TIIS
QNE-110/230-R-SUS-IECEx
- [Model] QNE
- [Voltage] 12/24 or 110/230
- [Color] R/G/A/B
- [Housing] None/SUS
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
QNE-CR-110/230-R-IECEx
- [Model] QNE-CR
- [Voltage] 12/24 or 110/230
- [Color] R/G/A/B
- [Housing] None/SUS
- [Cert] IECEx/ATEX
Cold resistance -52°C
P117SNE-230-R-IECEx
- [Model] SNELR/SNEL/SNE-S/SNE
- [Voltage] 12/24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/TIIS/CCC
QNES-WA-110/230-R-SUS-IECEx
- [Model] QNES
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24 or 110/230
- [Color] R/G/A/B
- [Housing] None/SUS
- [Cert]
QNES-CR-WA-R-IECEx
- [Model] QNES-CR
- [Sound]
- [Voltage]
- [Color]
- [Housing] None/SUS
- [Cert] IECEx/ATEX
Cold resistance -52°C
P123SNES-230-R-IECEx
- [Model] SNESLR/SNESL/SNES-S/SNES
- [Voltage] 12/24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [Cert]
Beacon + Siren Buzzer
P127SEA-230-R-IECEx
- [Model] SEALR/SEAL/SEAS/SEA
- [Voltage] 24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC/TS
SESAS-WS-230-R-IECEx
- [Model] SESALR/SESAL/SESAS/SESA
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [Cert]
SEBA-220-R
- [Model] SEBALR/SEBAL/SEBAS/SEBA
- [Voltage] 24/110/220
- [Color] R/G/A/B
SPNA-WM-230-LC-IECEx
- [Model] SPNA
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 24/120/230
- [Sound sel] None/LC
- [Cert]
QLEX-350-24-NEPSI
- [Model] QLEX
- [Length] 350
- [Voltage] 24
- [Cert] KCs/NEPSI
QLEX-NEC-250-24-IECEx
- [Model] QLEX-NEC
- [Length] 250
- [Voltage] 24
- [Cert] INTERTEK/IECEx
QMFL-300-Ex-24-KCs
- [Model] QMFL
- [Length] 300
- [Ex] Ex
- [Voltage] 24
- [Cert] KCs/CCC
QLEX-NEC-250-24-IECEx
- [Model] QLEX-NEC
- [Length] 250
- [Voltage] 24
- [Cert] INTERTEK(NRTL)/IECEx
QLEX-TRI-240(PL)-24-KCs
- [Model] QLEX-TRI
- [Length] 240(PL)
- [Voltage] 24
- [Cert] KCs/NEPSI
QLEX-SLM-250-24-ATEX
- [Model] QLEX-SLM
- [Length] 250/650
- [Voltage] 24/220
- [Cert] ATEX/IECEx/KCs/NEPSI
QLEX-SLM-650-EMG-110/230-KCs
- [Model] QLEX-SLM
- [Length] 650-EMG
- [Voltage] 110/230
- [Cert] KCs
Emergency luminaires
P157QST50-Ex-5-24-RAGBW-IECEx
- [Model] QST50-Ex
- [Layer] 1-5
- [Voltage] 24/110/230
- [Color] R/G/A/B/W
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
Tower light for Ex areas
P150QST50B-Ex-5-24-RAGBW-IECEx
- [Model] QST50B-Ex
- [Layer] 1-5
- [Voltage] 24/110/230
- [Color] R/G/A/B/W
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
With built-in buzzer
P151QST50T-Ex-5-24-RAGBW-IECEx
- [Model] QST50T-Ex
- [Layer] 1-5
- [Voltage] 24/110/230
- [Color] R/G/A/B/W
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
With terminal block
P152QST50BT-Ex-5-24-RAGBW-IECEx
- [Model] QST50BT-Ex
- [Layer] 1-5
- [Voltage] 24/110/230
- [Color] R/G/A/B/W
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
Buzzer + Terminal block
P153QNVS-WA-12/24-R-LC-IECEx
- [Model] QNVS/QNVS-H/QNHS/QNHS-H
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24 or 110/230
