Industrial LED work lights

Đèn LED công nghiệp Qlight cho máy CNC, tủ điện và môi trường khắc nghiệt

Catalog Industrial LED Qlight gồm LED work light, LED light bar, đèn tủ phân phối và đèn LED chống cháy nổ, có dữ liệu model, công suất, lumen/lux, kích thước, IP và chứng nhận.

21
Dòng sản phẩm
85
Mã model
IP69K
Cấp bảo vệ cao
13
Chứng nhận
Nhóm sản phẩm LED

Bốn nhóm chính trong catalog Industrial LED

Phân nhóm theo đúng ứng dụng để kỹ sư dễ chọn giữa work light, light bar, đèn tủ điện và đèn LED chống cháy nổ.

Đèn LED thanh công nghiệp 7 dòng sản phẩm

Light bar công nghiệp cho nhà xưởng, tủ điện, bán dẫn, thực phẩm và khu vực cần chống nước/chống ẩm.

Đèn LED làm việc công nghiệp 6 dòng sản phẩm

Work light cho máy CNC, máy công cụ, xe công trình, cần trục và môi trường rung, bụi, dầu cắt.

Đèn LED chống cháy nổ 6 dòng sản phẩm

Dòng LED explosion-proof cho khu vực nguy hiểm, dầu khí, hóa chất và môi trường yêu cầu ATEX/IECEx.

Đèn LED tủ phân phối 2 dòng sản phẩm

Đèn LED tủ điện, distribution panel và switchboard với tùy chọn dây, terminal box hoặc công tắc.

Product lines

Danh mục dòng đèn LED công nghiệp Qlight

Gõ series, model, IP69K, CNC, tủ điện, QML, QCML, QLEX hoặc chọn nhóm để lọc nhanh.

21 dòng đang hiển thị
QML/QMHL

Đèn LED công nghiệp chống nước, rung và dầu QML/QMHL

Đèn LED chống nước, chống rung, chống dầu IP67/IP69K, phù hợp cho máy công cụ và môi trường rửa nước áp suất cao

Đèn LED làm việc công nghiệpIP67/IP69K
Cấp IPIP67/IP69K
Điện ápDC24V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C to +60°C
HousingAluminum
LensTempered glass
Kiểu lensTranslucent/Transparent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngMáy CNC, máy công cụ, dây chuyền gia công cơ khí, nhà máy sản xuất
Model12 mã model
Trang PDFP18-21
Xem 12 mã model
QFL/QFLC

Đèn LED thanh chống nước và rung QFL/QFLC

Đèn LED thanh chống nước và rung IP67, phân bố ánh sáng phía trước và hai bên xuất sắc

Đèn LED thanh công nghiệpIP67
Cấp IPIP67
Điện ápDC24V, AC220V
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-30°C to +50°C
HousingAluminum (Side cover, Heatsink)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent/Transparent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngNhà xưởng, nhà máy, khu vực ngoài trời có bụi và ẩm
Model12 mã model
Trang PDFP22-23
Xem 12 mã model
QMFLN/QMFHLN

Đèn LED công nghiệp chống nước, rung và dầu QMFLN/QMFHLN

Phù hợp cho thiết bị máy công cụ cần khả năng chống nước và dầu xuất sắc IP67/IP69K

Đèn LED làm việc công nghiệpIP67/IP69K
Cấp IPIP67/IP69K
Điện ápDC24V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C to +60°C
HousingAluminum
LensTempered glass
Kiểu lensTransparent/Translucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngMáy CNC, máy tiện, máy phay, thiết bị gia công có dầu cắt
Model10 mã model
Trang PDFP24-25
Xem 10 mã model
QPL/QPLC/QPHL/QPHLC

Đèn LED thanh chống nước QPL/QPLC/QPHL/QPHLC

Đèn LED thanh chống nước IP65, phù hợp môi trường bụi và ẩm, thiết kế mỏng 24mm

Đèn LED thanh công nghiệpIP65
Cấp IPIP65
Điện ápDC24V, AC110V, AC220V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C to +50°C
HousingAluminum (Heatsink)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent/Transparent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngTủ điện, thiết bị bán dẫn, môi trường bụi và ẩm
Model16 mã model
Trang PDFP26-28
Xem 16 mã model
QCML/QCMLC

Đèn LED thanh chống nước đa năng QCML/QCMLC

Đèn LED thanh chống nước cao cấp cho ứng dụng rửa áp suất cao, nhiều tùy chọn màu

Đèn LED thanh công nghiệpIP67/IP69K
Cấp IPIP67/IP69K
Điện ápDC24V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-30°C to +50°C
HousingAluminum (Heatsink), PC (Side cover)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent/Transparent
Màu sángCooldaylight, Warm white, Red, Amber
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngChế biến thực phẩm, dược phẩm, thiết bị bán dẫn, máy công cụ
Model10 mã model
Trang PDFP29-31
Xem 10 mã model
QCML-7C

Đèn LED thanh chống nước 7 màu QCML-7C

Đèn LED thanh chống nước 7 màu có thể cấu hình, IP67/IP69K

Đèn LED thanh công nghiệpIP67/IP69K
Cấp IPIP67/IP69K
Điện ápDC24V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-20°C to +50°C
HousingAluminum (Heatsink), PC (Side cover)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángRed, Green, Blue, Amber, Violet, Cian, White
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngThiết bị bán dẫn, máy công cụ, chế biến thực phẩm
Model0 mã model
Trang PDFP32-33
Xem cấu hình dòng này
QCML-3C

Đèn LED thanh chống nước 3 màu QCML-3C

Đèn LED thanh chống nước 3 màu (Đỏ, Vàng, Xanh), IP67/IP69K

Đèn LED thanh công nghiệpIP67/IP69K
Cấp IPIP67/IP69K
Điện ápDC24V
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-20°C to +50°C
HousingSTS (Heatsink), PC (Side cover)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángRed, Amber, Green
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngThiết bị tự động, tín hiệu trạng thái máy
Model0 mã model
Trang PDFP34-35
Xem cấu hình dòng này
QGL/QGLC

