Qlight S100L-220-A
Qlight S100L-220-A thuộc model S100L trong S Series (Ø100-125). Thông tin chính của mã này gồm điện áp, màu tín hiệu, cấp bảo vệ, biến thể cùng model và ứng dụng phù hợp.
Thông tin kỹ thuật part number S100L-220-A
Bảng thông số bên dưới gom các điểm quan trọng nhất của mã hàng. Với đơn thay thế hoặc số lượng lớn, catalog/drawing mới nhất vẫn là căn cứ cuối cùng.
| Part number | S100L-220-A |
|---|---|
| Model | S100L |
| Series | S Series (Ø100-125) |
| Điện áp | AC220V |
| Màu | Amber |
| Kiểu lắp | - |
| IP | IP54 |
| Kích thước | Ø100 |
| PDF page | 62 |
| Mô tả | Đèn tín hiệu LED Ø100mm |
Model S100L nằm trong S Series (Ø100-125), nhóm Đèn cảnh báo, còi và thiết bị báo hiệu. Các điểm chính: mô tả catalog: Ø100mm LED Steady/Flashing Signal Light Max.90dB; kích thước: Lens Diameter: Ø101(Approx.); Height: 152; vật liệu: Lens-AS; Housing-ABS; cấp bảo vệ model: IP44. Khi kiểm tra mã đặt hàng, hãy nhìn cùng lúc model thực tế, nguồn cấp, màu tín hiệu và môi trường lắp đặt.
Cách hiểu nhanh part number S100L-220-A
Mã S100L-220-A có thể tách thành các thành phần nhận diện như S100L, 220, A. Các ký hiệu này nên đọc cùng catalog, không tách rời rồi suy đoán. Đọc đúng từ đầu sẽ tránh nhầm giữa các biến thể rất giống nhau.
| Model nền | S100LS100L là model gốc: hình dáng, đường kính, kiểu đèn và tài liệu catalog đều xoay quanh model này. |
|---|---|
| Điện áp trong mã | AC220VĐiện áp quyết định khả năng dùng với nguồn tủ điện, PLC hoặc hệ thống điện hiện có. |
| Màu tín hiệu | AmberMàu phải khớp quy ước cảnh báo của nhà máy, nhất là khi thay thế thiết bị cũ. |
| Cấp bảo vệ | IP54IP cho biết mức phù hợp với môi trường bụi, ẩm, nước bắn hoặc ngoài trời. |
Cùng một model có thể có nhiều biến thể rất giống nhau. Khác biệt thường nằm ở điện áp, màu, kiểu lắp hoặc cấp bảo vệ.
Ứng dụng và lưu ý chọn mã S100L-220-A
Khi dùng S100L-220-A thay thế thiết bị đang lắp trên máy, không nên chỉ so theo model S100L. Điện áp AC220V, màu Amber, cấp bảo vệ IP54, kiểu lắp và đường dây hiện hữu phải khớp với máy. Nếu tem cũ đã mờ hoặc thiết bị từng bị thay nhiều lần, ảnh vị trí lắp và ảnh dây đấu nối là thông tin rất có giá trị.
So sánh biến thể cùng model S100L
Bảng dưới đây đặt các mã cùng model cạnh nhau để so sánh điện áp, màu, kiểu lắp và IP. Khi thay thế hàng cũ, đây thường là phần đáng xem nhất.
| Part number | Điện áp | Màu | Kiểu lắp | IP |
|---|---|---|---|---|
| S100L-220-A | AC220V | Amber | - | IP54 |
| S100L-110-A | AC110V | Amber | - | IP54 |
| S100L-110-B | AC110V | Blue | - | IP54 |
| S100L-110-G | AC110V | Green | - | IP54 |
| S100L-110-R | AC110V | Red | - | IP54 |
| S100L-12/24-A | DC12V-24V | Amber | - | IP54 |
| S100L-12/24-B | DC12V-24V | Blue | - | IP54 |
| S100L-12/24-G | DC12V-24V | Green | - | IP54 |
| S100L-12/24-R | DC12V-24V | Red | - | IP54 |
Cần chuẩn bị gì cho Qlight S100L-220-A?
Với thiết bị cảnh báo công nghiệp, sai điện áp, sai màu hoặc sai kiểu lắp thường gây phiền hơn sai số lượng. Chuẩn bị các thông tin dưới đây là đủ gọn để hỏi giá.
|
Nếu chưa chắc mã hiện tại còn là mã mới nhất, hãy gửi part number đang dùng kèm ảnh tem thiết bị. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra model, series và biến thể phù hợp trước khi báo giá.
Câu hỏi nhanh về Qlight S100L-220-A
Cần báo giá Qlight S100L-220-A?
Gửi part number, số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Qlight Việt Nam sẽ kiểm tra mã, catalog/drawing và phản hồi báo giá B2B.