- [Color] R/G/A/B
- [Sound Select] None/LC
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
LC=External contact
P158-159QN-WM-12/24-LC-IECEx
- [Model] QN/QN-H
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 12/24 or 110/230
- [Sound Select] None/LC
- [Cert] IECEx/ATEX/KCs/CCC
Sounder only, no light
P160QWCD35-110/220-R-TI
- [Model] QWCD35/QWCD50
- [Voltage] 12/24/110/220
- [Color] R/G/A/B
- [TI] TI
Telephone Initiated
P165QWH35-110/220-TI
- [Model] QWH35/QWH50
- [Voltage] 12/24/110/220
- [TI] TI
Telephone Initiated, no color code
P167SESAS-WS-230-R-TI
- [Model] SESALR/SESAL/SESAS/SESA
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [TI] TI
Telephone Initiated Ex-proof Ø167
P169SEA-230-R-TI
- [Model] SEALR/SEAL/SEAS/SEA
- [Voltage] 24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [TI] TI
Telephone Initiated Ex-proof Ø150, beacon only
P171SNE-230-R-TI
- [Model] SNELR/SNEL/SNE-S/SNE
- [Voltage] 12/24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [TI] TI
Telephone Initiated Ex-proof Ø130
P173SNES-S-230-R-TI
- [Model] SNES-S
- [Voltage] 12/24/120/230
- [Color] R/G/A/B
- [TI] TI
Xenon + Buzzer, Telephone Initiated
P174SPNA-WM-230-LC-TI
- [Model] SPNA
- [Sound] WS/WP/WM/WA/WV
- [Voltage] 24/120/230
- [Sound Select] None/LC
- [TI] TI
Telephone Initiated sounder only
P175Phụ kiện, lens color, voltage và sound pattern
Các bảng này giúp phòng mua hàng đọc nhanh mã màu lens, điện áp, mã âm thanh và phụ kiện bóng đèn/cage/bracket theo catalogue.
| Item type | Mô tả | Thông số | Tương thích | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bulb | 14V/5W G14 9S | 12V, 0.357A | S50, ST45 | P28 | |
| Bulb | 27V/5W G14 9S | 24V, 0.185A | S50, ST45 | P28 | |
| Bulb | 12V/5W T16x35 15S | 12V, 0.417A | S60, S80, SR, SJ, SJD | P28 | |
| Bulb | 24V/5W T16x35 15S | 24V, 0.208A | S60, S80, SR, SJ, SJD | P28 | |
| Bulb | 12V/10W T16x35 15S | 12V, 0.833A | S100, S125, SE, ST56, ST80 | P28 | |
| Bulb | 24V/10W T16x35 15S | 24V, 0.417A | S100, S125, SE, ST56, ST80 | P28 | |
| Bulb | 12V/15W G23 15S | 12V, 1.250A | SK, S150, SH1, SH2, SED, SD, SHD, SHD2, SMD, SESA, SEBA, SEA | P28 | Standard for SH/SED/SD series |
| Bulb | 24V/15W G23 15S | 24V, 0.625A | Same as above | P28 | |
| Xenon Lamp | EUB0641-1A(G) U Type | 200V-550V, 6W | S100S, S125S, SH1S, SH2S, SEDS, SDS, SMDS, SHDS, SHD2S, SESAS, SEBAS, SEAS | P29 | Most common xenon lamp |
| Xenon Lamp | BGA2120-BBC I Type | 220V-350V, 4W | S80S, S80AS, SNE-S, SNES-S, SE-S | P29 | |
| Xenon Lamp | BH0647(G) W Type | 280V-400V, 16W | S180US, S180UHS | P29 | High power |
| Protection Cage | STS316L Protection Cage | Stainless steel cage | SH1P, SH2P, SHDP, SHD2P, SEDP, SDP, SMDP | P48-66 | Prevents lens damage |
| Terminal Box | Built-in Terminal Box | Al terminal box | SH1T, SH2T, SHD, SED, SD, SMD series | P48-66 | Easy wiring |
| Cable Gland | Flexible Connector | Standard cable entry | SH1/SH2/SHD/SED/SD/SMD Series | P49-66 | Standard fitment |