Đèn LED thanh trong nhà QGL/QGLC

Đèn chiếu sáng chung với bộ chuyển đổi AC tích hợp, thay thế đèn huỳnh quang

Đèn LED thanh công nghiệpNon-Waterproof
Cấp IPNon-Waterproof
Điện ápDC24V, AC220V
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-30°C to +50°C
HousingAluminum (Heatsink)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent/Transparent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor
Ứng dụngTủ điều khiển, phòng sạch, nhà xưởng trong nhà
Model0 mã model
Trang PDFP36-37
Xem cấu hình dòng này
QEL/QELT/QELS/QELTS

Đèn LED tủ phân phối điện QEL/QELT/QELS/QELTS

Phân bố ánh sáng trực tiếp rộng cho tủ phân phối điện, nhiều cấu hình

Đèn LED tủ phân phốiNon-Waterproof
Cấp IPNon-Waterproof
Điện ápDC24V, AC110V, AC220V
Chứng nhậnCE, KC
Nhiệt độ-30°C to +50°C
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor
Ứng dụngTủ phân phối điện, tủ điều khiển, bảng điện
Model4 mã model
Trang PDFP38-40
Xem 4 mã model
QML60

Đèn LED cổ ngỗng linh hoạt QML60

Đèn cổ ngỗng 360 độ, có thể tách rời phần điều khiển và nguồn sáng

Đèn LED làm việc công nghiệpIP65
Cấp IPIP65
Điện ápDC24V
Chứng nhậnCE
Nhiệt độ-30°C to +60°C
HousingAluminum (Die-casting)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTransparent
Màu sángCooldaylight (5300-6100K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngBàn làm việc, kiểm tra chất lượng, máy công cụ
Model1 mã model
Trang PDFP41
Xem 1 mã model
QWL20

Đèn LED chống nước chống bụi QWL20

Đèn LED IP67 chống bão và môi trường bụi nặng

Đèn LED làm việc công nghiệpIP67
Cấp IPIP67
Điện ápDC12V-24V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-40°C to +75°C
HousingAluminum
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (5500-6500K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngMáy xúc, cần trục, xe off-road, công trình xây dựng
Model2 mã model
Trang PDFP42
Xem 2 mã model
QWL40

Đèn LED chống nước chống bụi QWL40

Đèn LED IP68 chống bão và môi trường bụi nặng, ngập nước

Đèn LED làm việc công nghiệpIP68
Cấp IPIP68
Điện ápDC12V-24V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-40°C to +65°C
HousingAluminum
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTransparent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngMáy xúc, cần trục, xe off-road, công trình ngập nước
Model2 mã model
Trang PDFP43
Xem 2 mã model
QLS-SLM-250

Đèn LED làm việc QLS-SLM-250

Đèn chiếu sáng tủ điều khiển, bên trong máy, thiết kế mỏng gọn với bracket xoay 360 độ

Đèn LED làm việc công nghiệpNon-Waterproof
Cấp IPNon-Waterproof
Điện ápDC24V
Chứng nhậnCE, UL
Nhiệt độ-40°C to +60°C
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor
Ứng dụngTủ điều khiển, bên trong máy móc
Model1 mã model
Trang PDFP44
Xem 1 mã model
QMFL300-Ex-24

Đèn LED chống cháy nổ QMFL300-Ex-24

Đèn LED chống cháy nổ không phát tia lửa, Ex nR cho Zone 2, IP67/IP69K

Đèn LED chống cháy nổIP67/IP69K
Cấp IPIP67/IP69K
Điện ápDC24V
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CCC
Nhiệt độ-40°C to +60°C
HousingAluminum
LensTempered glass
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngNhà máy hóa dầu, dầu khí, khu vực nguy hiểm Zone 2
Model1 mã model
Trang PDFP45
Xem 1 mã model
QLEX-SLM Series

Đèn LED chống cháy nổ QLEX-SLM Series

Đèn LED chống cháy nổ Ex db IIC T6, chứng nhận ATEX/IECEx

Đèn LED chống cháy nổIP66/IP67
Cấp IPIP66/IP67
Điện ápDC24V, AC220V
Chứng nhậnCE, KCs, NEPSI, S-Mark, ATEX, IECEx
Nhiệt độ-40°C to +60°C
HousingAluminum
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngNhà máy hóa dầu, dầu khí, giàn khoan, khu vực Zone 1/Zone 2
Model2 mã model
Trang PDFP46-47
Xem 2 mã model
QLEX-350

Đèn LED chống cháy nổ QLEX-350

Đèn LED chống cháy nổ Ex d IIC T6, vỏ nhôm và ống kính PC

Đèn LED chống cháy nổIP66/IP67
Cấp IPIP66/IP67
Điện ápDC24V
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CE
Nhiệt độ-40°C to +60°C
HousingAluminum
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTransparent/Translucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngNhà máy hóa dầu, dầu khí, khu vực nguy hiểm
Model1 mã model
Trang PDFP48
Xem 1 mã model
QLEX-NEC-250

Đèn LED chống cháy nổ QLEX-NEC-250 (NEC)

Đèn LED chống cháy nổ Class I Division 2, chứng nhận INTERTEK(NRTL) và IECEx

Đèn LED chống cháy nổIP66/IP67
Cấp IPIP66/IP67
Điện ápDC24V
Chứng nhậnINTERTEK(NRTL), IECEx, CE
Nhiệt độ-20°C to +40°C (NRTL) / -40°C to +60°C (IECEx)
HousingAluminum
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngNhà máy hóa dầu Mỹ/quốc tế, dầu khí, khu vực nguy hiểm
Model1 mã model
Trang PDFP49
Xem 1 mã model
QLEX-TRI-240(PL)

Đèn LED chống cháy nổ QLEX-TRI-240(PL)

