Light bar công nghiệp cho nhà xưởng, tủ điện, bán dẫn, thực phẩm và khu vực cần chống nước/chống ẩm.
Đèn LED công nghiệp Qlight cho máy CNC, tủ điện và môi trường khắc nghiệt
Catalog Industrial LED Qlight gồm LED work light, LED light bar, đèn tủ phân phối và đèn LED chống cháy nổ, có dữ liệu model, công suất, lumen/lux, kích thước, IP và chứng nhận.
- 21
- Dòng sản phẩm
- 85
- Mã model
- IP69K
- Cấp bảo vệ cao
- 13
- Chứng nhận
Bốn nhóm chính trong catalog Industrial LED
Phân nhóm theo đúng ứng dụng để kỹ sư dễ chọn giữa work light, light bar, đèn tủ điện và đèn LED chống cháy nổ.
Work light cho máy CNC, máy công cụ, xe công trình, cần trục và môi trường rung, bụi, dầu cắt.
Dòng LED explosion-proof cho khu vực nguy hiểm, dầu khí, hóa chất và môi trường yêu cầu ATEX/IECEx.
Đèn LED tủ điện, distribution panel và switchboard với tùy chọn dây, terminal box hoặc công tắc.
Danh mục dòng đèn LED công nghiệp Qlight
Gõ series, model, IP69K, CNC, tủ điện, QML, QCML, QLEX hoặc chọn nhóm để lọc nhanh.
Đèn LED công nghiệp chống nước, rung và dầu QML/QMHL
Đèn LED chống nước, chống rung, chống dầu IP67/IP69K, phù hợp cho máy công cụ và môi trường rửa nước áp suất cao
Đèn LED thanh chống nước và rung QFL/QFLC
Đèn LED thanh chống nước và rung IP67, phân bố ánh sáng phía trước và hai bên xuất sắc
Đèn LED công nghiệp chống nước, rung và dầu QMFLN/QMFHLN
Phù hợp cho thiết bị máy công cụ cần khả năng chống nước và dầu xuất sắc IP67/IP69K
Đèn LED thanh chống nước QPL/QPLC/QPHL/QPHLC
Đèn LED thanh chống nước IP65, phù hợp môi trường bụi và ẩm, thiết kế mỏng 24mm
Đèn LED thanh chống nước đa năng QCML/QCMLC
Đèn LED thanh chống nước cao cấp cho ứng dụng rửa áp suất cao, nhiều tùy chọn màu
Đèn LED thanh chống nước 7 màu QCML-7C
Đèn LED thanh chống nước 7 màu có thể cấu hình, IP67/IP69K
Đèn LED thanh chống nước 3 màu QCML-3C
Đèn LED thanh chống nước 3 màu (Đỏ, Vàng, Xanh), IP67/IP69K
Đèn LED thanh trong nhà QGL/QGLC
Đèn chiếu sáng chung với bộ chuyển đổi AC tích hợp, thay thế đèn huỳnh quang
Đèn LED tủ phân phối điện QEL/QELT/QELS/QELTS
Phân bố ánh sáng trực tiếp rộng cho tủ phân phối điện, nhiều cấu hình
Đèn LED cổ ngỗng linh hoạt QML60
Đèn cổ ngỗng 360 độ, có thể tách rời phần điều khiển và nguồn sáng
Đèn LED chống nước chống bụi QWL20
Đèn LED IP67 chống bão và môi trường bụi nặng
Đèn LED chống nước chống bụi QWL40
Đèn LED IP68 chống bão và môi trường bụi nặng, ngập nước
Đèn LED làm việc QLS-SLM-250
Đèn chiếu sáng tủ điều khiển, bên trong máy, thiết kế mỏng gọn với bracket xoay 360 độ
Đèn LED chống cháy nổ QMFL300-Ex-24
Đèn LED chống cháy nổ không phát tia lửa, Ex nR cho Zone 2, IP67/IP69K
Đèn LED chống cháy nổ QLEX-SLM Series
Đèn LED chống cháy nổ Ex db IIC T6, chứng nhận ATEX/IECEx
Đèn LED chống cháy nổ QLEX-350
Đèn LED chống cháy nổ Ex d IIC T6, vỏ nhôm và ống kính PC
Đèn LED chống cháy nổ QLEX-NEC-250 (NEC)
Đèn LED chống cháy nổ Class I Division 2, chứng nhận INTERTEK(NRTL) và IECEx
Đèn LED chống cháy nổ QLEX-TRI-240(PL)
Đèn LED chống cháy nổ Ex d IIC T6, chứng nhận KCs/NEPSI/CCC/CE
Đèn LED khẩn cấp chống cháy nổ QLEX-SLM-650-EMG
Đèn LED khẩn cấp chống cháy nổ AC có pin dự phòng, Ex d IIC T6
Đèn LED chống ẩm QL-PL Series
Đèn LED chống ẩm IP65, phù hợp chiếu sáng bên trong thiết bị bán dẫn và hiển thị
Đèn LED tủ phân phối điện QELT-UL (UL)
Đèn LED tủ phân phối chứng nhận UL(RU), terminal tích hợp, độ sáng cao
Không tìm thấy dòng LED phù hợp.