| Cable Gland | 15C Nipple | Terminal box cable entry | SH1T/SH2T Series | P49 | Terminal box type only |
| Cable Gland | Explosion Proof Cable Gland | Various sizes | All Ex-proof products | P114-158 | Customization option |
| SD Card | Standard SD Card (FAT16/FAT32) | Max.32GB, C2-C10/U1/V6/V10 | QWCD35SD, QWCD50SD, QWH35SD, QWH50SD | P24 | For MP3 playback |
| Connector | M12-5PIN Connector | Male connector on product | SSL Series | P69 | Female connector not provided |
| Connector | KET 090 SER RECE | 2P Housing & Plug | FLTS | P40 | Connector type wiring |
| Nhóm mã | Code | Ý nghĩa | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Lens color | Code | Color_EN | Color_VI |
| Lens color | R | Red | Đỏ |
| Lens color | G | Green | Xanh lá |
| Lens color | A | Amber | Vàng hổ phách |
| Lens color | B | Blue | Xanh dương |
| Lens color | W | White | Trắng |
| Voltage Codes | |||
| Voltage Codes | Code | Voltage | Free Voltage Range |
| Voltage Codes | 12 | DC12V | DC10V-13.2V |
| Voltage Codes | 24 | DC24V | DC21.6V-26.4V |
| Voltage Codes | 12/24 | DC12V-24V | DC10V-30V |
| Voltage Codes | 110 | AC110V | AC100V-120V |
| Voltage Codes | 220 | AC220V | AC200V-240V |
| Voltage Codes | 110/220 | AC110V-220V | AC100V-240V |
| Voltage Codes | 95/230 | AC95V-230V | AC95V-230V |
| Sound Pattern Codes | |||
| Sound Pattern Codes | Code | Type_EN | Description_VI |
| Sound Pattern Codes | WS | 5 Warning Sounds | 5 âm cảnh báo: Fire, Emergency, Ambulance, Machinery Fault, High Expansion |
| Sound Pattern Codes | WP | 5 Special Warning Sounds | 5 âm cảnh báo đặc biệt: Fire, Abandon, Machinery Fault, High Expansion, 7 Short PI |
| Sound Pattern Codes | WM | 5 Melodies | 5 giai điệu: Sweet Home, For Elise, Cuckoo's Waltz, Piano Sonata, Turkish March |
| Sound Pattern Codes | WA | 5 Alarms | 5 âm báo động: Beep, Door Chime, Phone Ring, PI.PI.PI, Tripping Beat |
| Sound Pattern Codes | WV | 5 Customizable Voices | 5 tin nhắn thoại tùy chỉnh theo yêu cầu (đặt hàng riêng) |
Các điểm cần xác nhận khi chọn model
Một số series có nhiều biến thể terminal box, cage, SUS, cold resistance, chứng nhận hoặc option điện thoại cần xác nhận đúng trước khi đặt hàng.
SH1 có nhiều variant: Standard/P(cage)/T(terminal box)/TP(both)/SUS/-2T(2 cable). Tất cả combinations được liệt kê theo bảng weight chart trong PDF.
Có trong PDF - P48-53
Xác nhận đầy đủ variant khi đặt hàngTương tự SH1, nhưng không có SUS option. Variant: Standard/P/T/TP/-2T.
Có trong PDF - P48-53
SHD có P variant (protection cage). SHD2 tương tự SHD nhưng dual sounder.
Có trong PDF - P54-57
SCDF=Self mount, SCDW=Wall mount. Mỗi loại có LR/L/S/Standard.
Có trong PDF - P58-60
3 series, mỗi series có LR/LRP/L/LP/S/SP/Standard/P = 8 model mỗi series, tổng 24 model.
Suy ra theo logic ordering - P61-66
Xác nhận với QlightQWCD35T/50T = Terminal box type. QWCD35TSD/50TSD = Terminal + MP3.