Đèn LED chống cháy nổ Ex d IIC T6, chứng nhận KCs/NEPSI/CCC/CE

Đèn LED chống cháy nổIP66/IP67
Cấp IPIP66/IP67
Điện ápDC24V
Chứng nhậnKCs, NEPSI, CE, CCC
Nhiệt độ-40°C to +60°C
HousingAluminum
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngNhà máy hóa dầu, dầu khí, khu vực nguy hiểm
Model1 mã model
Trang PDFP50-51
Xem 1 mã model
QLEX-SLM-650-EMG

Đèn LED khẩn cấp chống cháy nổ QLEX-SLM-650-EMG

Đèn LED khẩn cấp chống cháy nổ AC có pin dự phòng, Ex d IIC T6

Đèn LED chống cháy nổIP66
Cấp IPIP66
Điện ápAC110V-230V
Chứng nhậnKCs
Nhiệt độ-20°C to +60°C
HousingAluminum
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngNhà máy hóa dầu, dầu khí, khu vực nguy hiểm cần chiếu sáng khẩn cấp
Model1 mã model
Trang PDFP52
Xem 1 mã model
QL-PL Series

Đèn LED chống ẩm QL-PL Series

Đèn LED chống ẩm IP65, phù hợp chiếu sáng bên trong thiết bị bán dẫn và hiển thị

Đèn LED thanh công nghiệpIP65
Cấp IPIP65
Điện ápAC220V
Chứng nhậnKS, CE
Nhiệt độ-20°C to +40°C
HousingPolycarbonate (PC)
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángWarm white (3000K), Cooldaylight (6500K)
Lắp đặtIndoor/Outdoor
Ứng dụngThiết bị bán dẫn, thiết bị hiển thị, phòng sạch
Model4 mã model
Trang PDFP53
Xem 4 mã model
QELT-UL

Đèn LED tủ phân phối điện QELT-UL (UL)

Đèn LED tủ phân phối chứng nhận UL(RU), terminal tích hợp, độ sáng cao

Đèn LED tủ phân phốiNon-Waterproof
Cấp IPNon-Waterproof
Điện ápAC110V-120V
Chứng nhậnUL(RU)
Nhiệt độ-30°C to +50°C
LensPolycarbonate (PC)
Kiểu lensTranslucent
Màu sángCooldaylight (6000-7000K)
Lắp đặtIndoor
Ứng dụngTủ phân phối điện tại thị trường Mỹ/quốc tế
Model4 mã model
Trang PDFP54-55
Xem 4 mã model
Model lookup

Tra cứu 85 model đèn LED công nghiệp Qlight

Bảng này gộp sheet Part Numbers và QPL_QCML_QEL_Details để giữ đủ thông số công suất, lumen/lux, kích thước, IP, chứng nhận và kiểu lắp.