Tra cứu 85 model đèn LED công nghiệp Qlight
Bảng này gộp sheet Part Numbers và QPL_QCML_QEL_Details để giữ đủ thông số công suất, lumen/lux, kích thước, IP, chứng nhận và kiểu lắp.
| Model | Mô tả | Voltage | Power | Lens | Màu sáng | Flux lm | Lux 1m | Size mm | kg | IP | Nhiệt độ | Certs | Mount | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QML-150-DQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 150mm lắp trực tiếp, chống chói | DC24V | 15W | Translucent | Cooldaylight | 850 | 700 | 155 x 105 x 36 | 0.82 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Direct mount (D) | P18-21 |
| QML-150-KQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 150mm bracket nghiêng, chống chói | DC24V | 15W | Translucent | Cooldaylight | 850 | 700 | 155 x 156 x 51 | 0.88 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Tilt mount (K) | P18-21 |
| QML-150-MFQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 150mm bracket xoay, chống chói | DC24V | 15W | Translucent | Cooldaylight | 850 | 700 | 155 x 191 x 66 | 1.09 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Pan/Tilt mount (MF) | P18-21 |
| QML-250-DQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 250mm lắp trực tiếp, chống chói | DC24V | 32.4W | Translucent | Cooldaylight | 1900 | 1200 | 255 x 115 x 36 | 1.31 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Direct mount (D) | P18-21 |
| QML-250-KQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 250mm bracket nghiêng, chống chói | DC24V | 32.4W | Translucent | Cooldaylight | 1900 | 1200 | 255 x 166 x 51 | 1.37 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Tilt mount (K) | P18-21 |
| QML-250-MFQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 250mm bracket xoay, chống chói | DC24V | 32.4W | Translucent | Cooldaylight | 1900 | 1200 | 255 x 201 x 66 | 1.58 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Pan/Tilt mount (MF) | P18-21 |
| QMHL-150-DQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 150mm lắp trực tiếp, cường độ cao | DC24V | 15W | Transparent | Cooldaylight | 900 | 1100 | 155 x 105 x 36 | 0.84 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE | Direct mount (D) | P18-21 |
| QMHL-150-KQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 150mm bracket nghiêng, cường độ cao | DC24V | 15W | Transparent | Cooldaylight | 900 | 1100 | 155 x 156 x 51 | 0.99 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE | Tilt mount (K) | P18-21 |
| QMHL-150-MFQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 150mm bracket xoay, cường độ cao | DC24V | 15W | Transparent | Cooldaylight | 900 | 1100 | 155 x 191 x 66 | 1.11 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE | Pan/Tilt mount (MF) | P18-21 |
| QMHL-250-DQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 250mm lắp trực tiếp, cường độ cao | DC24V | 25W | Transparent | Cooldaylight | 1800 | 2500 | 255 x 115 x 36 | 1.32 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE | Direct mount (D) | P18-21 |
| QMHL-250-KQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 250mm bracket nghiêng, cường độ cao | DC24V | 25W | Transparent | Cooldaylight | 1800 | 2500 | 255 x 166 x 51 | 1.39 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE | Tilt mount (K) | P18-21 |
| QMHL-250-MFQML/QMHL | Đèn LED chống dầu 250mm bracket xoay, cường độ cao | DC24V | 25W | Transparent | Cooldaylight | 1800 | 2500 | 255 x 201 x 66 | 1.6 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE | Pan/Tilt mount (MF) | P18-21 |
| QFL-200QFL/QFLC | Đèn LED thanh 200mm chống nước, chống chói | DC24V | 6W | Translucent | Cooldaylight | 350 | 140 | 240 x 60 x 63 | 0.44 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFL-300QFL/QFLC | Đèn LED thanh 300mm chống nước, chống chói | DC24V | 10W | Translucent | Cooldaylight | 680 | 250 | 340 x 60 x 63 | 0.51 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFL-400QFL/QFLC | Đèn LED thanh 400mm chống nước, chống chói | DC24V/AC220V | 15/25W | Translucent | Cooldaylight | 900/1200 | 380/450 | 440 x 60 x 63 | 0.66/0.68 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFL-500QFL/QFLC | Đèn LED thanh 500mm chống nước, chống chói | DC24V/AC220V | 20/30W | Translucent | Cooldaylight | 1400/1800 | 500/600 | 540 x 60 x 63 | 0.74/0.77 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFL-600QFL/QFLC | Đèn LED thanh 600mm chống nước, chống chói | DC24V/AC220V | 25/35W | Translucent | Cooldaylight | 1700/2200 | 600/800 | 640 x 60 x 63 | 0.85/0.87 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFL-1200QFL/QFLC | Đèn LED thanh 1200mm chống nước, chống chói | DC24V/AC220V | 50/70W | Translucent | Cooldaylight | 3400/4400 | 1200/1600 | 1190 x 60 x 63 | 1.38/1.49 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFLC-200QFL/QFLC | Đèn LED thanh 200mm chống nước, ống kính trong | DC24V | 6W | Transparent | Cooldaylight | 400 | 150 | 240 x 60 x 63 | 0.44 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFLC-300QFL/QFLC | Đèn LED thanh 300mm chống nước, ống kính trong | DC24V | 10W | Transparent | Cooldaylight | 800 | 300 | 340 x 60 x 63 | 0.51 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFLC-400QFL/QFLC | Đèn LED thanh 400mm chống nước, ống kính trong | DC24V/AC220V | 15/25W | Transparent | Cooldaylight | 1200/1400 | 460/550 | 440 x 60 x 63 | 0.66/0.68 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFLC-500QFL/QFLC | Đèn LED thanh 500mm chống nước, ống kính trong | DC24V/AC220V | 20/30W | Transparent | Cooldaylight | 1500/2000 | 600/800 | 540 x 60 x 63 | 0.74/0.77 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFLC-600QFL/QFLC | Đèn LED thanh 600mm chống nước, ống kính trong | DC24V/AC220V | 25/35W | Transparent | Cooldaylight | 2000/2500 | 780/900 | 640 x 60 x 63 | 0.85/0.87 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QFLC-1200QFL/QFLC | Đèn LED thanh 1200mm chống nước, ống kính trong | DC24V/AC220V | 50/70W | Transparent | Cooldaylight | 4200/5000 | 1500/1800 | 1190 x 60 x 63 | 1.38/1.49 | IP67 | -30°C to +50°C | CE | Mount bracket | P22-23 |
| QMFLN-200QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 200mm chống dầu, ống kính trong | DC24V | 5.7W | Transparent | Cooldaylight | 400 | 240 | 190 x 56 x 67 | 0.57 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFLN-300QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 300mm chống dầu, ống kính trong | DC24V | 12.4W | Transparent | Cooldaylight | 900 | 500 | 290 x 56 x 67 | 0.8 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFLN-400QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 400mm chống dầu, ống kính trong | DC24V | 19.5W | Transparent | Cooldaylight | 1400 | 850 | 400 x 56 x 67 | 1.03 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFLN-500QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 500mm chống dầu, ống kính trong | DC24V | 19.5W | Transparent | Cooldaylight | 1700 | 1000 | 500 x 56 x 67 | 1.26 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFLN-600QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 600mm chống dầu, ống kính trong | DC24V | 28.8W | Transparent | Cooldaylight | 1700 | 1200 | 600 x 56 x 67 | 1.49 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFHLN-200QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 200mm chống dầu, cường độ cao | DC24V | 5.7W | Transparent | Cooldaylight | 500 | 1100 | 190 x 56 x 67 | 0.57 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFHLN-300QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 300mm chống dầu, cường độ cao | DC24V | 12.4W | Transparent | Cooldaylight | 940 | 2050 | 290 x 56 x 67 | 0.8 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFHLN-400QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 400mm chống dầu, cường độ cao | DC24V | 19.5W | Transparent | Cooldaylight | 1450 | 3350 | 400 x 56 x 67 | 1.03 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFHLN-500QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 500mm chống dầu, cường độ cao | DC24V | 19.5W | Transparent | Cooldaylight | 1630 | 3730 | 500 x 56 x 67 | 1.26 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QMFHLN-600QMFLN/QMFHLN | Đèn LED thanh 600mm chống dầu, cường độ cao | DC24V | 28.8W | Transparent | Cooldaylight | 2490 | 5550 | 600 x 56 x 67 | 1.49 | IP67/IP69K | -30°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P24-25 |
| QML60QML60 | Đèn LED cổ ngỗng linh hoạt 360°, 3900Lux | DC24V | 6.5W | Transparent | Cooldaylight | 500 | 3900 | 698 x 83 x 60 | 0.87 | IP65 | -30°C to +60°C | CE | PCD72 mount | P41 |
| QWL20QWL20 | Đèn LED chống nước bụi 12-24V, 4300Lux | DC12V-24V | 11.5W | Translucent | Cooldaylight | 650 | 4300 | 85 x 85 x 38 | 0.4 | IP67 | -40°C to +75°C | CE, UL | Mount bracket | P42 |
