Qlight SANA400
Qlight SANA400 thuộc model Thiết bị hạng nặng trong Qlight. Thông tin chính của mã này gồm điện áp, màu tín hiệu, cấp bảo vệ, biến thể cùng model và ứng dụng phù hợp.
Thông tin kỹ thuật part number SANA400
Bảng thông số bên dưới gom các điểm quan trọng nhất của mã hàng. Với đơn thay thế hoặc số lượng lớn, catalog/drawing mới nhất vẫn là căn cứ cuối cùng.
| Part number | SANA400 |
|---|---|
| Model | Thiết bị hạng nặng |
| Series | Theo catalog Qlight |
| Điện áp | DC24V, AC110/220V |
| Màu | Same as SANA200 |
| Kiểu lắp | Air Horn |
| IP | 130 |
| Kích thước | IP56 |
| PDF page | - |
| Mô tả | 10C nipple |
Model Thiết bị hạng nặng thuộc nhóm Thiết bị chống cháy nổ. Khi dùng cho thay thế thiết bị cũ, nên kiểm tra thêm catalog hoặc ảnh tem để xác nhận đúng biến thể.
Cách hiểu nhanh part number SANA400
Mã SANA400 có thể tách thành các thành phần nhận diện như SANA400. Các ký hiệu này nên đọc cùng catalog, không tách rời rồi suy đoán. Đọc đúng từ đầu sẽ tránh nhầm giữa các biến thể rất giống nhau.
| Model nền | Thiết bị hạng nặngThiết bị hạng nặng là model gốc: hình dáng, đường kính, kiểu đèn và tài liệu catalog đều xoay quanh model này. |
|---|---|
| Điện áp trong mã | DC24V, AC110/220VĐiện áp quyết định khả năng dùng với nguồn tủ điện, PLC hoặc hệ thống điện hiện có. |
| Màu tín hiệu | Same as SANA200Màu phải khớp quy ước cảnh báo của nhà máy, nhất là khi thay thế thiết bị cũ. |
| Cấp bảo vệ | 130IP cho biết mức phù hợp với môi trường bụi, ẩm, nước bắn hoặc ngoài trời. |
Cùng một model có thể có nhiều biến thể rất giống nhau. Khác biệt thường nằm ở điện áp, màu, kiểu lắp hoặc cấp bảo vệ.
Ứng dụng và lưu ý chọn mã SANA400
Khi dùng SANA400 thay thế thiết bị đang lắp trên máy, không nên chỉ so theo model Thiết bị hạng nặng. Điện áp DC24V, AC110/220V, màu Same as SANA200, cấp bảo vệ 130, kiểu lắp và đường dây hiện hữu phải khớp với máy. Nếu tem cũ đã mờ hoặc thiết bị từng bị thay nhiều lần, ảnh vị trí lắp và ảnh dây đấu nối là thông tin rất có giá trị.
So sánh biến thể cùng model Thiết bị hạng nặng
Bảng dưới đây đặt các mã cùng model cạnh nhau để so sánh điện áp, màu, kiểu lắp và IP. Khi thay thế hàng cũ, đây thường là phần đáng xem nhất.
| Part number | Điện áp | Màu | Kiểu lắp | IP |
|---|---|---|---|---|
| SANA400 | DC24V, AC110/220V | Same as SANA200 | Air Horn | 130 |
| FLTS | DC12V / DC24V | 100mA(12V) / 50mA(24V) | - | IP65 |
| QA100HLS | DC12V-24V | Max.1.2A | - | IP66 |
| QA115HLS | DC12V-24V | Max.820mA | - | IP66 |
| QA115HLSP | DC12V-24V | Max.820mA | - | IP66 |
| QA115LSE | DC12V-24V | Max.1A | - | IP66 |
| QA125HLS | DC12V-24V | Max.1.65A | - | IP66 |
| QA125HLSP | DC12V-24V | Max.1.65A | - | IP66 |
| QA140HLSP | DC12V / DC24V | 820mA(12V) / 670mA(24V) | - | 110Lux |
Cần chuẩn bị gì cho Qlight SANA400?
Với thiết bị cảnh báo công nghiệp, sai điện áp, sai màu hoặc sai kiểu lắp thường gây phiền hơn sai số lượng. Chuẩn bị các thông tin dưới đây là đủ gọn để hỏi giá.
|
Nếu chưa chắc mã hiện tại còn là mã mới nhất, hãy gửi part number đang dùng kèm ảnh tem thiết bị. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra model, series và biến thể phù hợp trước khi báo giá.
Câu hỏi nhanh về Qlight SANA400
Cần báo giá Qlight SANA400?
Gửi part number, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra mã, catalog/drawing và phản hồi báo giá B2B.