85Model
21Dòng sản phẩm
4Nhóm LED
IP69KIP cao nhất
80 / 85 mã phù hợp đang hiển thị Mặc định hiển thị 80 model đầu để bảng vẫn nhẹ; có thể tìm để lọc trực tiếp toàn bộ dữ liệu.
ModelMô tảVoltagePowerLensMàu sángFlux lmLux 1mSize mmkgIPNhiệt độCertsMountPDF
QML-150-DQML/QMHL Đèn LED chống dầu 150mm lắp trực tiếp, chống chói DC24V 15W Translucent Cooldaylight 850 700 155 x 105 x 36 0.82 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Direct mount (D) P18-21
QML-150-KQML/QMHL Đèn LED chống dầu 150mm bracket nghiêng, chống chói DC24V 15W Translucent Cooldaylight 850 700 155 x 156 x 51 0.88 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Tilt mount (K) P18-21
QML-150-MFQML/QMHL Đèn LED chống dầu 150mm bracket xoay, chống chói DC24V 15W Translucent Cooldaylight 850 700 155 x 191 x 66 1.09 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Pan/Tilt mount (MF) P18-21
QML-250-DQML/QMHL Đèn LED chống dầu 250mm lắp trực tiếp, chống chói DC24V 32.4W Translucent Cooldaylight 1900 1200 255 x 115 x 36 1.31 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Direct mount (D) P18-21
QML-250-KQML/QMHL Đèn LED chống dầu 250mm bracket nghiêng, chống chói DC24V 32.4W Translucent Cooldaylight 1900 1200 255 x 166 x 51 1.37 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Tilt mount (K) P18-21
QML-250-MFQML/QMHL Đèn LED chống dầu 250mm bracket xoay, chống chói DC24V 32.4W Translucent Cooldaylight 1900 1200 255 x 201 x 66 1.58 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Pan/Tilt mount (MF) P18-21
QMHL-150-DQML/QMHL Đèn LED chống dầu 150mm lắp trực tiếp, cường độ cao DC24V 15W Transparent Cooldaylight 900 1100 155 x 105 x 36 0.84 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE Direct mount (D) P18-21
QMHL-150-KQML/QMHL Đèn LED chống dầu 150mm bracket nghiêng, cường độ cao DC24V 15W Transparent Cooldaylight 900 1100 155 x 156 x 51 0.99 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE Tilt mount (K) P18-21
QMHL-150-MFQML/QMHL Đèn LED chống dầu 150mm bracket xoay, cường độ cao DC24V 15W Transparent Cooldaylight 900 1100 155 x 191 x 66 1.11 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE Pan/Tilt mount (MF) P18-21
QMHL-250-DQML/QMHL Đèn LED chống dầu 250mm lắp trực tiếp, cường độ cao DC24V 25W Transparent Cooldaylight 1800 2500 255 x 115 x 36 1.32 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE Direct mount (D) P18-21
QMHL-250-KQML/QMHL Đèn LED chống dầu 250mm bracket nghiêng, cường độ cao DC24V 25W Transparent Cooldaylight 1800 2500 255 x 166 x 51 1.39 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE Tilt mount (K) P18-21
QMHL-250-MFQML/QMHL Đèn LED chống dầu 250mm bracket xoay, cường độ cao DC24V 25W Transparent Cooldaylight 1800 2500 255 x 201 x 66 1.6 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE Pan/Tilt mount (MF) P18-21
QFL-200QFL/QFLC Đèn LED thanh 200mm chống nước, chống chói DC24V 6W Translucent Cooldaylight 350 140 240 x 60 x 63 0.44 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFL-300QFL/QFLC Đèn LED thanh 300mm chống nước, chống chói DC24V 10W Translucent Cooldaylight 680 250 340 x 60 x 63 0.51 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFL-400QFL/QFLC Đèn LED thanh 400mm chống nước, chống chói DC24V/AC220V 15/25W Translucent Cooldaylight 900/1200 380/450 440 x 60 x 63 0.66/0.68 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFL-500QFL/QFLC Đèn LED thanh 500mm chống nước, chống chói DC24V/AC220V 20/30W Translucent Cooldaylight 1400/1800 500/600 540 x 60 x 63 0.74/0.77 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFL-600QFL/QFLC Đèn LED thanh 600mm chống nước, chống chói DC24V/AC220V 25/35W Translucent Cooldaylight 1700/2200 600/800 640 x 60 x 63 0.85/0.87 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFL-1200QFL/QFLC Đèn LED thanh 1200mm chống nước, chống chói DC24V/AC220V 50/70W Translucent Cooldaylight 3400/4400 1200/1600 1190 x 60 x 63 1.38/1.49 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFLC-200QFL/QFLC Đèn LED thanh 200mm chống nước, ống kính trong DC24V 6W Transparent Cooldaylight 400 150 240 x 60 x 63 0.44 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFLC-300QFL/QFLC Đèn LED thanh 300mm chống nước, ống kính trong DC24V 10W Transparent Cooldaylight 800 300 340 x 60 x 63 0.51 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFLC-400QFL/QFLC Đèn LED thanh 400mm chống nước, ống kính trong DC24V/AC220V 15/25W Transparent Cooldaylight 1200/1400 460/550 440 x 60 x 63 0.66/0.68 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFLC-500QFL/QFLC Đèn LED thanh 500mm chống nước, ống kính trong DC24V/AC220V 20/30W Transparent Cooldaylight 1500/2000 600/800 540 x 60 x 63 0.74/0.77 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFLC-600QFL/QFLC Đèn LED thanh 600mm chống nước, ống kính trong DC24V/AC220V 25/35W Transparent Cooldaylight 2000/2500 780/900 640 x 60 x 63 0.85/0.87 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QFLC-1200QFL/QFLC Đèn LED thanh 1200mm chống nước, ống kính trong DC24V/AC220V 50/70W Transparent Cooldaylight 4200/5000 1500/1800 1190 x 60 x 63 1.38/1.49 IP67 -30°C to +50°C CE Mount bracket P22-23
QMFLN-200QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 200mm chống dầu, ống kính trong DC24V 5.7W Transparent Cooldaylight 400 240 190 x 56 x 67 0.57 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFLN-300QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 300mm chống dầu, ống kính trong DC24V 12.4W Transparent Cooldaylight 900 500 290 x 56 x 67 0.8 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFLN-400QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 400mm chống dầu, ống kính trong DC24V 19.5W Transparent Cooldaylight 1400 850 400 x 56 x 67 1.03 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFLN-500QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 500mm chống dầu, ống kính trong DC24V 19.5W Transparent Cooldaylight 1700 1000 500 x 56 x 67 1.26 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFLN-600QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 600mm chống dầu, ống kính trong DC24V 28.8W Transparent