| QWL20-DTQWL20 | Đèn LED chống nước bụi 12-24V, 4300Lux, đầu nối DT | DC12V-24V | 11.5W | Translucent | Cooldaylight | 650 | 4300 | 85 x 85 x 38 | 0.4 | IP67 | -40°C to +75°C | CE, UL | Mount bracket | P42 |
| QWL40QWL40 | Đèn LED chống nước bụi IP68, 4000Lux, 40W | DC12V-24V | 40W | Transparent | Cooldaylight | 2650 | 4000 | 100 x 96 x 75 | 0.7 | IP68 | -40°C to +65°C | CE, UL | Mount bracket | P43 |
| QWL40-DTQWL40 | Đèn LED chống nước bụi IP68, 4000Lux, đầu nối DT | DC12V-24V | 40W | Transparent | Cooldaylight | 2650 | 4000 | 100 x 96 x 75 | 0.7 | IP68 | -40°C to +65°C | CE, UL | Mount bracket | P43 |
| QLS-SLM-250QLS-SLM-250 | Đèn LED tủ điều khiển mỏng gọn, bracket xoay 360° | DC24V | 8.6W | Translucent | Cooldaylight | 650 | 310 | 250 x 90 x 40 | 0.2 | Non-Waterproof | -40°C to +60°C | CE, UL | Mount bracket | P44 |
| QMFL300-Ex-24QMFL300-Ex-24 | Đèn LED chống cháy nổ Zone 2, IP67/IP69K | DC24V | 10W | Translucent | Cooldaylight | 600 | 260 | 310 x 62 x 69 | 0.79 | IP67/IP69K | -40°C to +60°C | KCs, NEPSI, CCC | Mount bracket | P45 |
| QLEX-SLM-250QLEX-SLM Series | Đèn LED chống cháy nổ 250mm, Ex db IIC T6 | DC24V/AC220V | 8.6/9W | Translucent | Cooldaylight | 650/350 | 310/240 | 250 x 105 x 70 | 0.5 | IP66/IP67 | -40°C to +60°C | CE, KCs, NEPSI, S-Mark, ATEX, IECEx | Mount bracket | P46-47 |
| QLEX-SLM-650QLEX-SLM Series | Đèn LED chống cháy nổ 650mm, Ex db IIC T6 | DC24V/AC220V | 20/23W | Translucent | Cooldaylight | 1800/1580 | 650/530 | 637 x 105 x 70 | 0.93 | IP66/IP67 | -40°C to +55°C(T6)/-40°C to +60°C(T5) | CE, KCs, NEPSI, S-Mark, ATEX, IECEx | Mount bracket | P46-47 |
| QLEX-350QLEX-350 | Đèn LED chống cháy nổ 350mm, Ex d IIC T6 | DC24V | 8.6W | Transparent/Translucent | Cooldaylight | 650 | 230 | 350 x 110 x 93 | 1.12 | IP66/IP67 | -40°C to +60°C | KCs, NEPSI, CE | Mount bracket | P48 |
| QLEX-NEC-250QLEX-NEC-250 | Đèn LED chống cháy nổ NEC, Class I Div 2 | DC24V | 8.6W | Translucent | Cooldaylight | 310 | 250 x 105 x 78 | 0.5 | IP66/IP67 | -20°C to +40°C(NRTL)/-40°C to +60°C(IECEx) | INTERTEK(NRTL), IECEx, CE | Mount bracket | P49 | |
| QLEX-TRI-240(PL)QLEX-TRI-240(PL) | Đèn LED chống cháy nổ 240mm, Ex d IIC T6 | DC24V | 8.6W | Translucent | Cooldaylight | 650 | 310 | 244 x 52 x 70 | 0.62 | IP66/IP67 | -40°C to +60°C | KCs, NEPSI, CE, CCC | Mount bracket | P50-51 |
| QLEX-SLM-650-EMGQLEX-SLM-650-EMG | Đèn LED khẩn cấp chống cháy nổ 650mm | AC110V-230V | 33W | Translucent | Cooldaylight | 1800 | 700 | 792 x 187 x 110 | 4.5 | IP66 | -20°C to +60°C | KCs | Mount bracket | P52 |
| QL-PL-600-AQL-PL Series | Đèn LED chống ẩm 600mm, ánh sáng ấm | AC220V | 25W | Translucent | Warm white | 1200 | 500 | 620 x 41 x 53 | 0.147 | IP65 | -20°C to +40°C | KS, CE | Mount bracket | P53 |
| QL-PL-600-WQL-PL Series | Đèn LED chống ẩm 600mm, ánh sáng trắng | AC220V | 25W | Translucent | Cooldaylight | 1500 | 550 | 620 x 41 x 53 | 0.147 | IP65 | -20°C to +40°C | KS, CE | Mount bracket | P53 |
| QL-PL-1200-AQL-PL Series | Đèn LED chống ẩm 1200mm, ánh sáng ấm | AC220V | 46W | Translucent | Warm white | 3500 | 1200 | 1220 x 41 x 53 | 0.283 | IP65 | -20°C to +40°C | KS, CE | Mount bracket | P53 |
| QL-PL-1200-WQL-PL Series | Đèn LED chống ẩm 1200mm, ánh sáng trắng | AC220V | 46W | Translucent | Cooldaylight | 3500 | 1400 | 1220 x 41 x 53 | 0.283 | IP65 | -20°C to +40°C | KS, CE | Mount bracket | P53 |
| QELT-200-ULQELT-UL | Đèn LED tủ điện UL 200mm | AC110V-120V | 5W | Translucent | Cooldaylight | 370 | 95 | 249 x 35 x 31 | 0.1 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | UL(RU) | Mount bracket | P54-55 |
| QELT-300-ULQELT-UL | Đèn LED tủ điện UL 300mm | AC110V-120V | 9W | Translucent | Cooldaylight | 780 | 200 | 349 x 35 x 31 | 0.12 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | UL(RU) | Mount bracket | P54-55 |
| QELT-400-ULQELT-UL | Đèn LED tủ điện UL 400mm | AC110V-120V | 13W | Translucent | Cooldaylight | 1180 | 300 | 449 x 35 x 31 | 0.15 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | UL(RU) | Mount bracket | P54-55 |
| QELT-500-ULQELT-UL | Đèn LED tủ điện UL 500mm | AC110V-120V | 15W | Translucent | Cooldaylight | 1310 | 335 | 549 x 35 x 31 | 0.17 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | UL(RU) | Mount bracket | P54-55 |
