Thiết bị chống cháy nổ

Qlight SNELR-TI

Qlight SNELR-TI thuộc model Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại trong Qlight. Thông tin chính của mã này gồm điện áp, màu tín hiệu, cấp bảo vệ, biến thể cùng model và ứng dụng phù hợp.

Thông số

Thông tin kỹ thuật part number SNELR-TI

Bảng thông số bên dưới gom các điểm quan trọng nhất của mã hàng. Với đơn thay thế hoặc số lượng lớn, catalog/drawing mới nhất vẫn là căn cứ cuối cùng.

Part numberSNELR-TI
ModelBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại
SeriesTheo catalog Qlight
Điện ápDC12V / DC24V / AC120V / AC230V
MàuDC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mA
Kiểu lắp-
IPIP66
Kích thướcIP66
PDF pageIECEx, ATEX
Mô tảNPT1/2

Model Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại thuộc nhóm Thiết bị chống cháy nổ. Khi dùng cho thay thế thiết bị cũ, nên kiểm tra thêm catalog hoặc ảnh tem để xác nhận đúng biến thể.

Cách đọc mã

Cách hiểu nhanh part number SNELR-TI

Mã SNELR-TI có thể tách thành các thành phần nhận diện như SNELR, TI. Các ký hiệu này nên đọc cùng catalog, không tách rời rồi suy đoán. Đọc đúng từ đầu sẽ tránh nhầm giữa các biến thể rất giống nhau.

Model nềnBáo hiệu kích hoạt qua điện thoạiBáo hiệu kích hoạt qua điện thoại là model gốc: hình dáng, đường kính, kiểu đèn và tài liệu catalog đều xoay quanh model này.
Điện áp trong mãDC12V / DC24V / AC120V / AC230VĐiện áp quyết định khả năng dùng với nguồn tủ điện, PLC hoặc hệ thống điện hiện có.
Màu tín hiệuDC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mAMàu phải khớp quy ước cảnh báo của nhà máy, nhất là khi thay thế thiết bị cũ.
Cấp bảo vệIP66IP cho biết mức phù hợp với môi trường bụi, ẩm, nước bắn hoặc ngoài trời.

Cùng một model có thể có nhiều biến thể rất giống nhau. Khác biệt thường nằm ở điện áp, màu, kiểu lắp hoặc cấp bảo vệ.

Ứng dụng

Ứng dụng và lưu ý chọn mã SNELR-TI

Ứng dụng phù hợpMã này phù hợp cho dầu khí, hóa chất, sơn, dung môi và khu vực có yêu cầu kiểm soát nguy cơ cháy nổ. Với hàng thay thế, model trên tem sản phẩm và nguồn cấp đang dùng là hai điểm nên xem trước.
Điện ápNguồn 24VDC thường gặp trong tủ điều khiển PLC, máy tự động và hệ thống cảm biến công nghiệp. Với hàng thay thế, điện áp trên máy là điểm phải khớp đầu tiên.
Màu tín hiệuMàu tín hiệu nên bám theo quy ước cảnh báo của nhà máy, đặc biệt khi thay thế mã cũ hoặc dùng chung trên nhiều dây chuyền.
Môi trường/IPCấp bảo vệ IP66 phù hợp cho nhiều môi trường công nghiệp có bụi và tia nước mạnh. Khi lắp ngoài trời, hướng lắp, cable gland và bề mặt gá là những điểm không nên bỏ qua.
Đối chiếu tài liệuTrang catalog tham chiếu: IECEx, ATEX. Nếu mã đang dùng đã thay đổi, Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra lại theo catalog, drawing và biến thể gần nhất.
Báo giá B2BKhi hỏi giá, anh/chị gửi part number, số lượng, điện áp, màu, môi trường lắp đặt và thời gian cần hàng. Thông tin rõ thì báo giá nhanh hơn.

Khi dùng SNELR-TI thay thế thiết bị đang lắp trên máy, không nên chỉ so theo model Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại. Điện áp DC12V / DC24V / AC120V / AC230V, màu DC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mA, cấp bảo vệ IP66, kiểu lắp và đường dây hiện hữu phải khớp với máy. Nếu tem cũ đã mờ hoặc thiết bị từng bị thay nhiều lần, ảnh vị trí lắp và ảnh dây đấu nối là thông tin rất có giá trị.