Cooldaylight 1700 1200 600 x 56 x 67 1.49 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFHLN-200QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 200mm chống dầu, cường độ cao DC24V 5.7W Transparent Cooldaylight 500 1100 190 x 56 x 67 0.57 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFHLN-300QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 300mm chống dầu, cường độ cao DC24V 12.4W Transparent Cooldaylight 940 2050 290 x 56 x 67 0.8 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFHLN-400QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 400mm chống dầu, cường độ cao DC24V 19.5W Transparent Cooldaylight 1450 3350 400 x 56 x 67 1.03 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFHLN-500QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 500mm chống dầu, cường độ cao DC24V 19.5W Transparent Cooldaylight 1630 3730 500 x 56 x 67 1.26 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QMFHLN-600QMFLN/QMFHLN Đèn LED thanh 600mm chống dầu, cường độ cao DC24V 28.8W Transparent Cooldaylight 2490 5550 600 x 56 x 67 1.49 IP67/IP69K -30°C to +60°C CE, UL Mount bracket P24-25
QML60QML60 Đèn LED cổ ngỗng linh hoạt 360°, 3900Lux DC24V 6.5W Transparent Cooldaylight 500 3900 698 x 83 x 60 0.87 IP65 -30°C to +60°C CE PCD72 mount P41
QWL20QWL20 Đèn LED chống nước bụi 12-24V, 4300Lux DC12V-24V 11.5W Translucent Cooldaylight 650 4300 85 x 85 x 38 0.4 IP67 -40°C to +75°C CE, UL Mount bracket P42
QWL20-DTQWL20 Đèn LED chống nước bụi 12-24V, 4300Lux, đầu nối DT DC12V-24V 11.5W Translucent Cooldaylight 650 4300 85 x 85 x 38 0.4 IP67 -40°C to +75°C CE, UL Mount bracket P42
QWL40QWL40 Đèn LED chống nước bụi IP68, 4000Lux, 40W DC12V-24V 40W Transparent Cooldaylight 2650 4000 100 x 96 x 75 0.7 IP68 -40°C to +65°C CE, UL Mount bracket P43
QWL40-DTQWL40 Đèn LED chống nước bụi IP68, 4000Lux, đầu nối DT DC12V-24V 40W Transparent Cooldaylight 2650 4000 100 x 96 x 75 0.7 IP68 -40°C to +65°C CE, UL Mount bracket P43
QLS-SLM-250QLS-SLM-250 Đèn LED tủ điều khiển mỏng gọn, bracket xoay 360° DC24V 8.6W Translucent Cooldaylight 650 310 250 x 90 x 40 0.2 Non-Waterproof -40°C to +60°C CE, UL Mount bracket P44
QMFL300-Ex-24QMFL300-Ex-24 Đèn LED chống cháy nổ Zone 2, IP67/IP69K DC24V 10W Translucent Cooldaylight 600 260 310 x 62 x 69 0.79 IP67/IP69K -40°C to +60°C KCs, NEPSI, CCC Mount bracket P45
QLEX-SLM-250QLEX-SLM Series Đèn LED chống cháy nổ 250mm, Ex db IIC T6 DC24V/AC220V 8.6/9W Translucent Cooldaylight 650/350 310/240 250 x 105 x 70 0.5 IP66/IP67 -40°C to +60°C CE, KCs, NEPSI, S-Mark, ATEX, IECEx Mount bracket P46-47
QLEX-SLM-650QLEX-SLM Series Đèn LED chống cháy nổ 650mm, Ex db IIC T6 DC24V/AC220V 20/23W Translucent Cooldaylight 1800/1580 650/530 637 x 105 x 70 0.93 IP66/IP67 -40°C to +55°C(T6)/-40°C to +60°C(T5) CE, KCs, NEPSI, S-Mark, ATEX, IECEx Mount bracket P46-47
QLEX-350QLEX-350 Đèn LED chống cháy nổ 350mm, Ex d IIC T6 DC24V 8.6W Transparent/Translucent Cooldaylight 650 230 350 x 110 x 93 1.12 IP66/IP67 -40°C to +60°C KCs, NEPSI, CE Mount bracket P48
QLEX-NEC-250QLEX-NEC-250 Đèn LED chống cháy nổ NEC, Class I Div 2 DC24V 8.6W Translucent Cooldaylight 310 250 x 105 x 78 0.5 IP66/IP67 -20°C to +40°C(NRTL)/-40°C to +60°C(IECEx) INTERTEK(NRTL), IECEx, CE Mount bracket P49
QLEX-TRI-240(PL)QLEX-TRI-240(PL) Đèn LED chống cháy nổ 240mm, Ex d IIC T6 DC24V 8.6W Translucent Cooldaylight 650 310 244 x 52 x 70 0.62 IP66/IP67 -40°C to +60°C KCs, NEPSI, CE, CCC Mount bracket P50-51
QLEX-SLM-650-EMGQLEX-SLM-650-EMG Đèn LED khẩn cấp chống cháy nổ 650mm AC110V-230V 33W Translucent Cooldaylight 1800 700 792 x 187 x 110 4.5 IP66 -20°C to +60°C KCs Mount bracket P52
QL-PL-600-AQL-PL Series Đèn LED chống ẩm 600mm, ánh sáng ấm AC220V 25W Translucent Warm white 1200 500 620 x 41 x 53 0.147 IP65 -20°C to +40°C KS, CE Mount bracket P53
QL-PL-600-WQL-PL Series Đèn LED chống ẩm 600mm, ánh sáng trắng AC220V 25W Translucent Cooldaylight 1500 550 620 x 41 x 53 0.147 IP65 -20°C to +40°C KS, CE Mount bracket P53
QL-PL-1200-AQL-PL Series Đèn LED chống ẩm 1200mm, ánh sáng ấm AC220V 46W Translucent Warm white 3500 1200 1220 x 41 x 53 0.283 IP65 -20°C to +40°C KS, CE Mount bracket P53
QL-PL-1200-WQL-PL Series Đèn LED chống ẩm 1200mm, ánh sáng trắng AC220V 46W Translucent Cooldaylight 3500 1400 1220 x 41 x 53 0.283 IP65 -20°C to +40°C KS, CE Mount bracket P53
QELT-200-ULQELT-UL Đèn LED tủ điện UL 200mm AC110V-120V 5W Translucent Cooldaylight 370 95 249 x 35 x 31 0.1 Non-Waterproof -30°C to +50°C UL(RU) Mount bracket P54-55
QELT-300-ULQELT-UL Đèn LED tủ điện UL 300mm AC110V-120V 9W Translucent Cooldaylight 780 200 349 x 35 x 31 0.12 Non-Waterproof -30°C to +50°C UL(RU) Mount bracket P54-55
QELT-400-ULQELT-UL Đèn LED tủ điện UL 400mm AC110V-120V 13W Translucent Cooldaylight 1180 300 449 x 35 x 31 0.15 Non-Waterproof -30°C to +50°C UL(RU) Mount bracket P54-55
QELT-500-ULQELT-UL Đèn LED tủ điện UL 500mm AC110V-120V 15W Translucent Cooldaylight 1310 335 549 x 35 x 31 0.17 Non-Waterproof -30°C to +50°C UL(RU) Mount bracket P54-55
QPL-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 200mm, chống chói DC24V DC: 3.7W Translucent Cooldaylight DC: 150 DC: 50 200 x 39 x 24 0.13 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPL-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 300mm, chống chói DC24V/AC110V/AC220V DC: 3.7W / AC110: 4.5W / AC220: 6.5W Translucent Cooldaylight DC: 240 / AC: 380 DC: 80 / AC: 130 300 x 39 x 24 0.18 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPL-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 400mm, chống chói DC24V/AC110V/AC220V DC: 5.5W / AC110: 7.5W / AC220: 9.5W Translucent Cooldaylight DC: 350 / AC: 550 DC: 120 / AC: 200 400 x 39 x 24 0.23 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPL-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 500mm, chống chói DC24V/AC110V/AC220V DC: 7.3W / AC110: 10W / AC220: 13W Translucent Cooldaylight DC: 480 / AC: 840 DC: 150 / AC: 300 500 x 39 x 24 0.29 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPLC-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 200mm, ống kính trong DC24V DC: 