| QPL-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 200mm, chống chói | DC24V | DC: 3.7W | Translucent | Cooldaylight | DC: 150 | DC: 50 | 200 x 39 x 24 | 0.13 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPL-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 300mm, chống chói | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 3.7W / AC110: 4.5W / AC220: 6.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 240 / AC: 380 | DC: 80 / AC: 130 | 300 x 39 x 24 | 0.18 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPL-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 400mm, chống chói | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 5.5W / AC110: 7.5W / AC220: 9.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 350 / AC: 550 | DC: 120 / AC: 200 | 400 x 39 x 24 | 0.23 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPL-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 500mm, chống chói | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 7.3W / AC110: 10W / AC220: 13W | Translucent | Cooldaylight | DC: 480 / AC: 840 | DC: 150 / AC: 300 | 500 x 39 x 24 | 0.29 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPLC-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 200mm, ống kính trong | DC24V | DC: 3.7W | Transparent | Cooldaylight | DC: 180 | DC: 65 | 200 x 39 x 24 | 0.13 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPLC-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 300mm, ống kính trong | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 3.7W / AC110: 4.5W / AC220: 6.5W | Transparent | Cooldaylight | DC: 250 / AC: 440 | DC: 100 / AC: 150 | 300 x 39 x 24 | 0.18 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPLC-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 400mm, ống kính trong | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 5.5W / AC110: 7.5W / AC220: 9.5W | Transparent | Cooldaylight | DC: 440 / AC: 650 | DC: 150 / AC: 240 | 400 x 39 x 24 | 0.23 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPLC-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 500mm, ống kính trong | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 7.3W / AC110: 10W / AC220: 13W | Transparent | Cooldaylight | DC: 600 / AC: 900 | DC: 200 / AC: 350 | 500 x 39 x 24 | 0.29 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P26-28 |
| QPHL-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 200mm, cường độ cao | DC24V | DC: 4.8W | Translucent | Cooldaylight | DC: 320 | DC: 200 | 200 x 39 x 24 | 0.13 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL* | - | P27 |
| QPHL-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 300mm, cường độ cao | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 5.5W / AC110: 5W / AC220: 8W | Translucent | Cooldaylight | DC: 450 / AC: 440 | DC: 300 / AC: 250 | 300 x 39 x 24 | 0.18 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P27 |
| QPHL-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 400mm, cường độ cao | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 8W / AC110: 8W / AC220: 11W | Translucent | Cooldaylight | DC: 650 / AC: 650 | DC: 400 / AC: 400 | 400 x 39 x 24 | 0.25 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P27 |
| QPHL-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 500mm, cường độ cao | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 10W / AC110: 12W / AC220: 15W | Translucent | Cooldaylight | DC: 900 / AC: 900 | DC: 550 / AC: 550 | 500 x 39 x 24 | 0.3 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P27 |
| QPHLC-200QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 200mm, cường độ cao, ống kính trong | DC24V | DC: 4.8W | Transparent | Cooldaylight | DC: 340 | DC: 800 | 200 x 39 x 24 | 0.13 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL* | - | P27 |
| QPHLC-300QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 300mm, cường độ cao, ống kính trong | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 5.5W / AC110: 5W / AC220: 8W | Transparent | Cooldaylight | DC: 480 / AC: 440 | DC: 1000 / AC: 1000 | 300 x 39 x 24 | 0.18 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P27 |
| QPHLC-400QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 400mm, cường độ cao, ống kính trong | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 8W / AC110: 8W / AC220: 11W | Transparent | Cooldaylight | DC: 640 / AC: 640 | DC: 1500 / AC: 1500 | 400 x 39 x 24 | 0.25 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P27 |