Có trong PDF - P73
QWH35T/50T = Terminal box type. QWH35TSD/50TSD = Terminal + MP3.
Có trong PDF - P79
SEWN30-2T, SEWN50-2T = 2 cable entries terminal box (customization).
Có trong PDF - P85
Customization onlySC3 có ordering phức tạp: SC3-(Light type)-(Color)-(Horn type)-(Sound)-(Voltage)
Có trong PDF - P68
Cần hướng dẫn chi tiết khi đặt hàngW = Anti-reflective lens (chống phản xạ ánh nắng), M = Clear layer (hiển thị rõ màu từ xa).
Có trong PDF - P69
2 phiên bản cho mỗi layer countMỗi sản phẩm Ex-proof có chứng chỉ khác nhau theo vùng. Ordering code bao gồm mã chứng chỉ.
Có trong PDF - P103+
Xác nhận chứng chỉ phù hợp với quốc gia lắp đặtQNE/QNES có switch 4 chế độ: Steady/Flashing/Strobe/Simulated Revolving. Một sản phẩm = 4 function.
Có trong PDF - P114
Ghi rõ trên website: 4-in-1 functionQLEX-SLM có nhiều chiều dài: 250, 350, 450, 550, 637mm. Cần kiểm tra full range.
Cần kiểm tra lại - P146-149
Đọc thêm trang 146-149 cho đầy đủ specQST50 có nhiều variant: QST50-Ex, QST50B-Ex, QST50T-Ex, QST50BT-Ex. Cần đọc P159-163.
Cần kiểm tra lại - P159-163
Đọc chi tiết trang 159-163Có 2 phiên bản: Standard (118dB) và -H (123dB high power).
Có trong PDF - P156-158
Panel indicator Ex-proof. Cần đọc thêm P154-155 cho đầy đủ spec.
Cần kiểm tra lại - P154-155
Đọc chi tiết trang 154-155WS/WP/WM/WA/WV là 5 nhóm âm thanh tiêu chuẩn. Sản phẩm SHD/SED/SD/SMD dùng chung hệ thống này.
Có trong PDF - P14-15
DC12-24V models: 10-30V. AC110-220V models: 100-240V. Ghi chú quan trọng cho website.
Có trong PDF - Various
Ghi rõ trên trang sản phẩmNhiều sản phẩm có trọng lượng khác nhau giữa DC và AC version. Data sheet ghi weight based on AC type.
Có trong PDF - P49+
Ghi chú 'Weight based on AC type'Ex d IIC T6 Gb là marking phổ biến nhất. T5 cho temp range rộng hơn. Cần ghi rõ trên website.
Có trong PDF - P101
Tạo bảng giải thích Ex marking cho websiteĐã bổ sung đầy đủ 3 dòng đèn chiếu sáng Ex-proof: NEC-250, TRI-240(PL), SLM-250/650
Có trong PDF - P145-149
Đèn chiếu sáng khẩn cấp, có pin dự phòng 2.0HR, chỉ AC110-230V
Có trong PDF - P157
Đã bổ sung 4 variant x 5 tầng = 20 part numbers. Buzzer 90dB, PNP/NPN transistor support
Có trong PDF - P150-156
Đã bổ sung QNVS, QNVS-H, QNHS, QNHS-H, QN-H. 4 light functions selectable by switch. Volume adjustable for H models.
Có trong PDF - P158-160
Đã bổ sung toàn bộ TI series: QWCD35/50-TI, QWH35/50-TI, SESA-TI(4), SEA-TI(4), SNE-TI(4), SNES-S-TI, SPNA-TI. Kích hoạt bởi 25Hz telephone ring signal.
Có trong PDF - P161-175
Xác nhận tương thích hệ thống PSTN tại VNCần chọn đèn, còi hoặc beacon theo zone, chứng nhận, IP, dB và điện áp dự án?
Gửi model, môi trường lắp đặt, chứng nhận yêu cầu và số lượng để Fast Group đối chiếu đúng mã Qlight.