3.7W Transparent Cooldaylight DC: 180 DC: 65 200 x 39 x 24 0.13 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPLC-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 300mm, ống kính trong DC24V/AC110V/AC220V DC: 3.7W / AC110: 4.5W / AC220: 6.5W Transparent Cooldaylight DC: 250 / AC: 440 DC: 100 / AC: 150 300 x 39 x 24 0.18 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPLC-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 400mm, ống kính trong DC24V/AC110V/AC220V DC: 5.5W / AC110: 7.5W / AC220: 9.5W Transparent Cooldaylight DC: 440 / AC: 650 DC: 150 / AC: 240 400 x 39 x 24 0.23 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPLC-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 500mm, ống kính trong DC24V/AC110V/AC220V DC: 7.3W / AC110: 10W / AC220: 13W Transparent Cooldaylight DC: 600 / AC: 900 DC: 200 / AC: 350 500 x 39 x 24 0.29 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P26-28
QPHL-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 200mm, cường độ cao DC24V DC: 4.8W Translucent Cooldaylight DC: 320 DC: 200 200 x 39 x 24 0.13 IP65 -30°C to +50°C CE, UL* - P27
QPHL-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 300mm, cường độ cao DC24V/AC110V/AC220V DC: 5.5W / AC110: 5W / AC220: 8W Translucent Cooldaylight DC: 450 / AC: 440 DC: 300 / AC: 250 300 x 39 x 24 0.18 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P27
QPHL-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 400mm, cường độ cao DC24V/AC110V/AC220V DC: 8W / AC110: 8W / AC220: 11W Translucent Cooldaylight DC: 650 / AC: 650 DC: 400 / AC: 400 400 x 39 x 24 0.25 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P27
QPHL-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 500mm, cường độ cao DC24V/AC110V/AC220V DC: 10W / AC110: 12W / AC220: 15W Translucent Cooldaylight DC: 900 / AC: 900 DC: 550 / AC: 550 500 x 39 x 24 0.3 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P27
QPHLC-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 200mm, cường độ cao, ống kính trong DC24V DC: 4.8W Transparent Cooldaylight DC: 340 DC: 800 200 x 39 x 24 0.13 IP65 -30°C to +50°C CE, UL* - P27
QPHLC-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 300mm, cường độ cao, ống kính trong DC24V/AC110V/AC220V DC: 5.5W / AC110: 5W / AC220: 8W Transparent Cooldaylight DC: 480 / AC: 440 DC: 1000 / AC: 1000 300 x 39 x 24 0.18 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P27
QPHLC-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 400mm, cường độ cao, ống kính trong DC24V/AC110V/AC220V DC: 8W / AC110: 8W / AC220: 11W Transparent Cooldaylight DC: 640 / AC: 640 DC: 1500 / AC: 1500 400 x 39 x 24 0.25 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P27
QPHLC-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC Đèn LED thanh mỏng 500mm, cường độ cao, ống kính trong DC24V/AC110V/AC220V DC: 10W / AC110: 12W / AC220: 15W Transparent Cooldaylight DC: 1000 / AC: 900 DC: 2000 / AC: 2300 500 x 39 x 24 0.3 IP65 -30°C to +50°C CE, UL - P27
QEL-200QEL/QELT/QELS/QELTS Đèn LED tủ phân phối 200mm, dây ngoài DC24V/AC110V/AC220V DC: 4W / AC110: 3W / AC220: 3.5W Translucent Cooldaylight DC: 180 / AC: 180 DC: 80 / AC: 75 220 x 35 x 31 0.08 Non-Waterproof -30°C to +50°C CE, KC* - P38-40
QEL-300QEL/QELT/QELS/QELTS Đèn LED tủ phân phối 300mm, dây ngoài DC24V/AC110V/AC220V DC: 5.5W / AC110: 3.5W / AC220: 5W Translucent Cooldaylight DC: 300 / AC: 300 DC: 100 / AC: 100 320 x 35 x 31 0.1 Non-Waterproof -30°C to +50°C CE, KC* - P38-40
QEL-400QEL/QELT/QELS/QELTS Đèn LED tủ phân phối 400mm, dây ngoài DC24V/AC110V/AC220V DC: 8W / AC110: 4.5W / AC220: 6.5W Translucent Cooldaylight DC: 420 / AC: 420 DC: 150 / AC: 150 420 x 35 x 31 0.13 Non-Waterproof -30°C to +50°C CE, KC* - P38-40
QEL-500QEL/QELT/QELS/QELTS Đèn LED tủ phân phối 500mm, dây ngoài DC24V/AC110V/AC220V DC: 9.5W / AC110: 5.5W / AC220: 8.5W Translucent Cooldaylight DC: 500 / AC: 500 DC: 200 / AC: 190 520 x 35 x 31 0.15 Non-Waterproof -30°C to +50°C CE, KC* - P38-40
QCML-200-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 200mm, trắng lạnh DC24V DC: 5.5W Translucent Cooldaylight DC: 220 DC: 80 228 x 33 x 26 0.16 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCML-300-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 300mm, trắng lạnh DC24V DC: 6W Translucent Cooldaylight DC: 330 DC: 120 328 x 33 x 26 0.2 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCML-400-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 400mm, trắng lạnh DC24V DC: 11W Translucent Cooldaylight DC: 450 DC: 150 428 x 33 x 26 0.26 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCML-500-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 500mm, trắng lạnh DC24V DC: 11.5W Translucent Cooldaylight DC: 600 DC: 200 528 x 33 x 26 0.33 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCML-600-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 600mm, trắng lạnh DC24V DC: 11.5W Translucent Cooldaylight DC: 700 DC: 250 628 x 33 x 26 0.4 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCML-900-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 900mm, trắng lạnh DC24V DC: 17W Translucent Cooldaylight DC: 1000 DC: 380 928 x 33 x 26 0.56 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCML-1200-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 1200mm, trắng lạnh DC24V DC: 22W Translucent Cooldaylight DC: 1400 DC: 500 1228 x 33 x 26 0.76 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCML-1500-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 1500mm, trắng lạnh DC24V DC: 28W Translucent Cooldaylight DC: 1800 DC: 600 1528 x 33 x 26 0.94 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCMLC-200-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 200mm, ống kính trong DC24V DC: 5.5W Transparent Cooldaylight DC: 300 DC: 100 228 x 33 x 26 0.16 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
QCMLC-1500-WQCML/QCMLC Đèn LED thanh đa năng 1500mm, ống kính trong DC24V DC: 28W Transparent Cooldaylight DC: 2200 DC: 900 1528 x 33 x 26 0.94 IP67/IP69K -30°C to +50°C CE, UL - P29-31
Gửi model cần báo giá
Cách đọc mã hàng