| QPHLC-500QPL/QPLC/QPHL/QPHLC | Đèn LED thanh mỏng 500mm, cường độ cao, ống kính trong | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 10W / AC110: 12W / AC220: 15W | Transparent | Cooldaylight | DC: 1000 / AC: 900 | DC: 2000 / AC: 2300 | 500 x 39 x 24 | 0.3 | IP65 | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P27 |
| QEL-200QEL/QELT/QELS/QELTS | Đèn LED tủ phân phối 200mm, dây ngoài | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 4W / AC110: 3W / AC220: 3.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 180 / AC: 180 | DC: 80 / AC: 75 | 220 x 35 x 31 | 0.08 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | CE, KC* | - | P38-40 |
| QEL-300QEL/QELT/QELS/QELTS | Đèn LED tủ phân phối 300mm, dây ngoài | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 5.5W / AC110: 3.5W / AC220: 5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 300 / AC: 300 | DC: 100 / AC: 100 | 320 x 35 x 31 | 0.1 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | CE, KC* | - | P38-40 |
| QEL-400QEL/QELT/QELS/QELTS | Đèn LED tủ phân phối 400mm, dây ngoài | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 8W / AC110: 4.5W / AC220: 6.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 420 / AC: 420 | DC: 150 / AC: 150 | 420 x 35 x 31 | 0.13 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | CE, KC* | - | P38-40 |
| QEL-500QEL/QELT/QELS/QELTS | Đèn LED tủ phân phối 500mm, dây ngoài | DC24V/AC110V/AC220V | DC: 9.5W / AC110: 5.5W / AC220: 8.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 500 / AC: 500 | DC: 200 / AC: 190 | 520 x 35 x 31 | 0.15 | Non-Waterproof | -30°C to +50°C | CE, KC* | - | P38-40 |
| QCML-200-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 200mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 5.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 220 | DC: 80 | 228 x 33 x 26 | 0.16 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCML-300-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 300mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 6W | Translucent | Cooldaylight | DC: 330 | DC: 120 | 328 x 33 x 26 | 0.2 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCML-400-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 400mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 11W | Translucent | Cooldaylight | DC: 450 | DC: 150 | 428 x 33 x 26 | 0.26 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCML-500-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 500mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 11.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 600 | DC: 200 | 528 x 33 x 26 | 0.33 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCML-600-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 600mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 11.5W | Translucent | Cooldaylight | DC: 700 | DC: 250 | 628 x 33 x 26 | 0.4 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCML-900-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 900mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 17W | Translucent | Cooldaylight | DC: 1000 | DC: 380 | 928 x 33 x 26 | 0.56 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCML-1200-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 1200mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 22W | Translucent | Cooldaylight | DC: 1400 | DC: 500 | 1228 x 33 x 26 | 0.76 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCML-1500-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 1500mm, trắng lạnh | DC24V | DC: 28W | Translucent | Cooldaylight | DC: 1800 | DC: 600 | 1528 x 33 x 26 | 0.94 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCMLC-200-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 200mm, ống kính trong | DC24V | DC: 5.5W | Transparent | Cooldaylight | DC: 300 | DC: 100 | 228 x 33 x 26 | 0.16 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
| QCMLC-1500-WQCML/QCMLC | Đèn LED thanh đa năng 1500mm, ống kính trong | DC24V | DC: 28W | Transparent | Cooldaylight | DC: 2200 | DC: 900 | 1528 x 33 x 26 | 0.94 | IP67/IP69K | -30°C to +50°C | CE, UL | - | P29-31 |
Không tìm thấy model LED phù hợp.
