GW768(GATEWAY)
GW768(GATEWAY) - Wireless network system receiving device
GW768 GATEWAY
- Điện áp
- DC:12V-24V │ AC:110V-220V
- IP
- Theo model
- Vật liệu
- ABS
Nhóm sản phẩm hỗ trợ nhà máy thông minh, IO-Link và điều khiển trạng thái linh hoạt trên dây chuyền tự động hóa.
Tìm theo model, series, điện áp hoặc cấp bảo vệ. Ví dụ: S80, ST45, IP66, DC24V.
GW768 GATEWAY
WIZ32 USB DONGLE
QDT50L-IOL Series
QDML-IOL Series
QDB50-IOL Series
QTG-IOL Series
QTG-IOL Series
QTC-IOL Series
QTC-IOL Series
QTR-IOL Series
QTR-IOL Series
Bảng part number riêng của danh mục, dùng để đối chiếu nhanh model, điện áp, màu, IP, kiểu lắp và trang PDF trước khi báo giá.
| Part number | Điện áp | Màu | IP | Kiểu lắp | Mô tả | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QDT50L-IOL-BZ-3Buzzer 3-Layer | Built-in 80dB | DC24V | 0.35 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDT50L-IOL-BZ-5Buzzer 5-Layer | Built-in 80dB | DC24V | 0.39 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC60L-IOL-HBZHigh-Vol Buzzer Ø60 | HBZ 100dB | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B (no W with HBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60L-IOL-HBZHigh-Vol Buzzer Ø60 | HBZ 100dB | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B (no W with HBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR60L-IOL-HBZHigh-Vol Buzzer Ø60 | HBZ 100dB | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B (no W with HBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC70L-IOL-HBZHigh-Vol Buzzer Ø70 | HBZ 100dB | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B (no W with HBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70L-IOL-HBZHigh-Vol Buzzer Ø70 | HBZ 100dB | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B (no W with HBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR70L-IOL-HBZHigh-Vol Buzzer Ø70 | HBZ 100dB | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B (no W with HBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDML-IOL-125Length 125mm | - | DC24V | 0.115 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDML-IOL-250Length 250mm | - | DC24V | 0.21 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDML-IOL-480Length 480mm | - | DC24V | 0.39 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDML-IOL-700Length 700mm | - | DC24V | 0.55 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDML-IOL-910Length 910mm | - | DC24V | 0.70 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDB50-IOLStandard | - | DC24V | 0.12 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDT50L-IOL-3Standard 3-Layer | - | DC24V | 0.27 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QDT50L-IOL-5Standard 5-Layer | - | DC24V | 0.31 | R,G,Y,B,W,O,P,Custom | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC60L-IOLStandard Ø60 | - | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B,W | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60L-IOLStandard Ø60 | - | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B,W | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR60L-IOLStandard Ø60 | - | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B,W | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC70L-IOLStandard Ø70 | - | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B,W | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70L-IOLStandard Ø70 | - | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B,W | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR70L-IOLStandard Ø70 | - | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B,W | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC60L-IOL-WBZWaterproof Buzzer Ø60 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B (no W with WBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60L-IOL-WBZWaterproof Buzzer Ø60 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B (no W with WBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR60L-IOL-WBZWaterproof Buzzer Ø60 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | 0.25-0.57 | R,A,G,B (no W with WBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC70L-IOL-WBZWaterproof Buzzer Ø70 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B (no W with WBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70L-IOL-WBZWaterproof Buzzer Ø70 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B (no W with WBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR70L-IOL-WBZWaterproof Buzzer Ø70 | WBZ 85dB IP65 | DC24V | 0.37-0.97 | R,A,G,B (no W with WBZ) | - | Thông số theo cấu hình part number. |
| GW768Gateway/Dongle Wireless | – | – | DC12-24V / AC110-220V | Wireless RF (Gateway) | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| WIZ32Gateway/Dongle Wireless | – | – | USB 5V | Wireless RF (USB Dongle) | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| CPK-CANSignal Phone CAN/RS485 | – | MP3 85dB (255 songs) | DC12-24V (10-36V) | CAN bus | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| CPK-RS485Signal Phone CAN/RS485 | – | MP3 85dB (255 songs) | DC12-24V (10-36V) | RS485 bus | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC50(M)L-ETNĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC60(M)L-ETNĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC70(M)L-ETNĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG50(M)L-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60(M)L-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70(M)L-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA50(M)L-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB (5 tones) | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR50(M)L-ETNĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR60(M)L-ETNĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR70(M)L-ETNĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-ETN-WAĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Alarms | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-ETN-WMĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Melodies | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-ETN-WSĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-ETN-WAĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Alarms | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-ETN-WMĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Melodies | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-ETN-WSĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-ETN-WAĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Alarms | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-ETN-WMĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Melodies | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-ETN-WSĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-ETNSĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | – | AC220V (KC certified) | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-ETN-WAĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Alarms | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-ETN-WMĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Melodies | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-ETN-WSĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-ETN-WAĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Alarms | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-ETN-WMĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Melodies | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-ETN-WSĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-ETN-BZĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-ETN-WAĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Alarms | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-ETN-WMĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Melodies | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-ETN-WSĐèn tháp Ethernet | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Ethernet TCP/IP | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC50(M)L-USBĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC60(M)L-USBĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTC70(M)L-USBĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (inner lens) | Buzzer 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG50(M)L-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60(M)L-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70(M)L-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer 85dB (5 tones) | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA50(M)L-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB (5 tones) | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60(M)L-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB (5 tones) | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR50(M)L-USBĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR60(M)L-USBĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTR70(M)L-USBĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing (economy) | Buzzer 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-USB-WAĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Alarms | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-USB-WMĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Melodies | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45L-USB-WSĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-USB-WAĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Alarms | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-USB-WMĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Melodies | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST45ML-USB-WSĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-USB-WAĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Alarms | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-USB-WMĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Melodies | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56EL-USB-WSĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-USB-WAĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Alarms | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-USB-WMĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Melodies | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST56MEL-USB-WSĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-USB-WAĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Alarms | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-USB-WMĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Melodies | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80EL-USB-WSĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-USB-BZĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Buzzer sounds 90dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-USB-WAĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Alarms | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-USB-WMĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Melodies | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| ST80MEL-USB-WSĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing | Warning sounds 85dB | USB DC5V | USB DC5V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| STDEL-USB-WMĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing/Strobe/Revolving | Horn 105dB (Melody) | DC12V / DC24V / AC110-220V | USB / DC12V / DC24V / AC110-220V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| STDEL-USB-WSĐèn tháp USB | LED Steady/Flashing/Strobe/Revolving | Horn 105dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | USB / DC12V / DC24V / AC110-220V | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QMCL125-WIZĐèn tháp Wireless | Steady (multi-color) | – | DC12V / DC24V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60L-WIZĐèn tháp Wireless | Steady | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60L-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60LF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60LF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60ML-WIZĐèn tháp Wireless | Steady | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60ML-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60MLF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG60MLF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70L-WIZĐèn tháp Wireless | Steady | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70L-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70LF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70LF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70ML-WIZĐèn tháp Wireless | Steady | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70ML-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70MLF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTG70MLF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60L-WIZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60L-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60LF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60LF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60ML-WIZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60ML-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60MLF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA60MLF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70L-WIZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70L-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70LF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70LF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70ML-WIZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70ML-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70MLF-WIZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | – | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
| QTGA70MLF-WIZ-BZĐèn tháp Wireless | Steady/Flashing (tall) | Buzzer 85dB | DC12V / DC24V / AC110-220V | Wireless RF | Verbatim (PDF) | Thông số theo cấu hình part number. |
Bảng này lấy từ dữ liệu part number đã import. Cần tìm toàn bộ mã thì mở Tra part number Qlight.
Gửi model, điện áp, màu, số lượng và môi trường lắp đặt để được kiểm tra part number trước khi báo giá.