Ordering logic theo từng dòng LED

Cấu trúc đặt mã thể hiện model, chiều dài, bracket/màu, điện áp và tùy chọn connector M12 hoặc terminal/switch.

QML/QMHL

QML-150-D-24-M12

  • Model: QML=Anti-Glare | QMHL=High illumination
  • Length: 150=155mm | 250=255mm
  • Bracket/Color: D=Self stand | K=Vertical angle adj. | MF=Vertical+horizontal angle adj.
  • Voltage: 24=DC24V
  • Options: (None)=cable | M12=M12 connector
Ví dụ: QML-150-D-24-M12
QFL/QFLC

QFL-600-24-M12

  • Model: QFL=Translucent lens | QFLC=Transparent lens
  • Length: 200/300/400/500/600/1200
  • Voltage: 24=DC24V | 220=AC220V (Except 200/300)
  • Options: (None)=cable | M12=M12 connector
Ví dụ: QFL-600-24-M12
QMFLN/QMFHLN

QMFLN-200-24-TLC-M12

  • Model: QMFLN=Standard | QMFHLN=High intensity
  • Length: 200/300/400/500/600
  • Bracket/Color: (None)=Transparent | TLC=Translucent
  • Voltage: 24=DC24V
  • Options: (None)=cable | M12=M12 connector
Ví dụ: QMFLN-200-24-TLC-M12
QPL/QPLC/QPHL/QPHLC

QPHL-500-24

  • Model: QPL=Translucent | QPLC=Transparent | QPHL=High illum translucent | QPHLC=High illum transparent
  • Length: 200/300/400/500
  • Voltage: 24=DC24V | 110=AC110V | 220=AC220V
Ví dụ: QPHL-500-24
QCML/QCMLC

QCML-200-PY-24

  • Model: QCML=Translucent | QCMLC=Transparent
  • Length: 200/300/400/500/600/900/1200/1500
  • Bracket/Color: W=Cooldaylight | PY=Warm white | R=Red | A=Amber
  • Voltage: 24=DC24V
Ví dụ: QCML-200-PY-24
QCML-7C

QCML-300-7C-24

  • Model: QCML
  • Length: 200/300/400/500/600/900/1200/1500
  • Bracket/Color: 7C=7 Color standard
  • Voltage: 24=DC24V
Ví dụ: QCML-300-7C-24
QCML-3C

QCML-300-3C-24

  • Model: QCML
  • Length: 100/200/300/400
  • Bracket/Color: 3C=3 Color standard
  • Voltage: 24=DC24V
Ví dụ: QCML-300-3C-24
QGL/QGLC

QGL-300-220

  • Model: QGL=Translucent | QGLC=Transparent
  • Length: 200/300/400/500
  • Voltage: 24=DC24V | 220=AC220V
Ví dụ: QGL-300-220
QEL/QELT/QELS/QELTS

QEL-300-220

  • Model: QEL=External power line | QELT=Terminal box | QELS=Switch | QELTS=Terminal+Switch
  • Length: 200/300/400/500
  • Voltage: 24=DC24V | 110=AC110V | 220=AC220V
Ví dụ: QEL-300-220
QML60

QML60-24

  • Model: QML60
  • Voltage: 24=DC24V
Ví dụ: QML60-24
QWL20/QWL20-DT

QWL20-DT-12/24

  • Model: QWL20=Cable type | QWL20-DT=DT connector type
  • Voltage: 12/24=DC12V-24V
Ví dụ: QWL20-DT-12/24
QWL40/QWL40-DT

QWL40-12/24

  • Model: QWL40=Cable type | QWL40-DT=DT connector type
  • Voltage: 12/24=DC12V-24V
Ví dụ: QWL40-12/24
QLS-SLM

QLS-SLM-250-24

  • Model: QLS-SLM
  • Length: 250=250mm
  • Voltage: 24=DC24V
Ví dụ: QLS-SLM-250-24
QMFL300-Ex

QMFL-300-Ex-24-KCs

  • Model: QMFL=Anti-glare type
  • Length: 300=290mm
  • Bracket/Color: Ex=Non-sparking ex-proof
  • Voltage: 24=DC24V
  • Options: KCs | CCC(NEPSI)
Ví dụ: QMFL-300-Ex-24-KCs
QLEX-SLM

QLEX-SLM-250-24-ATEX

  • Model: QLEX-SLM
  • Length: 250/650
  • Voltage: 24=DC24V | 220=AC220V
  • Options: ATEX | IECEx | KCs | NEPSI
Ví dụ: QLEX-SLM-250-24-ATEX
QLEX-350

QLEX-350-24-NEPSI

  • Model: QLEX
  • Length: 350=350mm
  • Voltage: 24=DC24V
  • Options: KCs | NEPSI
Ví dụ: QLEX-350-24-NEPSI
QLEX-NEC

QLEX-NEC-250-24-INTERTEK(NRTL)

  • Model: QLEX-NEC
  • Length: 250=250mm
  • Voltage: 24=DC24V
  • Options: INTERTEK(NRTL) | IECEx
Ví dụ: QLEX-NEC-250-24-INTERTEK(NRTL)
QLEX-TRI