Ordering logic theo từng dòng LED
Cấu trúc đặt mã thể hiện model, chiều dài, bracket/màu, điện áp và tùy chọn connector M12 hoặc terminal/switch.
QML-150-D-24-M12
- Model: QML=Anti-Glare | QMHL=High illumination
- Length: 150=155mm | 250=255mm
- Bracket/Color: D=Self stand | K=Vertical angle adj. | MF=Vertical+horizontal angle adj.
- Voltage: 24=DC24V
- Options: (None)=cable | M12=M12 connector
QFL-600-24-M12
- Model: QFL=Translucent lens | QFLC=Transparent lens
- Length: 200/300/400/500/600/1200
- Voltage: 24=DC24V | 220=AC220V (Except 200/300)
- Options: (None)=cable | M12=M12 connector
QMFLN-200-24-TLC-M12
- Model: QMFLN=Standard | QMFHLN=High intensity
- Length: 200/300/400/500/600
- Bracket/Color: (None)=Transparent | TLC=Translucent
- Voltage: 24=DC24V
- Options: (None)=cable | M12=M12 connector
QPHL-500-24
- Model: QPL=Translucent | QPLC=Transparent | QPHL=High illum translucent | QPHLC=High illum transparent
- Length: 200/300/400/500
- Voltage: 24=DC24V | 110=AC110V | 220=AC220V
QCML-200-PY-24
- Model: QCML=Translucent | QCMLC=Transparent
- Length: 200/300/400/500/600/900/1200/1500
- Bracket/Color: W=Cooldaylight | PY=Warm white | R=Red | A=Amber
- Voltage: 24=DC24V
QCML-300-7C-24
- Model: QCML
- Length: 200/300/400/500/600/900/1200/1500
- Bracket/Color: 7C=7 Color standard
- Voltage: 24=DC24V
QCML-300-3C-24
- Model: QCML
- Length: 100/200/300/400
- Bracket/Color: 3C=3 Color standard
- Voltage: 24=DC24V
QGL-300-220
- Model: QGL=Translucent | QGLC=Transparent
- Length: 200/300/400/500
- Voltage: 24=DC24V | 220=AC220V
QEL-300-220
- Model: QEL=External power line | QELT=Terminal box | QELS=Switch | QELTS=Terminal+Switch
- Length: 200/300/400/500
- Voltage: 24=DC24V | 110=AC110V | 220=AC220V
QML60-24
- Model: QML60
- Voltage: 24=DC24V
QWL20-DT-12/24
- Model: QWL20=Cable type | QWL20-DT=DT connector type
- Voltage: 12/24=DC12V-24V
QWL40-12/24
- Model: QWL40=Cable type | QWL40-DT=DT connector type
- Voltage: 12/24=DC12V-24V
QLS-SLM-250-24
- Model: QLS-SLM
- Length: 250=250mm
- Voltage: 24=DC24V
QMFL-300-Ex-24-KCs
- Model: QMFL=Anti-glare type
- Length: 300=290mm
- Bracket/Color: Ex=Non-sparking ex-proof
- Voltage: 24=DC24V
- Options: KCs | CCC(NEPSI)
QLEX-SLM-250-24-ATEX
- Model: QLEX-SLM
- Length: 250/650
- Voltage: 24=DC24V | 220=AC220V
- Options: ATEX | IECEx | KCs | NEPSI
QLEX-350-24-NEPSI
- Model: QLEX
- Length: 350=350mm
- Voltage: 24=DC24V
- Options: KCs | NEPSI
QLEX-NEC-250-24-INTERTEK(NRTL)
- Model: QLEX-NEC
- Length: 250=250mm
- Voltage: 24=DC24V
- Options: INTERTEK(NRTL) | IECEx
QLEX-TRI-240(PL)-24-KCs
- Model: QLEX-TRI
- Length: 240=240mm
- Voltage: 24=DC24V
- Options: KCs | NEPSI(CCC)
QLEX-SLM-650-EMG-110/230-KCs
- Model: QLEX-SLM
- Length: 650=650mm
- Bracket/Color: EMG=Emergency
- Voltage: 110/230=AC110V-230V
- Options: KCs
QL-PL-600-W-220
- Model: QL-PL
- Length: 600/1200
- Bracket/Color: W=Cooldaylight | A=Warm white
- Voltage: 220=AC220V
QELT-300-110/120-UL
- Model: QELT=Terminal box equipped
- Length: 200/300/400/500
- Voltage: 110/120=AC110V-120V
- Options: UL=UL(RU)
Certification matrix cho nhóm Industrial LED
Dùng bảng này để kiểm tra phạm vi CE, UL, KC, ATEX, IECEx, KCs, NEPSI và các chứng nhận liên quan theo từng dòng sản phẩm.