Liên kết liên quan

So sánh biến thể cùng model Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại

Bảng dưới đây đặt các mã cùng model cạnh nhau để so sánh điện áp, màu, kiểu lắp và IP. Khi thay thế hàng cũ, đây thường là phần đáng xem nhất.

Part numberĐiện ápMàuKiểu lắpIP
SNELR-TI DC12V / DC24V / AC120V / AC230V DC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mA - IP66
QWCD35-TI DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:1.39A / DC24V:840mA / AC:Max.370mA Binary 31ch Max. 115dB
QWCD50-TI DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:4.69A / DC24V:2.5A / AC:Max.920mA Binary 31ch Max. 123dB
QWH35-TI DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:1.19A / DC24V:650mA / AC:Max.320mA Binary 31ch Max. 115dB
QWH50-TI DC12V / DC24V / AC110V-220V DC12V:3.62A / DC24V:1.78A / AC:Max.750mA Binary 31ch Max. 123dB
SEA-TI DC24V / AC120V / AC230V DC:1.05A / AC120V:190mA / AC230V:90mA - IP66
SEAL-TI DC24V / AC120V / AC230V DC:110mA / AC120V:125mA / AC230V:50mA - IP66
SEALR-TI DC24V / AC120V / AC230V DC:75mA / AC120V:75mA / AC230V:30mA - IP66
SEAS-TI DC24V / AC120V / AC230V DC:490mA / AC120V:115mA / AC230V:110mA - IP66
Trước khi hỏi giá

Cần chuẩn bị gì cho Qlight SNELR-TI?

Với thiết bị cảnh báo công nghiệp, sai điện áp, sai màu hoặc sai kiểu lắp thường gây phiền hơn sai số lượng. Chuẩn bị các thông tin dưới đây là đủ gọn để hỏi giá.

  • Part number SNELR-TI và số lượng cần mua.
  • Xác nhận điện áp nguồn trên máy hoặc trong tủ điện.
  • Xác nhận màu tín hiệu theo quy ước vận hành của nhà máy.
  • Kiểm tra môi trường lắp đặt: trong nhà, ngoài trời, bụi, ẩm, dầu hoặc nước bắn.
  • Với hàng thay thế, chuẩn bị ảnh tem thiết bị cũ và ảnh vị trí lắp.
  • Khi cần tài liệu, yêu cầu catalog hoặc drawing đúng model trước khi đặt hàng.

Nếu chưa chắc mã hiện tại còn là mã mới nhất, hãy gửi part number đang dùng kèm ảnh tem thiết bị. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra model, series và biến thể phù hợp trước khi báo giá.

FAQ

Câu hỏi nhanh về Qlight SNELR-TI

Qlight SNELR-TI dùng cho ứng dụng nào?Mã này thuộc model Báo hiệu kích hoạt qua điện thoại, phù hợp cho dầu khí, hóa chất, sơn, dung môi và khu vực có yêu cầu kiểm soát nguy cơ cháy nổ. Ứng dụng cụ thể cần kiểm tra thêm điện áp, màu tín hiệu và môi trường lắp đặt.
Cần kiểm tra gì trước khi báo giá?Part number, model, điện áp DC12V / DC24V / AC120V / AC230V, màu DC12V:170mA / DC24V:120mA / AC120V:45mA / AC230V:40mA, IP, kiểu lắp và số lượng là các thông tin chính. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem sản phẩm sẽ rất hữu ích.
Qlight Việt Nam hỗ trợ tài liệu không?Qlight Việt Nam hỗ trợ kiểm tra catalog/drawing và chọn đúng part number. Khi cần tài liệu, anh/chị liên hệ để nhận đúng file theo model.
Qlight Việt Nam

Cần báo giá Qlight SNELR-TI?

Gửi part number, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra mã, catalog/drawing và phản hồi báo giá B2B.

Zalo