QLEX-TRI-240(PL)-24-KCs

  • Model: QLEX-TRI
  • Length: 240=240mm
  • Voltage: 24=DC24V
  • Options: KCs | NEPSI(CCC)
Ví dụ: QLEX-TRI-240(PL)-24-KCs
QLEX-SLM-EMG

QLEX-SLM-650-EMG-110/230-KCs

  • Model: QLEX-SLM
  • Length: 650=650mm
  • Bracket/Color: EMG=Emergency
  • Voltage: 110/230=AC110V-230V
  • Options: KCs
Ví dụ: QLEX-SLM-650-EMG-110/230-KCs
QL-PL

QL-PL-600-W-220

  • Model: QL-PL
  • Length: 600/1200
  • Bracket/Color: W=Cooldaylight | A=Warm white
  • Voltage: 220=AC220V
Ví dụ: QL-PL-600-W-220
QELT-UL

QELT-300-110/120-UL

  • Model: QELT=Terminal box equipped
  • Length: 200/300/400/500
  • Voltage: 110/120=AC110V-120V
  • Options: UL=UL(RU)
Ví dụ: QELT-300-110/120-UL
Chứng nhận

Certification matrix cho nhóm Industrial LED

Dùng bảng này để kiểm tra phạm vi CE, UL, KC, ATEX, IECEx, KCs, NEPSI và các chứng nhận liên quan theo từng dòng sản phẩm.

CertificationFull nameRegionApplicable product linesPDF
CEEuropean CommissionEU/GlobalQML, QMHL, QFL, QFLC, QMFLN, QMFHLN, QPL, QPLC, QPHL, QPHLC, QCML, QCMLC, QCML-7C, QGL, QGLC, QEL, QELT, QML60, QWL20, QWL40, QLS-SLM-250, QLEX-SLM, QLEX-350, QLEX-NEC-250, QLEX-TRI-240, QL-PLP58
ULUnderwriters LaboratoriesUSA/GlobalQML, QPL, QPLC, QPHL, QPHLC, QCML, QCMLC, QCML-7C, QWL20, QWL40, QLS-SLM-250, QMFLN, QMFHLNP58
UL(RU)UL Recognized ComponentUSAQELT-ULP58
KCKorea Certifications MarkKoreaQEL, QELSP58
KCsKorea Safety CertificationsKoreaQMFL300-Ex, QLEX-SLM, QLEX-350, QLEX-NEC-250(IECEx ver.), QLEX-TRI-240, QLEX-SLM-650-EMGP58
KSKorean Industrial StandardsKoreaQL-PLP58
ATEXEU Explosive Atmosphere DirectiveEUQLEX-SLM SeriesP58
IECExInternational Explosion ProofGlobalQLEX-SLM, QLEX-NEC-250P58
NEPSINational Center for Explosion Protection (China)ChinaQMFL300-Ex, QLEX-SLM, QLEX-350, QLEX-TRI-240P58
CCCChina Compulsory CertificateChinaQMFL300-Ex, QLEX-TRI-240P58
S-MarkSafety CertificationsGlobalQLEX-SLM SeriesP58
INTERTEK(NRTL)Nationally Recognized Testing LabUSAQLEX-NEC-250P58
RoHSRestriction of Hazardous SubstancesEU/GlobalQML60, QWL20, QWL40P58
Lưu ý kỹ thuật

Các ghi chú cần xác nhận khi chọn model

Một số dòng có giới hạn điện áp, chứng nhận, nhiệt độ hoặc dữ liệu cần xác nhận lại khi đặt hàng.

QML/QMHL

Certificates

QMHL series chỉ có CE (không có UL), PDF ghi rõ 'UL Listed: QML Series only'

Xác nhận khi đặt hàng
QFL/QFLC

Certificates

CE compliant DC24V (trừ QFL-1200 DC24V), AC220V - ghi chú cuối trang

Lưu ý khi chọn mua
QFL/QFLC

Voltage

QFL-200 và QFL-300 chỉ có DC24V, không có AC220V

Không đặt AC cho size 200/300
QMFHLN

Illumination

QMFHLN có giá trị Lux cao hơn nhiều so với QMFLN cùng kích thước (lens trong với micro lens đặc biệt)

Thông tin chính xác
QPL/QPLC

Voltage

QPL-200 chỉ có DC24V, không có AC110V/AC220V

Không đặt AC cho size 200
QPHL/QPHLC

Certificates

UL Listed DC24V, trừ QPHL(C)-200

QPHL-200 không có UL
QCML-7C

Wiring

7 màu được cấu hình qua đấu dây RED/GREEN/WHITE, không phải 7 LED riêng biệt

Hướng dẫn đấu dây khi lắp đặt
QCML-3C

Dimensions table

Bảng kích thước trong PDF hiển thị QCML-200-7C thay vì QCML-200-3C - có thể là lỗi in

Xác nhận với Qlight
QEL/QELT

Certificates

CE compliant DC24V, AC220V; KC compliant AC220V (chỉ QEL/QELS)

Lưu ý phạm vi chứng nhận
QLEX-SLM-650

Temperature

Nhiệt độ hoạt động khác nhau theo T-class: T6=-40°C to +55°C, T5=-40°C to +60°C

Chọn đúng T-class theo ứng dụng
QLEX-NEC-250

Temperature

Nhiệt độ khác nhau theo chứng nhận: NRTL=-20°C to +40°C, IECEx=-40°C to +60°C

Chọn đúng phiên bản theo vùng
QLEX-NEC-250

Luminous Flux

PDF không ghi Luminous flux (lm), chỉ ghi Illumination 310Lux

Yêu cầu thêm dữ liệu từ Qlight
Industrial LED Qlight

Cần chọn đèn LED theo môi trường dầu, nước, bụi, tủ điện hoặc khu vực chống cháy nổ?

Gửi model, điện áp, chiều dài, cấp IP, lumen/lux hoặc môi trường lắp đặt để Fast Group đối chiếu đúng mã Qlight.

Gửi yêu cầu báo giá
Zalo