| Certification | Full name | Region | Applicable product lines | |
|---|---|---|---|---|
| CE | European Commission | EU/Global | QML, QMHL, QFL, QFLC, QMFLN, QMFHLN, QPL, QPLC, QPHL, QPHLC, QCML, QCMLC, QCML-7C, QGL, QGLC, QEL, QELT, QML60, QWL20, QWL40, QLS-SLM-250, QLEX-SLM, QLEX-350, QLEX-NEC-250, QLEX-TRI-240, QL-PL | P58 |
| UL | Underwriters Laboratories | USA/Global | QML, QPL, QPLC, QPHL, QPHLC, QCML, QCMLC, QCML-7C, QWL20, QWL40, QLS-SLM-250, QMFLN, QMFHLN | P58 |
| UL(RU) | UL Recognized Component | USA | QELT-UL | P58 |
| KC | Korea Certifications Mark | Korea | QEL, QELS | P58 |
| KCs | Korea Safety Certifications | Korea | QMFL300-Ex, QLEX-SLM, QLEX-350, QLEX-NEC-250(IECEx ver.), QLEX-TRI-240, QLEX-SLM-650-EMG | P58 |
| KS | Korean Industrial Standards | Korea | QL-PL | P58 |
| ATEX | EU Explosive Atmosphere Directive | EU | QLEX-SLM Series | P58 |
| IECEx | International Explosion Proof | Global | QLEX-SLM, QLEX-NEC-250 | P58 |
| NEPSI | National Center for Explosion Protection (China) | China | QMFL300-Ex, QLEX-SLM, QLEX-350, QLEX-TRI-240 | P58 |
| CCC | China Compulsory Certificate | China | QMFL300-Ex, QLEX-TRI-240 | P58 |
| S-Mark | Safety Certifications | Global | QLEX-SLM Series | P58 |
| INTERTEK(NRTL) | Nationally Recognized Testing Lab | USA | QLEX-NEC-250 | P58 |
| RoHS | Restriction of Hazardous Substances | EU/Global | QML60, QWL20, QWL40 | P58 |
Các ghi chú cần xác nhận khi chọn model
Một số dòng có giới hạn điện áp, chứng nhận, nhiệt độ hoặc dữ liệu cần xác nhận lại khi đặt hàng.
Certificates
QMHL series chỉ có CE (không có UL), PDF ghi rõ 'UL Listed: QML Series only'
Xác nhận khi đặt hàngCertificates
CE compliant DC24V (trừ QFL-1200 DC24V), AC220V - ghi chú cuối trang
Lưu ý khi chọn muaVoltage
QFL-200 và QFL-300 chỉ có DC24V, không có AC220V
Không đặt AC cho size 200/300Illumination
QMFHLN có giá trị Lux cao hơn nhiều so với QMFLN cùng kích thước (lens trong với micro lens đặc biệt)
Thông tin chính xácVoltage
QPL-200 chỉ có DC24V, không có AC110V/AC220V
Không đặt AC cho size 200Certificates
UL Listed DC24V, trừ QPHL(C)-200
QPHL-200 không có ULWiring
7 màu được cấu hình qua đấu dây RED/GREEN/WHITE, không phải 7 LED riêng biệt
Hướng dẫn đấu dây khi lắp đặtDimensions table
Bảng kích thước trong PDF hiển thị QCML-200-7C thay vì QCML-200-3C - có thể là lỗi in
Xác nhận với QlightCertificates
CE compliant DC24V, AC220V; KC compliant AC220V (chỉ QEL/QELS)
Lưu ý phạm vi chứng nhậnTemperature
Nhiệt độ hoạt động khác nhau theo T-class: T6=-40°C to +55°C, T5=-40°C to +60°C
Chọn đúng T-class theo ứng dụngTemperature
Nhiệt độ khác nhau theo chứng nhận: NRTL=-20°C to +40°C, IECEx=-40°C to +60°C
Chọn đúng phiên bản theo vùngLuminous Flux
PDF không ghi Luminous flux (lm), chỉ ghi Illumination 310Lux
Yêu cầu thêm dữ liệu từ QlightCần chọn đèn LED theo môi trường dầu, nước, bụi, tủ điện hoặc khu vực chống cháy nổ?
Gửi model, điện áp, chiều dài, cấp IP, lumen/lux hoặc môi trường lắp đặt để Fast Group đối chiếu đúng mã Qlight.